| ID | Type | Gender | Level | StrRequire | IconID | Part | Name | Description |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 1 | 1200 | 390 | 14 | Áo vải 3 lỗ | Giúp giảm sát thương |
| 1 | 0 | 1 | 1 | 1200 | 393 | 10 | Áo sợi len | Giúp giảm sát thương |
| 2 | 0 | 2 | 1 | 1200 | 392 | 16 | Áo vải thô | Giúp giảm sát thương |
| 3 | 0 | 0 | 3 | 26000 | 389 | 1 | Áo vải dày | Giúp giảm sát thương |
| 4 | 0 | 1 | 3 | 26000 | 394 | 12 | Áo len Pico | Giúp giảm sát thương |
| 5 | 0 | 2 | 3 | 26000 | 391 | 7 | Áo giáp sắt | Giúp giảm sát thương |
| 6 | 1 | 0 | 1 | 1000 | 396 | 15 | Quần vải đen | Giúp tăng HP |
| 7 | 1 | 1 | 1 | 1000 | 398 | 11 | Quần sợi len | Giúp tăng HP |
| 8 | 1 | 2 | 1 | 1000 | 400 | 17 | Quần vải thô | Giúp tăng HP |
| 9 | 1 | 0 | 3 | 22000 | 395 | 2 | Quần vải dày | Giúp tăng HP |
| 10 | 1 | 1 | 3 | 22000 | 397 | 13 | Quần vải thô Pico | Giúp tăng HP |
| 11 | 1 | 2 | 3 | 22000 | 399 | 8 | Quần giáp sắt | Giúp tăng HP |
| 12 | 4 | 3 | 1 | 1300 | 1089 | -1 | Rada cấp 1 | Giúp tăng Chí Mạng |
| 13 | 6 | 3 | 1 | 1 | 241 | -1 | Đậu thần cấp 1 | Thức ăn phục hồi HP và KI |
| 14 | 12 | 3 | 0 | 0 | 419 | -1 | Ngọc Rồng 1 sao | Thu thập để ước rồng thần. Có thể nâng cấp thành ngọc rồng siêu cấp |
| 15 | 12 | 3 | 0 | 0 | 420 | -1 | Ngọc Rồng 2 sao | Thu thập để ước rồng thần |
| 16 | 12 | 3 | 0 | 0 | 421 | -1 | Ngọc Rồng 3 sao | Thu thập để ước rồng thần |
| 17 | 12 | 3 | 0 | 0 | 422 | -1 | Ngọc Rồng 4 sao | Thu thập để ước rồng thần |
| 18 | 12 | 3 | 0 | 0 | 423 | -1 | Ngọc Rồng 5 sao | Thu thập để ước rồng thần |
| 19 | 12 | 3 | 0 | 0 | 424 | -1 | Ngọc Rồng 6 sao | Thu thập để ước rồng thần |
| 20 | 12 | 3 | 0 | 0 | 425 | -1 | Ngọc Rồng 7 sao | Thu thập để ước rồng thần |
| 21 | 2 | 0 | 1 | 1500 | 408 | -1 | Găng vải đen | Giúp tăng sức đánh |
| 22 | 2 | 1 | 1 | 1500 | 411 | -1 | Găng sợi len | Giúp tăng sức đánh |
| 23 | 2 | 2 | 1 | 1500 | 409 | -1 | Găng vải thô | Giúp tăng sức đánh |
| 24 | 2 | 0 | 2 | 15000 | 408 | -1 | Găng thun đen | Giúp tăng sức đánh |
| 25 | 2 | 1 | 3 | 50000 | 412 | -1 | Găng len Pico | Giúp tăng sức đánh |
| 26 | 2 | 2 | 3 | 50000 | 410 | -1 | Găng sắt | Giúp tăng sức đánh |
| 27 | 3 | 0 | 1 | 800 | 401 | -1 | Giầy nhựa | Giúp tăng MP |
| 28 | 3 | 1 | 1 | 800 | 405 | -1 | Giầy sợi len | Giúp tăng MP |
| 29 | 3 | 2 | 1 | 800 | 403 | -1 | Giầy vải thô | Giúp tăng MP |
| 30 | 3 | 0 | 2 | 8000 | 401 | -1 | Giầy cao su | Giúp tăng MP |
| 31 | 3 | 1 | 3 | 18000 | 406 | -1 | Giầy nhựa Pico | Giúp tăng MP |
| 32 | 3 | 2 | 3 | 18000 | 404 | -1 | Giầy sắt | Giúp tăng MP |
| 33 | 0 | 0 | 2 | 12000 | 390 | 14 | Áo thun 3 lỗ | Giúp giảm sát thương |
| 34 | 0 | 0 | 4 | 80000 | 389 | 1 | Áo thun dày | Giúp giảm sát thương |
| 35 | 1 | 0 | 2 | 10000 | 396 | 15 | Quần thun đen | Giúp tăng HP |
| 36 | 1 | 0 | 4 | 66000 | 395 | 2 | Quần thun dày | Giúp tăng HP |
| 37 | 2 | 0 | 3 | 50000 | 407 | -1 | Găng vải dày | Giúp tăng sức đánh |
| 38 | 2 | 0 | 4 | 200000 | 407 | -1 | Găng thun dày | Giúp tăng sức đánh |
| 39 | 3 | 0 | 3 | 18000 | 402 | -1 | Giày nhựa đế dày | Giúp tăng MP |
| 40 | 3 | 0 | 4 | 53000 | 402 | -1 | Giày cao su đế dày | Giúp tăng MP |
| 41 | 0 | 1 | 2 | 12000 | 393 | 10 | Áo sợi gai | Giúp giảm sát thương |
| 42 | 0 | 1 | 4 | 80000 | 394 | 12 | Áo thun Pico | Giúp giảm sát thương |
| 43 | 1 | 1 | 2 | 10000 | 398 | 11 | Quần sợi gai | Giúp tăng HP |
| 44 | 1 | 1 | 4 | 66000 | 397 | 13 | Quần thun Pico | Giúp tăng HP |
| 45 | 2 | 1 | 4 | 200000 | 412 | -1 | Găng thun Pico | Giúp tăng sức đánh |
| 46 | 2 | 1 | 2 | 15000 | 411 | -1 | Găng sợi gai | Giúp tăng sức đánh |
| 47 | 3 | 1 | 2 | 8000 | 405 | -1 | Giầy sợi gai | Giúp tăng MP |
| 48 | 3 | 1 | 4 | 53000 | 406 | -1 | Giầy cao su Pico | Giúp tăng MP |
| 49 | 0 | 2 | 2 | 12000 | 392 | 16 | Áo thun thô | Giúp giảm sát thương |
| 50 | 0 | 2 | 4 | 80000 | 391 | 7 | Áo giáp đồng | Giúp giảm sát thương |
| 51 | 1 | 2 | 2 | 10000 | 400 | 17 | Quần thun thô | Giúp tăng HP |
| 52 | 1 | 2 | 4 | 66000 | 399 | 8 | Quần giáp đồng | Giúp tăng HP |
| 53 | 2 | 2 | 2 | 15000 | 409 | -1 | Găng thun thô | Giúp tăng sức đánh |
| 54 | 2 | 2 | 4 | 200000 | 410 | -1 | Găng đồng | Giúp tăng sức đánh |
| 55 | 3 | 2 | 2 | 8000 | 403 | -1 | Giầy cao su thô | Giúp tăng MP |
| 56 | 3 | 2 | 4 | 53000 | 404 | -1 | Giầy đồng | Giúp tăng MP |
| 57 | 4 | 3 | 2 | 13000 | 433 | -1 | Rada cấp 2 | Giúp tăng Chí Mạng |
| 58 | 4 | 3 | 3 | 28000 | 1022 | -1 | Rada cấp 3 | Giúp tăng Chí Mạng |
| 59 | 4 | 3 | 4 | 86000 | 1023 | -1 | Rada cấp 4 | Giúp tăng Chí Mạng |
| 60 | 6 | 3 | 2 | 1 | 241 | -1 | Đậu thần cấp 2 | Thức ăn phục hồi HP và KI |
| 61 | 6 | 3 | 3 | 1 | 241 | -1 | Đậu thần cấp 3 | Thức ăn phục hồi HP và KI |
| 62 | 6 | 3 | 4 | 1 | 241 | -1 | Đậu thần cấp 4 | Thức ăn phục hồi HP và KI |
| 63 | 6 | 3 | 5 | 1 | 241 | -1 | Đậu thần cấp 5 | Thức ăn phục hồi HP và KI |
| 64 | 6 | 3 | 6 | 1 | 241 | -1 | Đậu thần cấp 6 | Thức ăn phục hồi HP và KI |
| 65 | 6 | 3 | 7 | 1 | 241 | -1 | Đậu thần cấp 7 | Thức ăn phục hồi HP và KI |
| 66 | 7 | 0 | 1 | 1 | 644 | -1 | Sách đấm Dragon lv1 | học kĩ năng đấm Dragon |
| 67 | 7 | 0 | 2 | 1 | 645 | -1 | Sách đấm Dragon lv2 | nâng đấm Dragon lên cấp 2 |
| 68 | 7 | 0 | 3 | 1 | 646 | -1 | Sách đấm Dragon lv3 | nâng đấm Dragon lên cấp 3 |
| 69 | 7 | 0 | 4 | 1 | 647 | -1 | Sách đấm Dragon lv4 | nâng đấm Dragon lên cấp 4 |
| 70 | 7 | 0 | 5 | 1 | 648 | -1 | Sách đấm Dragon lv5 | nâng đấm Dragon lên cấp 5 |
| 71 | 7 | 0 | 6 | 1 | 649 | -1 | Sách đấm Dragon lv6 | nâng đấm Dragon lên cấp 6 |
| 72 | 7 | 0 | 7 | 1 | 650 | -1 | Sách đấm Dragon lv7 | nâng đấm Dragon lên cấp 7 |
| 73 | 8 | 3 | 1 | 1 | 643 | -1 | Đùi gà | Cần tìm đủ 10 và mang về cho ông Gohan |
| 74 | 27 | 3 | 1 | 1 | 643 | -1 | Đùi gà nướng | Ăn vào sẽ phục hồi toàn bộ HP MP |
| 75 | 8 | 3 | 1 | 1 | 241 | -1 | Đùi heo Xayda | Cần tìm đủ 10 và mang về cho ông Paragus |
| 76 | 9 | 3 | 1 | 0 | 927 | -1 | Vàng | |
| 77 | 10 | 3 | 1 | 0 | 932 | -1 | Ngọc | |
| 78 | 11 | 3 | 1 | 0 | 737 | 736 | Đứa bé | Đứa bé trong phi thuyền tennis |
| 79 | 7 | 1 | 1 | 1 | 665 | -1 | Sách đấm Demon lv1 | học kĩ năng đấm Demon |
| 80 | 7 | 1 | 2 | 1 | 666 | -1 | Sách đấm Demon lv2 | Nâng đòn đấm Demon lên cấp 2 |
| 81 | 7 | 1 | 3 | 1 | 667 | -1 | Sách đấm Demon lv3 | Nâng đòn đấm Demon lên cấp 3 |
| 82 | 7 | 1 | 4 | 1 | 668 | -1 | Sách đấm Demon lv4 | Nâng đòn đấm Demon lên cấp 4 |
| 83 | 7 | 1 | 5 | 1 | 669 | -1 | Sách đấm Demon lv5 | Nâng đòn đấm Demon lên cấp 5 |
| 84 | 7 | 1 | 6 | 1 | 670 | -1 | Sách đấm Demon lv6 | Nâng đòn đấm Demon lên cấp 6 |
| 85 | 8 | 3 | 0 | 0 | 1041 | -1 | Truyện tranh | Vật phẩm nhiệm vụ |
| 86 | 7 | 1 | 7 | 1 | 671 | -1 | Sách đấm Demon lv7 | Nâng đòn đấm Demon lên cấp 7 |
| 87 | 7 | 2 | 1 | 1 | 679 | -1 | Sách đấm Galick lv1 | học kĩ năng đấm Galick |
| 88 | 7 | 2 | 2 | 1 | 680 | -1 | Sách đấm Galick lv2 | Nâng đòn đấm Galick lên cấp 2 |
| 89 | 7 | 2 | 3 | 1 | 681 | -1 | Sách đấm Galick lv3 | Nâng đòn đấm Galick lên cấp 3 |
| 90 | 7 | 2 | 4 | 1 | 682 | -1 | Sách đấm Galick lv4 | Nâng đòn đấm Galick lên cấp 4 |
| 91 | 7 | 2 | 5 | 1 | 683 | -1 | Sách đấm Galick lv5 | Nâng đòn đấm Galick lên cấp 5 |
| 92 | 7 | 2 | 6 | 1 | 684 | -1 | Sách đấm Galick lv6 | Nâng đòn đấm Galick lên cấp 6 |
| 93 | 7 | 2 | 7 | 1 | 685 | -1 | Sách đấm Galick lv7 | Nâng đòn đấm Galick lên cấp 7 |
| 94 | 7 | 0 | 1 | 0 | 651 | -1 | Sách Kamejoko lv1 | học kĩ năng Kamejoko |
| 95 | 7 | 0 | 2 | 0 | 652 | -1 | Sách Kamejoko lv2 | Nâng đòn Kamejoko lên cấp 2 |
| 96 | 7 | 0 | 3 | 0 | 653 | -1 | Sách Kamejoko lv3 | Nâng đòn Kamejoko lên cấp 3 |
| 97 | 7 | 0 | 4 | 0 | 654 | -1 | Sách Kamejoko lv4 | Nâng đòn Kamejoko lên cấp 4 |
| 98 | 7 | 0 | 5 | 0 | 655 | -1 | Sách Kamejoko lv5 | Nâng đòn Kamejoko lên cấp 5 |
| 99 | 7 | 0 | 6 | 0 | 656 | -1 | Sách Kamejoko lv6 | Nâng đòn Kamejoko lên cấp 6 |
| 100 | 7 | 0 | 7 | 0 | 657 | -1 | Sách Kamejoko lv7 | Nâng đòn Kamejoko lên cấp 7 |
| 101 | 7 | 1 | 1 | 0 | 672 | -1 | Sách Masenko lv1 | học kĩ năng Masenko |
| 102 | 7 | 1 | 2 | 0 | 673 | -1 | Sách Masenko lv2 | Nâng đòn Masenko lên cấp 2 |
| 103 | 7 | 1 | 3 | 0 | 674 | -1 | Sách Masenko lv3 | Nâng đòn Masenko lên cấp 3 |
| 104 | 7 | 1 | 4 | 0 | 675 | -1 | Sách Masenko lv4 | Nâng đòn Masenko lên cấp 4 |
| 105 | 7 | 1 | 5 | 0 | 676 | -1 | Sách Masenko lv5 | Nâng đòn Masenko lên cấp 5 |
| 106 | 7 | 1 | 6 | 0 | 677 | -1 | Sách Masenko lv6 | Nâng đòn Masenko lên cấp 6 |
| 107 | 7 | 1 | 7 | 0 | 678 | -1 | Sách Masenko lv7 | Nâng đòn Masenko lên cấp 7 |
| 108 | 7 | 2 | 1 | 0 | 686 | -1 | Sách Antomic lv1 | học kĩ năng Antomic |
| 109 | 7 | 2 | 2 | 0 | 687 | -1 | Sách Antomic lv2 | Nâng đòn Antomic lên cấp 2 |
| 110 | 7 | 2 | 3 | 0 | 688 | -1 | Sách Antomic lv3 | nâng Antomic lên cấp 3 |
| 111 | 7 | 2 | 4 | 0 | 689 | -1 | Sách Antomic lv4 | nâng Antomic lên cấp 4 |
| 112 | 7 | 2 | 5 | 0 | 690 | -1 | Sách Antomic lv5 | nâng Antomic lên cấp 5 |
| 113 | 7 | 2 | 6 | 0 | 691 | -1 | Sách Antomic lv6 | nâng Antomic lên cấp 6 |
| 114 | 7 | 2 | 7 | 0 | 692 | -1 | Sách Antomic lv7 | nâng Antomic lên cấp 7 |
| 115 | 7 | 0 | 1 | 0 | 658 | -1 | Thái Dương Hạ San lv1 | học Thái Dương Hạ San |
| 116 | 7 | 0 | 2 | 0 | 659 | -1 | Thái Dương Hạ San lv2 | nâng TDHS lên cấp 2 |
| 117 | 7 | 0 | 3 | 0 | 660 | -1 | Thái Dương Hạ San lv3 | nâng TDHS lên cấp 3 |
| 118 | 7 | 0 | 4 | 0 | 661 | -1 | Thái Dương Hạ San lv4 | nâng TDHS lên cấp 4 |
| 119 | 7 | 0 | 5 | 0 | 662 | -1 | Thái Dương Hạ San lv5 | nâng TDHS lên cấp 5 |
| 120 | 7 | 0 | 6 | 0 | 663 | -1 | Thái Dương Hạ San lv6 | nâng TDHS lên cấp 6 |
| 121 | 7 | 0 | 7 | 0 | 664 | -1 | Thái Dương Hạ San lv7 | nâng TDHS lên cấp 7 |
| 122 | 7 | 1 | 1 | 0 | 1090 | -1 | Sách học Trị thương lv1 | học trị thương |
| 123 | 7 | 1 | 2 | 0 | 1091 | -1 | Sách học Trị thương lv2 | nâng trị thương lên cấp 2 |
| 124 | 7 | 1 | 3 | 0 | 1092 | -1 | Sách học Trị thương lv3 | nâng trị thương lên cấp 3 |
| 125 | 7 | 1 | 4 | 0 | 1093 | -1 | Sách học Trị thương lv4 | nâng trị thương lên cấp 4 |
| 126 | 7 | 1 | 5 | 0 | 1094 | -1 | Sách học Trị thương lv5 | nâng trị thương lên cấp 5 |
| 127 | 7 | 1 | 6 | 0 | 1095 | -1 | Sách học Trị thương lv6 | nâng trị thương lên cấp 6 |
| 128 | 7 | 1 | 7 | 0 | 1096 | -1 | Sách học Trị thương lv7 | nâng trị thương lên cấp 7 |
| 129 | 7 | 2 | 1 | 0 | 1097 | -1 | Tái tạo năng lượng lv1 | học Tái tạo năng lượng |
| 130 | 7 | 2 | 2 | 0 | 1098 | -1 | Tái tạo năng lượng lv2 | nâng Tái tạo năng lượng lên cấp 2 |
| 131 | 7 | 2 | 3 | 0 | 1099 | -1 | Tái tạo năng lượng lv3 | nâng Tái tạo năng lượng lên cấp 3 |
| 132 | 7 | 2 | 4 | 0 | 1100 | -1 | Tái tạo năng lượng lv4 | nâng Tái tạo năng lượng lên cấp 4 |
| 133 | 7 | 2 | 5 | 0 | 1101 | -1 | Tái tạo năng lượng lv5 | nâng Tái tạo năng lượng lên cấp 5 |
| 134 | 7 | 2 | 6 | 0 | 1102 | -1 | Tái tạo năng lượng lv6 | nâng Tái tạo năng lượng lên cấp 6 |
| 135 | 7 | 2 | 7 | 0 | 1103 | -1 | Tái tạo năng lượng lv7 | nâng Tái tạo năng lượng lên cấp 7 |
| 136 | 0 | 0 | 5 | 240000 | 938 | 65 | Áo vải Kame | Giúp bạn giảm sát thương |
| 137 | 0 | 0 | 6 | 720000 | 938 | 65 | Áo thun Kame | Giúp bạn giảm sát thương |
| 138 | 0 | 0 | 7 | 2200000 | 949 | 71 | Áo võ Kame | Giúp bạn giảm sát thương |
| 139 | 0 | 0 | 8 | 6400000 | 949 | 71 | Áo võ Goku | Giúp bạn giảm sát thương |
| 140 | 1 | 0 | 5 | 200000 | 939 | 66 | Quần vải Kame | Giúp bạn tăng HP |
| 141 | 1 | 0 | 6 | 600000 | 939 | 66 | Quần thun Kame | Giúp bạn tăng HP |
| 142 | 1 | 0 | 7 | 1800000 | 950 | 72 | Quần võ Kame | Giúp bạn tăng HP |
| 143 | 1 | 0 | 8 | 5300000 | 950 | 72 | Quần võ goku | Giúp bạn tăng HP |
| 144 | 2 | 0 | 5 | 800000 | 947 | -1 | Găng vải Kame | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 145 | 2 | 0 | 6 | 3200000 | 947 | -1 | Găng thun Kame | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 146 | 2 | 0 | 7 | 10000000 | 953 | -1 | Găng võ Kame | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 147 | 2 | 0 | 8 | 20000000 | 953 | -1 | Găng võ goku | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 148 | 3 | 0 | 5 | 160000 | 940 | -1 | Giày nhựa Kame | Giúp bạn tăng MP |
| 149 | 3 | 0 | 6 | 480000 | 940 | -1 | Giày cao su Kame | Giúp bạn tăng MP |
| 150 | 3 | 0 | 7 | 1400000 | 952 | -1 | Giày võ kame | Giúp bạn tăng MP |
| 151 | 3 | 0 | 8 | 4300000 | 952 | -1 | Giày võ goku | Giúp bạn tăng MP |
| 152 | 0 | 1 | 5 | 240000 | 942 | 67 | Áo choàng len | Giúp bạn giảm sát thương |
| 153 | 0 | 1 | 6 | 720000 | 942 | 67 | Áo choàng thun | Giúp bạn giảm sát thương |
| 154 | 0 | 1 | 7 | 2200000 | 959 | 75 | Áo vải Pico | Giúp bạn giảm sát thương |
| 155 | 0 | 1 | 8 | 6400000 | 959 | 75 | Áo da Pico | Giúp bạn giảm sát thương |
| 156 | 1 | 1 | 5 | 200000 | 943 | 68 | Quần len cứng | Giúp bạn tăng HP |
| 157 | 1 | 1 | 6 | 600000 | 943 | 68 | Quần thun cứng | Giúp bạn tăng HP |
| 158 | 1 | 1 | 7 | 1800000 | 960 | 76 | Quần vải cứng Pico | Giúp bạn tăng HP |
| 159 | 1 | 1 | 8 | 5300000 | 960 | 76 | Quần vải mềm Pico | Giúp bạn tăng HP |
| 160 | 2 | 1 | 5 | 800000 | 948 | -1 | Găng len cứng | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 161 | 2 | 1 | 6 | 3200000 | 948 | -1 | Găng thun cứng | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 162 | 2 | 1 | 7 | 10000000 | 961 | -1 | Găng vải Pico | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 163 | 2 | 1 | 8 | 20000000 | 961 | -1 | Găng da Pico | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 164 | 3 | 1 | 5 | 160000 | 945 | -1 | Giày nhựa cứng | Giúp bạn tăng MP |
| 165 | 3 | 1 | 6 | 480000 | 945 | -1 | Giày cao su cứng | Giúp bạn tăng MP |
| 166 | 3 | 1 | 7 | 1400000 | 963 | -1 | Giày da Pico | Giúp bạn tăng MP |
| 167 | 3 | 1 | 8 | 4300000 | 963 | -1 | Giày sắt Pico | Giúp bạn tăng MP |
| 168 | 0 | 2 | 5 | 240000 | 934 | 69 | Áo giáp bạc | Giúp bạn giảm sát thương |
| 169 | 0 | 2 | 6 | 720000 | 934 | 69 | Áo giáp vàng | Giúp bạn giảm sát thương |
| 170 | 0 | 2 | 7 | 2200000 | 954 | 73 | Áo lông Xayda | Giúp bạn giảm sát thương |
| 171 | 0 | 2 | 8 | 6400000 | 954 | 73 | Áo khoác Xayda | Giúp bạn giảm sát thương |
| 172 | 1 | 2 | 5 | 200000 | 935 | 70 | Quần giáp bạc | Giúp bạn tăng HP |
| 173 | 1 | 2 | 6 | 600000 | 935 | 70 | Quần giáp vàng | Giúp bạn tăng HP |
| 174 | 1 | 2 | 7 | 1800000 | 955 | 74 | Quần lông Xayda | Giúp bạn tăng HP |
| 175 | 1 | 2 | 8 | 5300000 | 955 | 74 | Quần da Xayda | Giúp bạn tăng HP |
| 176 | 2 | 2 | 5 | 800000 | 946 | -1 | Găng bạc | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 177 | 2 | 2 | 6 | 3200000 | 946 | -1 | Găng vàng | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 178 | 2 | 2 | 7 | 10000000 | 956 | -1 | Găng lông Xayda | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 179 | 2 | 2 | 8 | 20000000 | 956 | -1 | Găng da Xayda | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 180 | 3 | 2 | 5 | 160000 | 936 | -1 | Giày bạc | Giúp bạn tăng MP |
| 181 | 3 | 2 | 6 | 480000 | 936 | -1 | Giày vàng | Giúp bạn tăng MP |
| 182 | 3 | 2 | 7 | 1400000 | 957 | -1 | Giày lông Xayda | Giúp bạn tăng MP |
| 183 | 3 | 2 | 8 | 4300000 | 957 | -1 | Giày da Xayda | Giúp bạn tăng MP |
| 184 | 4 | 3 | 5 | 260000 | 1019 | -1 | Rada cấp 5 | Giúp bạn tăng Chí Mạng |
| 185 | 4 | 3 | 6 | 780000 | 1020 | -1 | Rada cấp 6 | Giúp bạn tăng Chí Mạng |
| 186 | 4 | 3 | 7 | 2300000 | 1021 | -1 | Rada cấp 7 | Giúp bạn tăng Chí Mạng |
| 187 | 4 | 3 | 8 | 7000000 | 434 | -1 | Rada cấp 8 | Giúp bạn tăng Chí Mạng |
| 188 | 9 | 3 | 1 | 0 | 928 | -1 | Vàng | |
| 189 | 9 | 3 | 1 | 0 | 929 | -1 | Vàng | |
| 190 | 9 | 3 | 1 | 0 | 930 | -1 | Vàng | |
| 191 | 27 | 3 | 0 | 0 | 931 | -1 | Cà chua | |
| 192 | 27 | 3 | 0 | 0 | 933 | -1 | Cà rốt | |
| 193 | 27 | 3 | 0 | 0 | 1087 | -1 | Gói 10 viên Capsule | Tàu Vận Chuyển |
| 194 | 27 | 3 | 0 | 0 | 1088 | -1 | Viên Capsule đặc biệt | Tàu Vận Chuyển VIP dùng không giới hạn số lần |
| 195 | 27 | 3 | 0 | 0 | 1088 | -1 | Siêu thánh thủy | Tẩy toàn bộ tiềm năng |
| 196 | 5 | 2 | 0 | 0 | 1383 | 101 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 197 | 5 | 2 | 0 | 0 | 1380 | 102 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 198 | 5 | 2 | 0 | 0 | 1379 | 103 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 199 | 5 | 2 | 0 | 0 | 1378 | 104 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 200 | 5 | 2 | 0 | 0 | 1381 | 105 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 201 | 5 | 0 | 0 | 0 | 1382 | 106 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 202 | 5 | 2 | 0 | 0 | 1377 | 107 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 203 | 5 | 0 | 0 | 0 | 1387 | 108 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 204 | 5 | 0 | 0 | 0 | 1385 | 109 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 205 | 5 | 0 | 0 | 0 | 1389 | 110 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 206 | 5 | 1 | 0 | 0 | 1384 | 112 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 207 | 5 | 1 | 0 | 0 | 1386 | 111 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 208 | 5 | 1 | 0 | 0 | 1388 | 113 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 209 | 5 | 2 | 0 | 0 | 17 | 0 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 210 | 5 | 0 | 0 | 0 | 17 | 0 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 211 | 27 | 3 | 0 | 0 | 1394 | -1 | Nho tím | Ăn vào hồi phục 100% thể lực |
| 212 | 27 | 3 | 0 | 0 | 1395 | -1 | Nho xanh | Ăn vào hồi phục 20% thể lực |
| 213 | 13 | 3 | 0 | 0 | 1403 | -1 | Bùa Trí Tuệ | Tiềm năng và sức mạnh của bạn sẽ nhận được gấp đôi trong 1 khoảng thời gian, kể từ lúc mua |
| 214 | 13 | 3 | 0 | 0 | 1404 | -1 | Bùa Mạnh Mẽ | Cú đấm của bạn sẽ mạnh hơn. Tăng 150% sức đánh hiện có khi bạn đánh Quái trong 1 khoảng thời gian, kể từ lúc mua |
| 215 | 13 | 3 | 0 | 0 | 1405 | -1 | Bùa Da Trâu | Tăng sức chịu đòn cho bạn. Khi bị quái đánh, máu sẽ mất ít hơn, chỉ còn 50% bình thường. Có tác dụng trong 1 khoảng thời gian kể từ lúc mua |
| 216 | 13 | 3 | 0 | 0 | 1406 | -1 | Bùa Oai Hùng | Bạn sẽ oai vệ hơn. Quái Thủ Lĩnh sẽ sợ bạn và đánh bạn yếu đi, y như con quái thường. Có tác dụng trong 1 khoảng thời gian kể từ lúc mua |
| 217 | 13 | 3 | 0 | 0 | 1407 | -1 | Bùa Bất Tử | Bạn sẽ không bao giờ bị quái đánh chết. Thay vào đó chỉ còn 1 máu. Tuy nhiên bạn phải bơm máu mới có thể đánh lại. Có tác dụng trong 1 khoảng thời gian kể từ lúc mua. |
| 218 | 13 | 3 | 0 | 0 | 1408 | -1 | Bùa Dẻo Dai | Thể lực của bạn sẽ không bao giờ giảm khi bùa này có tác dụng. Có tác dụng trong 1 khoảng thời gian, kể từ lúc mua |
| 219 | 13 | 3 | 0 | 0 | 1409 | -1 | Bùa Thu Hút | Vật phẩm bạn đánh văng ra nếu là của bạn, nó sẽ tự bay vào người. Bạn sẽ không phải nhặt bằng tay. Có tác dụng trong 1 khoảng thời gian, kể từ lúc mua |
| 220 | 14 | 3 | 0 | 0 | 1420 | -1 | Đá lục bảo | Gặp bà Hạt Mít để sử dụng |
| 221 | 14 | 3 | 0 | 0 | 1419 | -1 | Đá Saphia | Gặp bà Hạt Mít để sử dụng |
| 222 | 14 | 3 | 0 | 0 | 1416 | -1 | Đá Ruby | Gặp bà Hạt Mít để sử dụng |
| 223 | 14 | 3 | 0 | 0 | 1417 | -1 | Đá Titan | Gặp bà Hạt Mít để sử dụng |
| 224 | 14 | 3 | 0 | 0 | 1418 | -1 | Đá thạch anh tím | Gặp bà Hạt Mít để sử dụng |
| 225 | 15 | 3 | 0 | 0 | 1421 | -1 | Mảnh đá vụn | Gặp bà Hạt Mít để sử dụng |
| 226 | 16 | 3 | 0 | 0 | 1422 | -1 | Bình nước phép | Gặp bà Hạt Mít để sử dụng |
| 227 | 5 | 0 | 0 | 0 | 1477 | 127 | Avatar VIP | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 228 | 5 | 1 | 0 | 0 | 1454 | 128 | Avatar VIP | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 229 | 5 | 2 | 0 | 0 | 1478 | 126 | Avatar VIP | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 230 | 0 | 0 | 9 | 20000000 | 1689 | 155 | Áo bạc Goku | Giúp bạn giảm sát thương |
| 231 | 0 | 0 | 10 | 58000000 | 1689 | 155 | Áo vàng Goku | Giúp bạn giảm sát thương |
| 232 | 0 | 0 | 11 | 170000000 | 1688 | 157 | Áo da Calic | Giúp bạn giảm sát thương |
| 233 | 0 | 0 | 12 | 520000000 | 1688 | 157 | Áo jean Calic | Giúp bạn giảm sát thương |
| 234 | 0 | 1 | 9 | 20000000 | 1692 | 149 | Áo sắt Tron | Giúp bạn giảm sát thương |
| 235 | 0 | 1 | 10 | 58000000 | 1692 | 149 | Áo đồng Tron | Giúp bạn giảm sát thương |
| 236 | 0 | 1 | 11 | 170000000 | 1693 | 153 | Áo bạc Zealot | Giúp bạn giảm sát thương |
| 237 | 0 | 1 | 12 | 520000000 | 1693 | 153 | Áo vàng Zealot | Giúp bạn giảm sát thương |
| 238 | 0 | 2 | 9 | 20000000 | 1690 | 147 | Áo lông đỏ | Giúp bạn giảm sát thương |
| 239 | 0 | 2 | 10 | 58000000 | 1690 | 147 | Áo siêu xayda | Giúp bạn giảm sát thương |
| 240 | 0 | 2 | 11 | 170000000 | 1691 | 151 | Áo Kaio | Giúp bạn giảm sát thương |
| 241 | 0 | 2 | 12 | 520000000 | 1691 | 151 | Áo lưỡng long | Giúp bạn giảm sát thương |
| 242 | 1 | 0 | 9 | 20000000 | 1695 | 156 | Quần bạc Goku | Giúp bạn tăng HP |
| 243 | 1 | 0 | 10 | 58000000 | 1695 | 156 | Quần vàng Goku | Giúp bạn tăng HP |
| 244 | 1 | 0 | 11 | 170000000 | 1694 | 158 | Quần da Calic | Giúp bạn tăng HP |
| 245 | 1 | 0 | 12 | 520000000 | 1694 | 158 | Quần jean Calic | Giúp bạn tăng HP |
| 246 | 1 | 1 | 9 | 20000000 | 1698 | 150 | Quần sắt Tron | Giúp bạn tăng HP |
| 247 | 1 | 1 | 10 | 58000000 | 1698 | 150 | Quần đồng Tron | Giúp bạn tăng HP |
| 248 | 1 | 1 | 11 | 170000000 | 1699 | 154 | Quần bạc Zealot | Giúp bạn tăng HP |
| 249 | 1 | 1 | 12 | 520000000 | 1699 | 154 | Quần vàng Zealot | Giúp bạn tăng HP |
| 250 | 1 | 2 | 9 | 20000000 | 1696 | 148 | Quần lông đỏ | Giúp bạn tăng HP |
| 251 | 1 | 2 | 10 | 58000000 | 1696 | 148 | Quần siêu Xayda | Giúp bạn tăng HP |
| 252 | 1 | 2 | 11 | 170000000 | 1697 | 152 | Quần Kaio | Giúp bạn tăng HP |
| 253 | 1 | 2 | 12 | 520000000 | 1697 | 152 | Quần lưỡng long | Giúp bạn tăng HP |
| 254 | 2 | 0 | 9 | 68000000 | 1707 | -1 | Găng bạc Goku | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 255 | 2 | 0 | 10 | 200000000 | 1707 | -1 | Găng vàng Goku | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 256 | 2 | 0 | 11 | 600000000 | 1706 | -1 | Găng da Calic | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 257 | 2 | 0 | 12 | 1500000000 | 1706 | -1 | Găng jean Calic | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 258 | 2 | 1 | 9 | 68000000 | 1711 | -1 | Găng sắt Tron | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 259 | 2 | 1 | 10 | 200000000 | 1711 | -1 | Găng đồng Tron | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 260 | 2 | 1 | 11 | 600000000 | 1710 | -1 | Găng bạc Zealot | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 261 | 2 | 1 | 12 | 1500000000 | 1710 | -1 | Găng vàng Zealot | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 262 | 2 | 2 | 9 | 68000000 | 1708 | -1 | Găng lông đỏ | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 263 | 2 | 2 | 10 | 200000000 | 1708 | -1 | Găng siêu Xayda | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 264 | 2 | 2 | 11 | 600000000 | 1709 | -1 | Găng Kaio | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 265 | 2 | 2 | 12 | 1500000000 | 1709 | -1 | Găng lưỡng long | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 266 | 3 | 0 | 9 | 13000000 | 1701 | -1 | Giày bạc Goku | Giúp bạn tăng MP |
| 267 | 3 | 0 | 10 | 38000000 | 1701 | -1 | Giày vàng Goku | Giúp bạn tăng MP |
| 268 | 3 | 0 | 11 | 120000000 | 1700 | -1 | Giày da Calic | Giúp bạn tăng MP |
| 269 | 3 | 0 | 12 | 340000000 | 1700 | -1 | Giày jean Calic | Giúp bạn tăng MP |
| 270 | 3 | 1 | 9 | 13000000 | 1704 | -1 | Giày sắt Tron | Giúp bạn tăng MP |
| 271 | 3 | 1 | 10 | 38000000 | 1704 | -1 | Giày đồng Tron | Giúp bạn tăng MP |
| 272 | 3 | 1 | 11 | 120000000 | 1705 | -1 | Giày bạc Zealot | Giúp bạn tăng MP |
| 273 | 3 | 1 | 12 | 340000000 | 1705 | -1 | Giày vàng Zealot | Giúp bạn tăng MP |
| 274 | 3 | 2 | 9 | 13000000 | 1702 | -1 | Giày lông đỏ | Giúp bạn tăng MP |
| 275 | 3 | 2 | 10 | 38000000 | 1702 | -1 | Giày siêu Xayda | Giúp bạn tăng MP |
| 276 | 3 | 2 | 11 | 120000000 | 1703 | -1 | Giày Kaio | Giúp bạn tăng MP |
| 277 | 3 | 2 | 12 | 340000000 | 1703 | -1 | Giày lưỡng long | Giúp bạn tăng MP |
| 278 | 4 | 3 | 9 | 42000000 | 1712 | -1 | Rada cấp 9 | Giúp bạn tăng Chí Mạng |
| 279 | 4 | 3 | 10 | 200000000 | 1712 | -1 | Rada cấp 10 | Giúp bạn tăng Chí Mạng |
| 280 | 4 | 3 | 11 | 1000000000 | 1713 | -1 | Rada cấp 11 | Giúp bạn tăng Chí Mạng |
| 281 | 4 | 3 | 12 | 1500000000 | 1713 | -1 | Rada cấp 12 | Giúp bạn tăng Chí Mạng |
| 282 | 5 | 1 | 1 | 0 | 2127 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Thần Vũ Trụ |
| 283 | 5 | 0 | 1 | 0 | 2128 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Yarirobe |
| 284 | 5 | 3 | 1 | 0 | 1210 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Tàu Pảy Pảy |
| 285 | 5 | 0 | 1 | 0 | 2126 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Thần Mèo Karin |
| 286 | 5 | 1 | 1 | 0 | 2129 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Thượng Đế |
| 287 | 5 | 1 | 1 | 0 | 2133 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Pôpô |
| 288 | 5 | 2 | 1 | 0 | 2137 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Kuku |
| 289 | 5 | 2 | 1 | 0 | 2125 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Rambô |
| 290 | 5 | 3 | 1 | 0 | 2124 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Số 2 |
| 291 | 5 | 0 | 1 | 0 | 2131 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Ninja Áo Tím |
| 292 | 5 | 3 | 1 | 0 | 2123 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Số 3 |
| 293 | 27 | 3 | 1 | 0 | 241 | -1 | Gói 30 đậu thần cấp 1 | Gói 30 đậu thần cấp 1 |
| 294 | 27 | 3 | 1 | 0 | 241 | -1 | Gói 30 đậu thần cấp 2 | Gói 30 đậu thần cấp 2 |
| 295 | 27 | 3 | 1 | 0 | 241 | -1 | Gói 30 đậu thần cấp 3 | Gói 30 đậu thần cấp 3 |
| 296 | 27 | 3 | 1 | 0 | 241 | -1 | Gói 30 đậu thần cấp 4 | Gói 30 đậu thần cấp 4 |
| 297 | 27 | 3 | 1 | 0 | 241 | -1 | Gói 30 đậu thần cấp 5 | Gói 30 đậu thần cấp 5 |
| 298 | 27 | 3 | 1 | 0 | 241 | -1 | Gói 30 đậu thần cấp 6 | Gói 30 đậu thần cấp 6 |
| 299 | 27 | 3 | 1 | 0 | 241 | -1 | Gói 30 đậu thần cấp 7 | Gói 30 đậu thần cấp 7 |
| 300 | 7 | 0 | 1 | 10000000 | 716 | -1 | Kaioken lv1 | học kỹ năng Kaioken |
| 301 | 7 | 0 | 2 | 10000000 | 716 | -1 | Kaioken lv2 | nâng Kaioken lên cấp 2 |
| 302 | 7 | 0 | 3 | 10000000 | 716 | -1 | Kaioken lv3 | nâng Kaioken lên cấp 3 |
| 303 | 7 | 0 | 4 | 10000000 | 716 | -1 | Kaioken lv4 | nâng Kaioken lên cấp 4 |
| 304 | 7 | 0 | 5 | 10000000 | 716 | -1 | Kaioken lv5 | nâng Kaioken lên cấp 5 |
| 305 | 7 | 0 | 6 | 10000000 | 716 | -1 | Kaioken lv6 | nâng Kaioken lên cấp 6 |
| 306 | 7 | 0 | 7 | 10000000 | 716 | -1 | Kaioken lv7 | nâng Kaioken lên cấp 7 |
| 307 | 7 | 0 | 1 | 10000000 | 717 | -1 | Quả cầu Kênh Khi lv1 | học kỹ năng Quả Cầu Kênh Khi |
| 308 | 7 | 0 | 2 | 10000000 | 717 | -1 | Quả cầu Kênh Khi lv2 | nâng Quả Cầu Kênh Khi lên cấp 2 |
| 309 | 7 | 0 | 3 | 10000000 | 717 | -1 | Quả cầu Kênh Khi lv3 | nâng Quả Cầu Kênh Khi lên cấp 3 |
| 310 | 7 | 0 | 4 | 10000000 | 717 | -1 | Quả cầu Kênh Khi lv4 | nâng Quả Cầu Kênh Khi lên cấp 4 |
| 311 | 7 | 0 | 5 | 10000000 | 717 | -1 | Quả cầu Kênh Khi lv5 | nâng Quả Cầu Kênh Khi lên cấp 5 |
| 312 | 7 | 0 | 6 | 10000000 | 717 | -1 | Quả cầu Kênh Khi lv6 | nâng Quả Cầu Kênh Khi lên cấp 6 |
| 313 | 7 | 0 | 7 | 10000000 | 717 | -1 | Quả cầu Kênh Khi lv7 | nâng Quả Cầu Kênh Khi lên cấp 7 |
| 314 | 7 | 2 | 1 | 10000000 | 718 | -1 | Hóa khỉ khổng lồ lv1 | học kỹ năng hóa thành khỉ khổng lồ |
| 315 | 7 | 2 | 2 | 10000000 | 718 | -1 | Hóa khỉ khổng lồ lv2 | nâng hóa khỉ khổng lồ lên cấp 2 |
| 316 | 7 | 2 | 3 | 10000000 | 718 | -1 | Hóa khỉ khổng lồ lv3 | nâng hóa khỉ khổng lồ lên cấp 3 |
| 317 | 7 | 2 | 4 | 10000000 | 718 | -1 | Hóa khỉ khổng lồ lv4 | nâng hóa khỉ khổng lồ lên cấp 4 |
| 318 | 7 | 2 | 5 | 10000000 | 718 | -1 | Hóa khỉ khổng lồ lv5 | nâng hóa khỉ khổng lồ lên cấp 5 |
| 319 | 7 | 2 | 6 | 10000000 | 718 | -1 | Hóa khỉ khổng lồ lv6 | nâng hóa khỉ khổng lồ lên cấp 6 |
| 320 | 7 | 2 | 7 | 10000000 | 718 | -1 | Hóa khỉ khổng lồ lv7 | nâng hóa khỉ khổng lồ lên cấp 7 |
| 321 | 7 | 2 | 1 | 10000000 | 2248 | -1 | Bom hi sinh lv1 | học kỹ năng bom hi sinh |
| 322 | 7 | 2 | 2 | 10000000 | 2248 | -1 | Bom hi sinh lv2 | nâng bom hi sinh lên cấp 2 |
| 323 | 7 | 2 | 3 | 10000000 | 2248 | -1 | Bom hi sinh lv3 | nâng bom hi sinh lên cấp 3 |
| 324 | 7 | 2 | 4 | 10000000 | 2248 | -1 | Bom hi sinh lv4 | nâng bom hi sinh lên cấp 4 |
| 325 | 7 | 2 | 5 | 10000000 | 2248 | -1 | Bom hi sinh lv5 | nâng bom hi sinh lên cấp 5 |
| 326 | 7 | 2 | 6 | 10000000 | 2248 | -1 | Bom hi sinh lv6 | nâng bom hi sinh lên cấp 6 |
| 327 | 7 | 2 | 7 | 10000000 | 2248 | -1 | Bom hi sinh lv7 | nâng bom hi sinh lên cấp 7 |
| 328 | 7 | 1 | 1 | 10000000 | 723 | -1 | Makankosappo lv1 | học kỹ năng Makankosappo |
| 329 | 7 | 1 | 2 | 10000000 | 723 | -1 | Makankosappo lv2 | nâng Makankosappo lên cấp 2 |
| 330 | 7 | 1 | 3 | 10000000 | 723 | -1 | Makankosappo lv3 | nâng Makankosappo lên cấp 3 |
| 331 | 7 | 1 | 4 | 10000000 | 723 | -1 | Makankosappo lv4 | nâng Makankosappo lên cấp 4 |
| 332 | 7 | 1 | 5 | 10000000 | 723 | -1 | Makankosappo lv5 | nâng Makankosappo lên cấp 5 |
| 333 | 7 | 1 | 6 | 10000000 | 723 | -1 | Makankosappo lv6 | nâng Makankosappo lên cấp 6 |
| 334 | 7 | 1 | 7 | 10000000 | 723 | -1 | Makankosappo lv7 | nâng Makankosappo lên cấp 7 |
| 335 | 7 | 1 | 1 | 10000000 | 722 | -1 | Đẻ trứng lv1 | học kỹ năng đẻ trứng |
| 336 | 7 | 1 | 2 | 10000000 | 722 | -1 | Đẻ trứng lv2 | nâng đẻ trứng lên cấp 2 |
| 337 | 7 | 1 | 3 | 10000000 | 722 | -1 | Đẻ trứng lv3 | nâng đẻ trứng lên cấp 3 |
| 338 | 7 | 1 | 4 | 10000000 | 722 | -1 | Đẻ trứng lv4 | nâng đẻ trứng lên cấp 4 |
| 339 | 7 | 1 | 5 | 10000000 | 722 | -1 | Đẻ trứng lv5 | nâng đẻ trứng lên cấp 5 |
| 340 | 7 | 1 | 6 | 10000000 | 722 | -1 | Đẻ trứng lv6 | nâng đẻ trứng lên cấp 6 |
| 341 | 7 | 1 | 7 | 10000000 | 722 | -1 | Đẻ trứng lv7 | nâng đẻ trứng lên cấp 7 |
| 342 | 22 | 3 | 1 | 0 | 2265 | -1 | Vệ tinh trí lực | Hỗ trợ chiến đấu cho cá nhân và bang hội trong 30 phút trong phạm vi quỹ đạo của Vệ Tinh |
| 343 | 22 | 3 | 1 | 0 | 2266 | -1 | Vệ tinh trí tuệ | Hỗ trợ chiến đấu cho cá nhân và bang hội trong 30 phút trong phạm vi quỹ đạo của Vệ Tinh |
| 344 | 22 | 3 | 1 | 0 | 2267 | -1 | Vệ tinh phòng thủ | Hỗ trợ chiến đấu cho cá nhân và bang hội trong 30 phút trong phạm vi quỹ đạo của Vệ Tinh |
| 345 | 22 | 3 | 1 | 0 | 2264 | -1 | Vệ tinh sinh lực | Hỗ trợ chiến đấu cho cá nhân và bang hội trong 30 phút trong phạm vi quỹ đạo của Vệ Tinh |
| 346 | 23 | 0 | 1 | 0 | 2273 | -1 | Cân đẩu vân | Bay không tốn KI |
| 347 | 23 | 1 | 1 | 0 | 2277 | -1 | Phi Long | Bay không tốn KI |
| 348 | 23 | 2 | 1 | 0 | 2275 | -1 | Ván bay | Bay không tốn KI |
| 349 | 24 | 0 | 1 | 0 | 2274 | -1 | Cân đẩu vân VIP | Bay phục hồi KI |
| 350 | 24 | 1 | 1 | 0 | 2278 | -1 | Phi Long VIP | Bay phục hồi KI |
| 351 | 24 | 2 | 1 | 0 | 2276 | -1 | Ván bay VIP | Bay phục hồi KI |
| 352 | 6 | 3 | 8 | 1 | 241 | -1 | Đậu thần cấp 8 | Thức ăn phục hồi HP và KI |
| 353 | 11 | 3 | 1 | 0 | 2280 | -1 | Ngọc Rồng Namek 1 Sao | Tập họp đủ 7 viên để ước |
| 354 | 11 | 3 | 1 | 0 | 2281 | -1 | Ngọc Rồng Namek 2 Sao | Tập họp đủ 7 viên để ước |
| 355 | 11 | 3 | 1 | 0 | 2282 | -1 | Ngọc Rồng Namek 3 Sao | Tập họp đủ 7 viên để ước |
| 356 | 11 | 3 | 1 | 0 | 2283 | -1 | Ngọc Rồng Namek 4 Sao | Tập họp đủ 7 viên để ước |
| 357 | 11 | 3 | 1 | 0 | 2284 | -1 | Ngọc Rồng Namek 5 Sao | Tập họp đủ 7 viên để ước |
| 358 | 11 | 3 | 1 | 0 | 2285 | -1 | Ngọc Rồng Namek 6 Sao | Tập họp đủ 7 viên để ước |
| 359 | 11 | 3 | 1 | 0 | 2286 | -1 | Ngọc Rồng Namek 7 Sao | Tập họp đủ 7 viên để ước |
| 360 | 11 | 3 | 1 | 0 | 2287 | -1 | Ngọc Rồng Namek | Tập họp đủ 7 viên để ước |
| 361 | 25 | 3 | 1 | 0 | 2295 | -1 | Gói 10 Rađa dò ngọc | Máy dò ngọc rồng Namếc |
| 362 | 11 | 3 | 1 | 0 | 2288 | -1 | Hóa thạch Ngọc Rồng | Hóa thạch Ngọc Rồng |
| 363 | 28 | 3 | 1 | 0 | 2761 | -1 | Tháo cờ | Tắt PK đồ sát |
| 364 | 28 | 3 | 1 | 0 | 2330 | -1 | Cờ xanh | Bật PK đồ sát các màu cờ khác |
| 365 | 28 | 3 | 1 | 0 | 2323 | -1 | Cờ đỏ | Bật để PK đồ sát các màu cờ khác |
| 366 | 28 | 3 | 1 | 0 | 2327 | -1 | Cờ tím | Bật để PK đồ sát các màu cờ khác |
| 367 | 28 | 3 | 1 | 0 | 2326 | -1 | Cờ vàng | Bật để PK đồ sát các màu cờ khác |
| 368 | 28 | 3 | 1 | 0 | 2324 | -1 | Cờ lục | Bật để PK đồ sát các màu cờ khác |
| 369 | 28 | 3 | 1 | 0 | 2329 | -1 | Cờ hồng | Bật để PK đồ sát các màu cờ khác |
| 370 | 28 | 3 | 1 | 0 | 2328 | -1 | Cờ cam | Bật để PK đồ sát các màu cờ khác |
| 371 | 28 | 3 | 1 | 0 | 2331 | -1 | Cờ xám | Bật để PK đồ sát tất cả |
| 372 | 11 | 3 | 1 | 0 | 2315 | -1 | Ngọc rồng 1 sao đen | +15% sức đánh cho toàn bang |
| 373 | 11 | 3 | 1 | 0 | 2316 | -1 | Ngọc rồng 2 sao đen | +20% HP và KI tối đa cho toàn bang |
| 374 | 11 | 3 | 1 | 0 | 2317 | -1 | Ngọc rồng 3 sao đen | Mỗi giờ 10 hạt đậu thần cấp 10 cho toàn bang |
| 375 | 11 | 3 | 1 | 0 | 2318 | -1 | Ngọc rồng 4 sao đen | Mỗi giờ 1 viên ngọc rồng 5 sao cho toàn bang |
| 376 | 11 | 3 | 1 | 0 | 2319 | -1 | Ngọc rồng 5 sao đen | Mỗi giờ 3 ngọc nâng cấp ngẫu nhiên cho toàn bang |
| 377 | 11 | 3 | 1 | 0 | 2320 | -1 | Ngọc rồng 6 sao đen | Mỗi giờ 2 vật phẩm hỗ trợ cấp 1 cho toàn bang |
| 378 | 11 | 3 | 1 | 0 | 2321 | -1 | Ngọc rồng 7 sao đen | Mỗi giờ 2 ngọc cho toàn bang |
| 379 | 29 | 3 | 1 | 0 | 2758 | -1 | Máy dò Capsule kì bí | Dùng để tìm kiếm Capsule kì bí ở tương lai |
| 380 | 27 | 3 | 1 | 0 | 2759 | -1 | Viên Capsule kì bí | Bên trong ẩn chứa nhiều thứ bí ẩn |
| 381 | 29 | 3 | 1 | 0 | 2754 | -1 | Cuồng nộ | Trong vòng tối đa 10 phút +100% sức đánh gốc |
| 382 | 29 | 3 | 1 | 0 | 2755 | -1 | Bổ huyết | Trong vòng tối đa 10 phút +100% HP |
| 383 | 29 | 3 | 1 | 0 | 2756 | -1 | Bổ khí | Trong vòng tối đa 10 phút +100% KI |
| 384 | 29 | 3 | 1 | 0 | 2757 | -1 | Giáp Xên bọ hung | Trong vòng tối đa 10 phút giảm 50% sát thương |
| 385 | 29 | 3 | 1 | 0 | 2760 | -1 | Ẩn danh | Khi bạn cần sự riêng tư +10 phút (tối đa 30 phút) hạ địch không để lại tên trong danh sách kẻ thù và không cho phép người khác dịch chuyển tức thời đến |
| 386 | 5 | 0 | 1 | 0 | 2782 | 277 | Nón Noel Xám | Vật phẩm sự kiện, biến mất khi sự kiện kết thúc |
| 387 | 5 | 0 | 1 | 0 | 2783 | 276 | Nón Noel Đỏ | Vật phẩm sự kiện, biến mất khi sự kiện kết thúc |
| 388 | 5 | 0 | 1 | 0 | 2781 | 278 | Nón Noel Xanh | Vật phẩm sự kiện, biến mất khi sự kiện kết thúc |
| 389 | 5 | 1 | 1 | 0 | 2785 | 274 | Nón Noel Xám | Vật phẩm sự kiện, biến mất khi sự kiện kết thúc |
| 390 | 5 | 1 | 1 | 0 | 2786 | 273 | Nón Noel Đỏ | Vật phẩm sự kiện, biến mất khi sự kiện kết thúc |
| 391 | 5 | 1 | 1 | 0 | 2766 | 275 | Nón Noel Xanh | Vật phẩm sự kiện, biến mất khi sự kiện kết thúc |
| 392 | 5 | 2 | 1 | 0 | 2788 | 280 | Nón Noel Xám | Vật phẩm sự kiện, biến mất khi sự kiện kết thúc |
| 393 | 5 | 2 | 1 | 0 | 2780 | 279 | Nón Noel Đỏ | Vật phẩm sự kiện, biến mất khi sự kiện kết thúc |
| 394 | 5 | 2 | 1 | 0 | 2787 | 281 | Nón Noel Xanh | Vật phẩm sự kiện, biến mất khi sự kiện kết thúc |
| 395 | 27 | 3 | 1 | 0 | 2760 | -1 | Nhân vật bí ẩn | Vật phẩm sự kiện, hết hạn vào ngày 28/2 (tự động xóa) |
| 396 | 24 | 3 | 1 | 0 | 10665 | -1 | Thú cưỡi cực VIP | Dùng để bay phục hồi HP, KI |
| 397 | 27 | 3 | 1 | 0 | 2987 | -1 | Hộp quà tết | Vật phẩm sự kiện, hết hạn vào ngày 28/2 (tự động xóa) |
| 398 | 27 | 3 | 1 | 0 | 2987 | -1 | Hộp quà tết | Vật phẩm sự kiện, hết hạn vào ngày 28/2 (tự động xóa) |
| 399 | 27 | 3 | 1 | 0 | 2988 | -1 | Thiệp chúc tết | Vật phẩm sự kiện |
| 400 | 27 | 3 | 1 | 0 | 2989 | -1 | Đặt tên đệ tử | Khi có vật phẩm này trong hành trang, chat: 'ten con la abc' để đặt tên 'abc' cho đệ tử |
| 401 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15766 | -1 | Đổi đệ tử | Đổi đệ tử khác hoàn toàn mới |
| 402 | 27 | 3 | 1 | 0 | 7098 | -1 | Nâng kỹ năng 1 đệ tử | Nâng chiêu 1 của đệ tử lên 1 cấp |
| 403 | 27 | 3 | 1 | 0 | 7099 | -1 | Nâng kỹ năng 2 đệ tử | Nâng chiêu 2 của đệ tử lên 1 cấp |
| 404 | 27 | 3 | 1 | 0 | 7100 | -1 | Nâng kỹ năng 3 đệ tử | Nâng chiêu 3 của đệ tử lên 1 cấp |
| 405 | 5 | 3 | 1 | 0 | 2026 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Fide cấp 1 |
| 406 | 5 | 3 | 1 | 0 | 2057 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Fide cấp 2 |
| 407 | 5 | 3 | 1 | 0 | 2088 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Fide cấp 3 |
| 408 | 5 | 3 | 1 | 0 | 3047 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Chi Chi, hết hạn vào 1/5/2016 (tự xóa) |
| 409 | 5 | 3 | 1 | 0 | 3045 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Bum ma, hết hạn vào 1/7/2016 (tự xóa) |
| 410 | 5 | 3 | 1 | 0 | 3014 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Lý Tiểu Nương, hết hạn vào 1/9/2016 (tự xóa) |
| 411 | 5 | 3 | 1 | 0 | 2467 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Póc, hết hạn vào 1/12/2016 (tự xóa) |
| 412 | 5 | 0 | 1 | 0 | 19 | 64 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 413 | 5 | 0 | 1 | 0 | 266 | 30 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 414 | 5 | 0 | 1 | 0 | 268 | 31 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 415 | 5 | 1 | 1 | 0 | 121 | 9 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 416 | 5 | 1 | 1 | 0 | 263 | 29 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 417 | 5 | 1 | 1 | 0 | 271 | 32 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 418 | 5 | 2 | 1 | 0 | 91 | 6 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 419 | 5 | 2 | 1 | 0 | 259 | 27 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 420 | 5 | 2 | 1 | 0 | 261 | 28 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 421 | 5 | 3 | 1 | 0 | 3099 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Sơn Tinh |
| 422 | 5 | 3 | 1 | 0 | 3069 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Thủy Tinh |
| 423 | 5 | 3 | 1 | 0 | 3390 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Bujin |
| 424 | 5 | 3 | 1 | 0 | 3245 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Kogu |
| 425 | 5 | 3 | 1 | 0 | 9837 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Zangya |
| 426 | 5 | 3 | 1 | 0 | 3310 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Bido |
| 427 | 5 | 3 | 1 | 0 | 3183 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Bojack |
| 428 | 5 | 3 | 1 | 0 | 3215 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Super Bojack |
| 429 | 5 | 3 | 1 | 0 | 1871 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Số 4 |
| 430 | 5 | 3 | 1 | 0 | 2123 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Số 3 |
| 431 | 5 | 3 | 1 | 0 | 2124 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Số 2 |
| 432 | 5 | 3 | 1 | 0 | 1964 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Số 1 |
| 433 | 5 | 3 | 1 | 0 | 1995 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Tiểu Đội Trưởng Ginyu |
| 434 | 7 | 3 | 1 | 150000000 | 3784 | -1 | Khiên năng lượng lv1 | học kĩ năng khiên năng lượng |
| 435 | 7 | 3 | 2 | 150000000 | 3784 | -1 | Khiên năng lượng lv2 | nâng khiên năng lượng lên cấp 2 |
| 436 | 7 | 3 | 3 | 150000000 | 3784 | -1 | Khiên năng lượng lv3 | nâng khiên năng lượng lên cấp 3 |
| 437 | 7 | 3 | 4 | 150000000 | 3784 | -1 | Khiên năng lượng lv4 | nâng khiên năng lượng lên cấp 4 |
| 438 | 7 | 3 | 5 | 150000000 | 3784 | -1 | Khiên năng lượng lv5 | nâng khiên năng lượng lên cấp 5 |
| 439 | 7 | 3 | 6 | 150000000 | 3784 | -1 | Khiên năng lượng lv6 | nâng khiên năng lượng lên cấp 6 |
| 440 | 7 | 3 | 7 | 150000000 | 3784 | -1 | Khiên năng lượng lv7 | nâng khiên năng lượng lên cấp 7 |
| 441 | 30 | 3 | 1 | 1 | 3887 | -1 | Sao pha lê đỏ | Ép vào đồ sao pha lê để tăng chỉ số |
| 442 | 30 | 3 | 1 | 1 | 3888 | -1 | Sao pha lê lam | Ép vào đồ sao pha lê để tăng chỉ số |
| 443 | 30 | 3 | 1 | 1 | 3889 | -1 | Sao pha lê hồng | Ép vào đồ sao pha lê để tăng chỉ số |
| 444 | 30 | 3 | 1 | 1 | 3890 | -1 | Sao pha lê tím | Ép vào đồ sao pha lê để tăng chỉ số |
| 445 | 30 | 3 | 1 | 1 | 3891 | -1 | Sao pha lê cam | Ép vào đồ sao pha lê để tăng chỉ số |
| 446 | 30 | 3 | 1 | 1 | 3892 | -1 | Sao pha lê vàng | Ép vào đồ sao pha lê để tăng chỉ số |
| 447 | 30 | 3 | 1 | 1 | 3893 | -1 | Sao pha lê lục | Ép vào đồ sao pha lê để tăng chỉ số |
| 448 | 5 | 3 | 1 | 1500000 | 3496 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Đracula |
| 449 | 5 | 3 | 1 | 1500000 | 3745 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Người Vô Hình |
| 450 | 5 | 3 | 1 | 1500000 | 3469 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Bông Băng |
| 451 | 5 | 3 | 1 | 1500000 | 3407 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Vua Quỷ Satan |
| 452 | 5 | 3 | 1 | 1500000 | 3438 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Thỏ Đầu Bạc |
| 453 | 27 | 3 | 1 | 0 | 3894 | -1 | Chiến thuyền Tennis | Chiến thuyền phục hồi HP, KI |
| 454 | 27 | 3 | 1 | 1500000 | 3896 | -1 | Bông tai Porata | Sử dụng để hợp thể với đệ tử |
| 455 | 5 | 3 | 1 | 1500000 | 3995 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Ở dơ, làm mất HP mọi người ở gần |
| 456 | 27 | 3 | 1 | 1500000 | 4029 | -1 | Bình nước | Vật phẩm sự kiện |
| 457 | 27 | 3 | 1 | 1500000 | 4028 | -1 | Thỏi vàng | Vật phẩm sự kiện |
| 458 | 5 | 3 | 1 | 1500000 | 3558 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Xinbatô, gây đánh hụt cho mọi người ở gần |
| 459 | 27 | 3 | 1 | 0 | 4030 | -1 | Phiếu giảm giá | Vật phẩm sự kiện |
| 460 | 27 | 3 | 1 | 0 | 4032 | -1 | Cục xương | Vật phẩm sự kiện |
| 461 | 5 | 3 | 1 | 1500000 | 3933 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Sói hẹc quyn, tăng tốc độ chạy, thưởng sức mạnh và tiềm năng khi đánh quái |
| 462 | 27 | 3 | 1 | 1500000 | 4083 | -1 | Củ cà rốt | Đổi 99 củ cà rốt lấy cải trang hot tại quầy bánh trung thu |
| 463 | 5 | 3 | 1 | 1500000 | 4044 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Thỏ đại ca, biến cà rốt người chạm vào |
| 464 | 5 | 3 | 1 | 1500000 | 4116 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Thỏ Bunma, tăng sức đánh cho mình và mọi người ở gần |
| 465 | 31 | 3 | 1 | 1500000 | 4042 | -1 | Bánh Trung Thu 1 trứng | Vật phẩm sự kiện, tác dụng trong 60 phút |
| 466 | 31 | 3 | 1 | 1500000 | 4043 | -1 | Bánh Trung Thu 2 trứng | Vật phẩm sự kiện, tác dụng trong 90 phút |
| 467 | 11 | 3 | 1 | 1500000 | 4124 | 32 | Lồng đèn Ông Sao | Vật phẩm sự kiện |
| 468 | 11 | 3 | 1 | 1500000 | 4122 | 33 | Lồng đèn Cá chép | Vật phẩm sự kiện |
| 469 | 11 | 3 | 1 | 1500000 | 4121 | 34 | Lồng đèn Kéo Quân | Vật phẩm sự kiện |
| 470 | 11 | 3 | 1 | 1500000 | 4123 | 35 | Lồng đèn Ông trăng | Vật phẩm sự kiện |
| 471 | 11 | 3 | 1 | 1500000 | 4120 | 36 | Lồng đèn Hội An | Vật phẩm sự kiện |
| 472 | 31 | 3 | 1 | 1500000 | 4125 | -1 | Bánh Trung Thu Đặc Biệt | Vật phẩm sự kiện, tác dụng trong 120 phút |
| 473 | 31 | 3 | 1 | 1500000 | 4126 | -1 | Hộp bánh Trung Thu | Vật phẩm sự kiện, tác dụng trong 150 phút |
| 474 | 7 | 1 | 1 | 150000000 | 3780 | -1 | Sách Biến Sôcôla lv1 | học kĩ năng Biến Sôcôla |
| 475 | 7 | 1 | 2 | 150000000 | 3780 | -1 | Sách Biến Sôcôla lv2 | nâng biến Sôcôla lên cấp 2 |
| 476 | 7 | 1 | 3 | 150000000 | 3780 | -1 | Sách Biến Sôcôla lv3 | nâng biến Sôcôla lên cấp 3 |
| 477 | 7 | 1 | 4 | 150000000 | 3780 | -1 | Sách Biến Sôcôla lv4 | nâng biến Sôcôla lên cấp 4 |
| 478 | 7 | 1 | 5 | 150000000 | 3780 | -1 | Sách Biến Sôcôla lv5 | nâng biến Sôcôla lên cấp 5 |
| 479 | 7 | 1 | 6 | 150000000 | 3780 | -1 | Sách Biến Sôcôla lv6 | nâng biến Sôcôla lên cấp 6 |
| 480 | 7 | 1 | 7 | 150000000 | 3780 | -1 | Sách Biến Sôcôla lv7 | nâng biến Sôcôla lên cấp 7 |
| 481 | 7 | 1 | 1 | 150000000 | 3778 | -1 | Sách Liên hoàn lv1 | học liên hoàn chiêu |
| 482 | 7 | 1 | 2 | 150000000 | 3778 | -1 | Sách Liên hoàn lv2 | nâng liên hoàn chiêu lên cấp 2 |
| 483 | 7 | 1 | 3 | 150000000 | 3778 | -1 | Sách Liên hoàn lv3 | nâng liên hoàn chiêu lên cấp 3 |
| 484 | 7 | 1 | 4 | 150000000 | 3778 | -1 | Sách Liên hoàn lv4 | nâng liên hoàn chiêu lên cấp 4 |
| 485 | 7 | 1 | 5 | 150000000 | 3778 | -1 | Sách Liên hoàn lv5 | nâng liên hoàn chiêu lên cấp 5 |
| 486 | 7 | 1 | 6 | 150000000 | 3778 | -1 | Sách Liên hoàn lv6 | nâng liên hoàn chiêu lên cấp 6 |
| 487 | 7 | 1 | 7 | 150000000 | 3778 | -1 | Sách Liên hoàn lv7 | nâng liên hoàn chiêu lên cấp 7 |
| 488 | 7 | 0 | 1 | 150000000 | 3783 | -1 | Sách Dịch Chuyển lv1 | học phép Dịch Chuyển |
| 489 | 7 | 0 | 2 | 150000000 | 3783 | -1 | Sách Dịch Chuyển lv2 | nâng phép Dịch Chuyển lên cấp 2 |
| 490 | 7 | 0 | 3 | 150000000 | 3783 | -1 | Sách Dịch Chuyển lv3 | nâng phép Dịch Chuyển lên cấp 3 |
| 491 | 7 | 0 | 4 | 150000000 | 3783 | -1 | Sách Dịch Chuyển lv4 | nâng phép Dịch Chuyển lên cấp 4 |
| 492 | 7 | 0 | 5 | 150000000 | 3783 | -1 | Sách Dịch Chuyển lv5 | nâng phép Dịch Chuyển lên cấp 5 |
| 493 | 7 | 0 | 6 | 150000000 | 3783 | -1 | Sách Dịch Chuyển lv6 | nâng phép Dịch Chuyển lên cấp 6 |
| 494 | 7 | 0 | 7 | 150000000 | 3783 | -1 | Sách Dịch Chuyển lv7 | nâng phép Dịch Chuyển lên cấp 7 |
| 495 | 7 | 0 | 1 | 150000000 | 3782 | -1 | Sách Thôi Miên lv1 | học phép Thôi Miên |
| 496 | 7 | 0 | 2 | 150000000 | 3782 | -1 | Sách Thôi Miên lv2 | nâng phép thôi miên lên cấp 2 |
| 497 | 7 | 0 | 3 | 150000000 | 3782 | -1 | Sách Thôi Miên lv3 | nâng phép thôi miên lên cấp 3 |
| 498 | 7 | 0 | 4 | 150000000 | 3782 | -1 | Sách Thôi Miên lv4 | nâng phép thôi miên lên cấp 4 |
| 499 | 7 | 0 | 5 | 150000000 | 3782 | -1 | Sách Thôi Miên lv5 | nâng phép thôi miên lên cấp 5 |
| 500 | 7 | 0 | 6 | 150000000 | 3782 | -1 | Sách Thôi Miên lv6 | nâng phép thôi miên lên cấp 6 |
| 501 | 7 | 0 | 7 | 150000000 | 3782 | -1 | Sách Thôi Miên lv7 | nâng phép thôi miên lên cấp 7 |
| 502 | 7 | 2 | 1 | 150000000 | 3779 | -1 | Sách Trói lv1 | học phép trói |
| 503 | 7 | 2 | 2 | 150000000 | 3779 | -1 | Sách Trói lv2 | nâng phép trói lên cấp 2 |
| 504 | 7 | 2 | 3 | 150000000 | 3779 | -1 | Sách Trói lv3 | nâng phép trói lên cấp 3 |
| 505 | 7 | 2 | 4 | 150000000 | 3779 | -1 | Sách Trói lv4 | nâng phép trói lên cấp 4 |
| 506 | 7 | 2 | 5 | 150000000 | 3779 | -1 | Sách Trói lv5 | nâng phép trói lên cấp 5 |
| 507 | 7 | 2 | 6 | 150000000 | 3779 | -1 | Sách Trói lv6 | nâng phép trói lên cấp 6 |
| 508 | 7 | 2 | 7 | 150000000 | 3779 | -1 | Sách Trói lv7 | nâng phép trói lên cấp 7 |
| 509 | 7 | 2 | 1 | 150000000 | 3781 | -1 | Sách Huýt Sáo lv1 | học phép Huýt Sáo |
| 510 | 7 | 2 | 2 | 150000000 | 3781 | -1 | Sách Huýt Sáo lv2 | nâng phép Huýt Sáo lên cấp 2 |
| 511 | 7 | 2 | 3 | 150000000 | 3781 | -1 | Sách Huýt Sáo lv3 | nâng phép Huýt Sáo lên cấp 3 |
| 512 | 7 | 2 | 4 | 150000000 | 3781 | -1 | Sách Huýt Sáo lv4 | nâng phép Huýt Sáo lên cấp 4 |
| 513 | 7 | 2 | 5 | 150000000 | 3781 | -1 | Sách Huýt Sáo lv5 | nâng phép Huýt Sáo lên cấp 5 |
| 514 | 7 | 2 | 6 | 150000000 | 3781 | -1 | Sách Huýt Sáo lv6 | nâng phép Huýt Sáo lên cấp 6 |
| 515 | 7 | 2 | 7 | 150000000 | 3781 | -1 | Sách Huýt Sáo lv7 | nâng phép Huýt Sáo lên cấp 7 |
| 516 | 27 | 3 | 1 | 0 | 4133 | -1 | Sôcôla | |
| 517 | 27 | 3 | 1 | 0 | 4340 | -1 | Mở rộng hành trang | Thêm 1 ô trong hành trang |
| 518 | 27 | 3 | 1 | 0 | 265 | -1 | Mở rộng rương đồ | Thêm 1 ô trong rương |
| 519 | 28 | 3 | 1 | 0 | 4386 | -1 | Cờ Kaiô | |
| 520 | 28 | 3 | 1 | 0 | 4385 | -1 | Cờ Mabư | |
| 521 | 27 | 3 | 1 | 0 | 4387 | -1 | Tự động luyện tập | Tự động luyện tập, ăn đậu, thu hoạch đậu, và sử dụng các kĩ năng hiển thị trên ô phím tắt theo thứ tự từ kĩ năng có cooldown cao nhất đến thấp nhất |
| 522 | 13 | 3 | 0 | 0 | 1403 | -1 | Bùa Đệ Tử | Đệ tử bạn sẽ tự đánh quái không cần sư phụ, giảm 50% sát thương từ quái, tăng 100% sức mạnh khi đánh quái |
| 523 | 6 | 3 | 9 | 1 | 241 | -1 | Đậu thần cấp 9 | Thức ăn phục hồi HP và KI |
| 524 | 5 | 3 | 1 | 15000000 | 2560 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Android 19 |
| 525 | 5 | 3 | 1 | 15000000 | 9836 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Android 20 |
| 526 | 5 | 3 | 1 | 15000000 | 2345 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Xên Bọ Hung 1 |
| 527 | 5 | 3 | 1 | 15000000 | 2376 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Xên Bọ Hung 2 |
| 528 | 5 | 3 | 1 | 15000000 | 2407 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Xên Bọ Hung 3 |
| 529 | 32 | 3 | 1 | 0 | 4429 | -1 | Giáp tập luyện cấp 1 | Khi mặc vào sẽ đánh yếu hơn bình thường 10%, khi cởi ra sẽ tăng sức đánh 10% |
| 530 | 32 | 3 | 1 | 1500000 | 4430 | -1 | Giáp tập luyện cấp 2 | Khi mặc vào sẽ đánh yếu hơn bình thường 20%, khi cởi ra sẽ tăng sức đánh 20% |
| 531 | 32 | 3 | 1 | 15000000 | 4431 | -1 | Giáp tập luyện cấp 3 | Khi mặc vào sẽ đánh yếu hơn bình thường 30%, khi cởi ra sẽ tăng sức đánh 30% |
| 532 | 24 | 3 | 1 | 15000000 | 4433 | -1 | Quỷ Chim | Dùng để bay phục hồi HP, KI |
| 533 | 27 | 3 | 1 | 0 | 4432 | -1 | Kẹo giáng sinh | Vật phẩm sự kiện, biến mất khi sự kiện kết thúc |
| 534 | 32 | 3 | 1 | 0 | 4429 | -1 | Giáp tập luyện cấp 1 | Khi mặc vào sẽ đánh yếu hơn bình thường 10%, khi cởi ra sẽ tăng sức đánh 10% |
| 535 | 32 | 3 | 1 | 1500000 | 4430 | -1 | Giáp tập luyện cấp 2 | Khi mặc vào sẽ đánh yếu hơn bình thường 20%, khi cởi ra sẽ tăng sức đánh 20% |
| 536 | 32 | 3 | 1 | 15000000 | 4431 | -1 | Giáp tập luyện cấp 3 | Khi mặc vào sẽ đánh yếu hơn bình thường 30%, khi cởi ra sẽ tăng sức đánh 30% |
| 537 | 27 | 3 | 0 | 0 | 1403 | -1 | Chữ giải | Vật phẩm sự kiện |
| 538 | 27 | 3 | 0 | 0 | 1404 | -1 | Chữ khai | Vật phẩm sự kiện |
| 539 | 27 | 3 | 0 | 0 | 1407 | -1 | Chữ phong | Vật phẩm sự kiện |
| 540 | 27 | 3 | 0 | 0 | 1406 | -1 | Chữ ấn | Vật phẩm sự kiện |
| 541 | 27 | 3 | 0 | 0 | 4547 | -1 | Quả Hồng Đào | Vật phẩm sự kiện |
| 542 | 27 | 3 | 0 | 0 | 4547 | -1 | Quả Hồng Đào Chín | Vật phẩm sự kiện |
| 543 | 27 | 3 | 0 | 0 | 4546 | -1 | Vòng Kim Cô | Vật phẩm sự kiện |
| 544 | 5 | 0 | 1 | 0 | 4543 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Tôn Ngộ Không |
| 545 | 5 | 1 | 1 | 0 | 4464 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Tôn Ngộ Không |
| 546 | 5 | 2 | 1 | 0 | 4466 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Tôn Ngộ Không |
| 547 | 5 | 3 | 1 | 0 | 4468 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Tôn Ngộ Không (chỉ dành cho đệ tử) |
| 548 | 5 | 3 | 1 | 0 | 4498 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Bát Giới (chỉ dành cho đệ tử) |
| 549 | 5 | 3 | 1 | 15000000 | 2715 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Xên Bọ Hung con |
| 550 | 5 | 3 | 1 | 15000000 | 2592 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Android 13 |
| 551 | 5 | 3 | 1 | 15000000 | 2529 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Android 14 |
| 552 | 5 | 3 | 1 | 15000000 | 2684 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Android 15 |
| 553 | 27 | 3 | 1 | 1000 | 4548 | -1 | Pháo bông | Vật phẩm sự kiện năm mới, biến mất vào ngày 18/2 |
| 554 | 27 | 3 | 1 | 1000000 | 4548 | -1 | Siêu Pháo bông x100 | Vật phẩm sự kiện năm mới, biến mất vào ngày 18/2 |
| 555 | 0 | 0 | 13 | 0 | 4647 | 472 | Áo Thần Linh | Giúp giảm sát thương |
| 556 | 1 | 0 | 13 | 0 | 4648 | 473 | Quần Thần Linh | Giúp bạn tăng HP |
| 557 | 0 | 1 | 13 | 0 | 4657 | 476 | Áo Thần Namếc | Giúp giảm sát thương |
| 558 | 1 | 1 | 13 | 0 | 4658 | 477 | Quần Thần namếc | Giúp bạn tăng HP |
| 559 | 0 | 2 | 13 | 0 | 4652 | 474 | Áo Thần Xayda | Giúp giảm sát thương |
| 560 | 1 | 2 | 13 | 0 | 4654 | 475 | Quần Thần Xayda | Giúp bạn tăng HP |
| 561 | 4 | 3 | 13 | 0 | 6314 | -1 | Nhẫn Thần Linh | Giúp tăng Chí Mạng |
| 562 | 2 | 0 | 13 | 0 | 4650 | -1 | Găng Thần Linh | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 563 | 3 | 0 | 13 | 0 | 4649 | -1 | Giầy Thần Linh | Giúp bạn tăng MP |
| 564 | 2 | 1 | 13 | 0 | 4659 | -1 | Găng Thần Namếc | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 565 | 3 | 1 | 13 | 0 | 4660 | -1 | Giầy Thần Namếc | Giúp bạn tăng MP |
| 566 | 2 | 2 | 13 | 0 | 4656 | -1 | Găng Thần Xayda | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 567 | 3 | 2 | 13 | 0 | 4655 | -1 | Giầy Thần Xayda | Giúp bạn tăng MP |
| 568 | 27 | 3 | 1 | 0 | 2164 | -1 | Quả Trứng | |
| 569 | 27 | 3 | 1 | 0 | 4671 | -1 | Dưa Hấu | Vật phẩm sự kiện |
| 570 | 27 | 3 | 1 | 1000 | 265 | -1 | Rương Gỗ | Giấu bên trong nhiều vật phẩm quý giá |
| 571 | 27 | 3 | 1 | 15000 | 5006 | -1 | Rương Bạc | Giấu bên trong nhiều vật phẩm quý giá |
| 572 | 27 | 3 | 1 | 15000 | 5007 | -1 | Rương Vàng | Giấu bên trong nhiều vật phẩm quý giá |
| 573 | 27 | 3 | 1 | 15000 | 5005 | -1 | Capsule Bạc | Giấu bên trong nhiều vật phẩm quý giá |
| 574 | 27 | 3 | 1 | 15000 | 5004 | -1 | Capsule Vàng | Giấu bên trong nhiều vật phẩm quý giá |
| 575 | 5 | 3 | 1 | 15000000 | 4354 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Bui Bui |
| 576 | 5 | 3 | 1 | 15000000 | 4135 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Yacôn |
| 577 | 5 | 3 | 1 | 15000000 | 4165 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Drabura |
| 578 | 5 | 3 | 1 | 15000000 | 2957 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Mabư mập |
| 579 | 29 | 3 | 1 | 15000 | 5072 | -1 | Đuôi khỉ | Vật phẩm sự kiện, biến mất vào ngày 5/10 |
| 580 | 5 | 3 | 1 | 0 | 3047 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Chi Chi |
| 581 | 5 | 3 | 1 | 0 | 3045 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Bum ma |
| 582 | 5 | 3 | 1 | 0 | 3014 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Lý Tiểu Nương |
| 583 | 5 | 3 | 1 | 0 | 2467 | -1 | Cải trang Póc | Cải trang thành Android sát thủ |
| 584 | 5 | 3 | 1 | 1500000 | 4116 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Thỏ Bunma, tăng sức đánh cho mình và mọi người ở gần |
| 585 | 27 | 3 | 1 | 0 | 5138 | -1 | Bí ngô | Vật phẩm sự kiện, biến mất vào ngày 20/11 |
| 586 | 5 | 3 | 1 | 1500000 | 3469 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Bông Băng (Sự kiện Halloween) |
| 587 | 5 | 3 | 1 | 1500000 | 3407 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Vua Quỷ Satan (Sự kiện Halloween) |
| 588 | 5 | 3 | 1 | 1500000 | 3496 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Đracula (Sự kiện Halloween) |
| 589 | 27 | 3 | 1 | 0 | 5206 | -1 | Bông hoa | Vật phẩm sự kiện, biến mất vào ngày 22/11 |
| 590 | 27 | 3 | 1 | 1500000 | 5207 | -1 | Bí kiếp | Dùng để dịch chuyển tức thời |
| 591 | 5 | 3 | 1 | 0 | 5087 | -1 | Cải trang Siêu Thần | Cải trang thành Siêu Thần Xayda Tóc Xanh |
| 592 | 5 | 0 | 1 | 1500000 | 5211 | -1 | Cải trang Yardrat | Võ phục của người Yardrat |
| 593 | 5 | 1 | 1 | 1500000 | 5211 | -1 | Cải trang Yardrat | Võ phục của người Yardrat |
| 594 | 5 | 2 | 1 | 1500000 | 5211 | -1 | Cải trang Yardrat | Võ phục của người Yardrat |
| 595 | 6 | 3 | 10 | 1 | 241 | -1 | Đậu thần cấp 10 | Thức ăn phục hồi HP và KI |
| 596 | 27 | 3 | 1 | 0 | 241 | -1 | Gói 30 đậu thần cấp 8 | Gói 30 đậu thần cấp 8 |
| 597 | 27 | 3 | 1 | 0 | 241 | -1 | Gói 30 đậu thần cấp 9 | Gói 30 đậu thần cấp 9 |
| 598 | 5 | 0 | 1 | 0 | 5235 | 561 | Avatar | Vật phẩm sự kiện, biến mất vào ngày 11/2 |
| 599 | 5 | 1 | 1 | 0 | 5233 | 560 | Avatar | Vật phẩm sự kiện, biến mất vào ngày 11/2 |
| 600 | 5 | 2 | 1 | 0 | 5237 | 562 | Avatar | Vật phẩm sự kiện, biến mất vào ngày 11/2 |
| 601 | 5 | 0 | 1 | 150000000 | 5273 | -1 | Cải trang Hợp Thể | Cải trang khi hợp thể |
| 602 | 5 | 1 | 1 | 150000000 | 5306 | -1 | Cải trang Hợp Thể | Cải trang khi hợp thể |
| 603 | 5 | 2 | 1 | 150000000 | 5242 | -1 | Cải trang Hợp Thể | Cải trang khi hợp thể |
| 604 | 5 | 0 | 1 | 150000000 | 5304 | -1 | Cải trang VIP | Cải trang VIP |
| 605 | 5 | 1 | 1 | 150000000 | 5075 | -1 | Cải trang VIP | Cải trang VIP |
| 606 | 5 | 2 | 1 | 150000000 | 5079 | -1 | Cải trang VIP | Cải trang VIP |
| 607 | 5 | 0 | 1 | 150000000 | 3682 | -1 | Cải trang Chan Xư | Cải trang thành Chan Xư |
| 608 | 5 | 1 | 1 | 150000000 | 3964 | -1 | Cải trang Lão Cận | Cải trang thành Lão Cận |
| 609 | 5 | 2 | 1 | 150000000 | 4938 | -1 | Cải trang Xayda | Cải trang thành Xayda |
| 610 | 27 | 3 | 1 | 0 | 5206 | -1 | Bông hoa | Vật phẩm sự kiện |
| 611 | 27 | 3 | 1 | 0 | 5428 | -1 | Bản đồ kho báu | Gặp Quy Lão tại đảo kamê để sử dụng |
| 612 | 5 | 3 | 1 | 150000000 | 5344 | -1 | Cải trang Arale | Cải trang Dr. Slum |
| 613 | 5 | 3 | 1 | 150000000 | 5403 | -1 | Cải trang Gatchan | Cải trang Dr. Slum |
| 614 | 5 | 3 | 1 | 150000000 | 5372 | -1 | Cải trang Obotchaman | Cải trang Dr. Slum |
| 615 | 5 | 3 | 1 | 0 | 1964 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Số 1 |
| 616 | 5 | 3 | 1 | 0 | 1871 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Số 4 |
| 617 | 5 | 3 | 1 | 0 | 1995 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Tiểu Đội Trưởng Ginyu |
| 618 | 5 | 3 | 1 | 0 | 5432 | -1 | Cải trang Luffy | Cải trang Hải Tặc Tí Hon |
| 619 | 5 | 3 | 1 | 0 | 5465 | -1 | Cải trang Zoro | Cải trang Hải Tặc Tí Hon |
| 620 | 5 | 3 | 1 | 0 | 5495 | -1 | Cải trang Sanji | Cải trang Hải Tặc Tí Hon |
| 621 | 5 | 3 | 1 | 0 | 5526 | -1 | Cải trang Brook | Cải trang Hải Tặc Tí Hon |
| 622 | 5 | 3 | 1 | 0 | 5680 | -1 | Cải trang Chopper | Cải trang Hải Tặc Tí Hon |
| 623 | 5 | 3 | 1 | 0 | 5617 | -1 | Cải trang Nami | Cải trang Hải Tặc Tí Hon |
| 624 | 5 | 3 | 1 | 0 | 5556 | -1 | Cải trang Franky | Cải trang Hải Tặc Tí Hon |
| 625 | 5 | 3 | 1 | 0 | 5587 | -1 | Cải trang Usopp | Cải trang Hải Tặc Tí Hon |
| 626 | 5 | 3 | 1 | 0 | 5649 | -1 | Cải trang Robin | Cải trang Hải Tặc Tí Hon |
| 627 | 27 | 3 | 1 | 0 | 2759 | -1 | Capsule quà tặng | Giấu bên trong nhiều vật phẩm quý giá |
| 628 | 5 | 3 | 1 | 0 | 5721 | -1 | Cải trang Hải Tặc | Cải trang Hải Tặc Tí Hon |
| 629 | 5 | 3 | 1 | 0 | 4812 | -1 | Cải trang Fide vàng | Cải trang Fide Vàng |
| 630 | 5 | 3 | 1 | 1500000000 | 4719 | -1 | Cải trang Frost 1 | Cải trang Frost |
| 631 | 5 | 3 | 1 | 1500000000 | 4750 | -1 | Cải trang Frost 2 | Cải trang Frost |
| 632 | 5 | 3 | 1 | 1500000000 | 4781 | -1 | Cải trang Frost 3 | Cải trang Frost |
| 633 | 5 | 3 | 1 | 150000000 | 1348 | -1 | Cải trang Píc | Cải trang thành Android sát thủ |
| 634 | 5 | 3 | 1 | 150000000 | 2498 | -1 | Cải trang King kong | Cải trang thành Android sát thủ |
| 635 | 5 | 3 | 1 | 0 | 5827 | -1 | Cải trang Pi láp | Cải trang nhóm Pi láp |
| 636 | 5 | 3 | 1 | 0 | 5758 | -1 | Cải trang Mai | Cải trang nhóm Pi láp |
| 637 | 5 | 3 | 1 | 0 | 5789 | -1 | Cải trang Su | Cải trang nhóm Pi láp |
| 638 | 27 | 3 | 1 | 0 | 5829 | -1 | Bình chứa Commeson | Vũ khí của người Potaufeu (Giảm 90% sát thương từ quái) |
| 639 | 5 | 2 | 1 | 150000000 | 5834 | -1 | Cải trang Hợp Thể | Cải trang khi hợp thể |
| 640 | 5 | 0 | 1 | 150000000 | 5865 | -1 | Cải trang Hợp Thể | Cải trang khi hợp thể |
| 641 | 5 | 1 | 1 | 150000000 | 5898 | -1 | Cải trang Hợp Thể | Cải trang khi hợp thể |
| 642 | 5 | 3 | 1 | 0 | 6091 | -1 | Cải trang ma trơi | Vật phẩm sự kiện |
| 643 | 5 | 3 | 1 | 0 | 6094 | -1 | Cải trang dơi nhí | Vật phẩm sự kiện |
| 644 | 5 | 0 | 1 | 0 | 11750 | -1 | Cải trang bộ xương | Vật phẩm sự kiện |
| 645 | 5 | 1 | 1 | 0 | 11754 | -1 | Cải trang bộ xương | Vật phẩm sự kiện |
| 646 | 5 | 2 | 1 | 0 | 11752 | -1 | Cải trang bộ xương | Vật phẩm sự kiện |
| 647 | 5 | 3 | 1 | 0 | 5995 | -1 | Cải trang Saibamen | Cải trang Saibamen |
| 648 | 27 | 3 | 1 | 0 | 6123 | -1 | Hộp quà giáng sinh | Vật phẩm sự kiện |
| 649 | 27 | 3 | 1 | 0 | 6122 | -1 | Tất,vớ giáng sinh | Vật phẩm sự kiện |
| 650 | 0 | 0 | 14 | 0 | 6315 | 674 | Áo Hủy Diệt | Giúp giảm sát thương |
| 651 | 1 | 0 | 14 | 0 | 6316 | 675 | Quần Hủy Diệt | Giúp bạn tăng HP |
| 652 | 0 | 1 | 14 | 0 | 6320 | 676 | Áo Hủy Diệt | Giúp giảm sát thương |
| 653 | 1 | 1 | 14 | 0 | 6321 | 677 | Quần Hủy Diệt | Giúp bạn tăng HP |
| 654 | 0 | 2 | 14 | 0 | 6310 | 672 | Áo Hủy Diệt | Giúp giảm sát thương |
| 655 | 1 | 2 | 14 | 0 | 6311 | 673 | Quần Hủy Diệt | Giúp bạn tăng HP |
| 656 | 4 | 3 | 14 | 0 | 6323 | -1 | Nhẫn Hủy Diệt | Giúp tăng Chí Mạng |
| 657 | 2 | 0 | 14 | 0 | 6318 | -1 | Găng Hủy Diệt | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 658 | 3 | 0 | 14 | 0 | 6317 | -1 | Giầy Hủy Diệt | Giúp bạn tăng MP |
| 659 | 2 | 1 | 14 | 0 | 6318 | -1 | Găng Hủy Diệt | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 660 | 3 | 1 | 14 | 0 | 6322 | -1 | Giầy Hủy Diệt | Giúp bạn tăng MP |
| 661 | 2 | 2 | 14 | 0 | 6318 | -1 | Găng Hủy Diệt | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 662 | 3 | 2 | 14 | 0 | 6312 | -1 | Giầy Hủy Diệt | Giúp bạn tăng MP |
| 663 | 29 | 3 | 14 | 0 | 6324 | -1 | Bánh Pudding | Thu thập đủ 99 đến gặp Bill tại hành tinh Kaio, hoặc ăn để tăng sức đánh cho sư phụ và đệ tử 10% trong vòng tối đa 10 phút. |
| 664 | 29 | 3 | 14 | 0 | 6325 | -1 | Xúc xích | Thu thập đủ 99 đến gặp Bill tại hành tinh Kaio, hoặc ăn để tăng sức đánh cho sư phụ và đệ tử 10% trong vòng tối đa 10 phút. |
| 665 | 29 | 3 | 14 | 0 | 6326 | -1 | Kem dâu | Thu thập đủ 99 đến gặp Bill tại hành tinh Kaio, hoặc ăn để tăng sức đánh cho sư phụ và đệ tử 10% trong vòng tối đa 10 phút. |
| 666 | 29 | 3 | 14 | 0 | 6327 | -1 | Mì ly | Thu thập đủ 99 đến gặp Bill tại hành tinh Kaio, hoặc ăn để tăng sức đánh cho sư phụ và đệ tử 10% trong vòng tối đa 10 phút. |
| 667 | 29 | 3 | 14 | 0 | 6328 | -1 | Sushi | Thu thập đủ 99 đến gặp Bill tại hành tinh Kaio, hoặc ăn để tăng sức đánh cho sư phụ và đệ tử 10% trong vòng tối đa 10 phút. |
| 668 | 27 | 3 | 1 | 0 | 2987 | -1 | Hộp quà Tết 2019 | Vật phẩm sự kiện |
| 669 | 29 | 3 | 1 | 0 | 1040 | -1 | Dưa Hấu | |
| 670 | 29 | 3 | 1 | 0 | 4083 | -1 | Cà rốt | |
| 671 | 13 | 3 | 0 | 0 | 1406 | -1 | Bùa Trí Tuệ x3 | Tiềm năng và sức mạnh của bạn sẽ nhận được gấp ba trong 1 khoảng thời gian, kể từ lúc mua |
| 672 | 13 | 3 | 0 | 0 | 1407 | -1 | Bùa Trí Tuệ x4 | Tiềm năng và sức mạnh của bạn sẽ nhận được gấp bốn trong 1 khoảng thời gian, kể từ lúc mua |
| 673 | 27 | 3 | 1 | 0 | 5820 | -1 | abcd | |
| 674 | 27 | 3 | 1 | 0 | 6467 | -1 | Đá ngũ sắc | Loại đá quý hiếm nhất trong thế giới Ngọc Rồng. Dùng để đục lỗ để gắn Sao Pha Lê cho mọi loại trang bị kể cả cải trang. Dùng để mua những cải trang cực hiếm. Có thể nhặt được khi đánh quái, với tỉ lệ rất thấp. Hãy gặp Thần Hủy Diệt để sử dụng loại đá này. |
| 675 | 5 | 3 | 1 | 0 | 6473 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Sarahs Mother |
| 676 | 5 | 3 | 2 | 0 | 6369 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Sarah |
| 677 | 5 | 3 | 3 | 0 | 6470 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Pan |
| 678 | 5 | 3 | 4 | 0 | 6400 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Android 21 |
| 679 | 5 | 3 | 5 | 0 | 6338 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Muscular Lady |
| 680 | 5 | 3 | 6 | 0 | 6431 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Caulifla |
| 681 | 5 | 3 | 7 | 0 | 6329 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Nàng Tiên Cá |
| 682 | 5 | 1 | 1 | 0 | 1350 | 112 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 683 | 5 | 1 | 2 | 0 | 1352 | 111 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 684 | 5 | 1 | 3 | 0 | 1354 | 113 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 685 | 5 | 2 | 1 | 0 | 1330 | 101 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 686 | 5 | 2 | 2 | 0 | 1334 | 103 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 687 | 5 | 2 | 3 | 0 | 1344 | 107 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 688 | 5 | 0 | 1 | 0 | 1342 | 106 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 689 | 5 | 0 | 2 | 0 | 1346 | 108 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 690 | 5 | 0 | 3 | 0 | 1348 | 110 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 691 | 1 | 0 | 1 | 0 | 6569 | 700 | Quần đi biển | Vật phẩm sự kiện |
| 692 | 1 | 1 | 1 | 0 | 6569 | 702 | Quần đi biển | Vật phẩm sự kiện |
| 693 | 1 | 2 | 1 | 0 | 6569 | 700 | Quần đi biển | Vật phẩm sự kiện |
| 694 | 29 | 3 | 1 | 0 | 6574 | -1 | Trái dừa | Vật phẩm sự kiện |
| 695 | 27 | 3 | 1 | 0 | 6570 | -1 | Vỏ ốc | Vật phẩm sự kiện |
| 696 | 27 | 3 | 1 | 0 | 6573 | -1 | Vỏ sò | Vật phẩm sự kiện |
| 697 | 27 | 3 | 1 | 0 | 6571 | -1 | Con cua | Vật phẩm sự kiện |
| 698 | 27 | 3 | 1 | 0 | 6572 | -1 | Sao biển | Vật phẩm sự kiện |
| 699 | 27 | 3 | 1 | 0 | 2755 | -1 | HP +400K | |
| 700 | 27 | 3 | 1 | 0 | 2754 | -1 | Sức đánh +20K | |
| 701 | 27 | 3 | 1 | 0 | 2756 | -1 | KI +400K | |
| 702 | 12 | 3 | 0 | 0 | 6579 | -1 | Bí ngô 1 sao | Thu thập để ước Rồng Xương |
| 703 | 12 | 3 | 0 | 0 | 6580 | -1 | Bí ngô 2 sao | Thu thập để ước Rồng Xương |
| 704 | 12 | 3 | 0 | 0 | 6581 | -1 | Bí ngô 3 sao | Thu thập để ước Rồng Xương |
| 705 | 12 | 3 | 0 | 0 | 6582 | -1 | Bí ngô 4 sao | Thu thập để ước Rồng Xương |
| 706 | 12 | 3 | 0 | 0 | 6583 | -1 | Bí ngô 5 sao | Thu thập để ước Rồng Xương |
| 707 | 12 | 3 | 0 | 0 | 6584 | -1 | Bí ngô 6 sao | Thu thập để ước Rồng Xương |
| 708 | 12 | 3 | 0 | 0 | 6585 | -1 | Bí ngô 7 sao | Thu thập để ước Rồng Xương |
| 709 | 27 | 3 | 1 | 0 | 5206 | -1 | Bông hoa | Vật phẩm sự kiện |
| 710 | 5 | 3 | 1 | 0 | 5175 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Quy lão Kamê |
| 711 | 5 | 3 | 1 | 0 | 3527 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Jacky Chun |
| 712 | 27 | 3 | 1 | 0 | 1409 | -1 | Truy | Vật phẩm sự kiện |
| 713 | 27 | 3 | 1 | 0 | 1407 | -1 | Bắt | Vật phẩm sự kiện |
| 714 | 27 | 3 | 1 | 0 | 1406 | -1 | Đại | Vật phẩm sự kiện |
| 715 | 27 | 3 | 1 | 0 | 1405 | -1 | Vương | Vật phẩm sự kiện |
| 716 | 27 | 3 | 1 | 0 | 1404 | -1 | Urôn | Vật phẩm sự kiện |
| 717 | 27 | 3 | 1 | 0 | 6764 | -1 | Bao Lì Xì | Vật phẩm sự kiện |
| 718 | 27 | 3 | 1 | 0 | 6765 | -1 | Vé tặng ngọc | Dùng để tặng ngọc của mình cho người khác, 1 vé tương ứng số lượng là 10 ngọc |
| 719 | 5 | 3 | 1 | 0 | 6734 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Urôn |
| 720 | 27 | 3 | 1 | 0 | 6777 | -1 | Mảnh cải trang | Thu thập để đổi cải trang thành Urôn |
| 721 | 27 | 3 | 1 | 0 | 4030 | -1 | Phiếu giảm giá VIP | Vật phẩm sự kiện |
| 722 | 27 | 3 | 1 | 0 | 6782 | -1 | Capsule hồng | Vật phẩm sự kiện |
| 723 | 27 | 3 | 1 | 0 | 5206 | -1 | Bông hồng | Vật phẩm sự kiện |
| 724 | 5 | 3 | 1 | 0 | 6783 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Chi Chi |
| 725 | 27 | 3 | 1 | 1000000 | 6848 | -1 | Siêu thần thủy | Vật phẩm nhiệm vụ |
| 726 | 27 | 3 | 1 | 1000000 | 6847 | -1 | Mảnh giấy có chữ 'MA' | Vật phẩm nhiệm vụ |
| 727 | 27 | 3 | 1 | 100000000 | 6849 | -1 | Siêu thần thủy | Sử dụng sẽ có cơ hội tăng 1 triệu Sức Mạnh và Tiềm Năng vĩnh viễn. |
| 728 | 27 | 3 | 1 | 1000000000 | 6850 | -1 | Siêu thần thủy | Sử dụng sẽ có cơ hội tăng 5 triệu Sức Mạnh và Tiềm Năng vĩnh viễn. |
| 729 | 5 | 3 | 1 | 0 | 5963 | -1 | Cải trang Hatchiyack | Cải trang thành Hatchiyack |
| 730 | 5 | 3 | 1 | 0 | 6914 | -1 | Cải trang Sói Basil | 3 Con sói đi chung +10% tấn công cho Đệ tử |
| 731 | 5 | 3 | 1 | 0 | 6917 | -1 | Cải trang Sói Lavender | 3 Con sói đi chung +10% tấn công cho Đệ tử |
| 732 | 5 | 3 | 1 | 0 | 6949 | -1 | Cải trang Sói Bergamo | 3 Con sói đi chung +10% tấn công cho Đệ tử |
| 733 | 23 | 3 | 1 | 0 | 6980 | 1 | Cân đẩu vân ngũ sắc | Bay không tốn KI |
| 734 | 23 | 3 | 1 | 0 | 6981 | 2 | Ngọc Thố | Bay không tốn KI |
| 735 | 23 | 3 | 1 | 0 | 6982 | 3 | Lồng đèn cá chép | Bay không tốn KI |
| 736 | 27 | 3 | 1 | 0 | 6983 | -1 | Hộp quà 5 sao | Vật phẩm sự kiện |
| 737 | 27 | 3 | 1 | 0 | 6984 | -1 | Capsule Trung Thu | Vật phẩm sự kiện |
| 738 | 5 | 3 | 1 | 0 | 6852 | -1 | Cải trang Dr Lychee | Cải trang thành Dr Lychee |
| 739 | 5 | 3 | 1 | 0 | 6985 | -1 | Cải trang Bill Bí Ngô | Cải trang thành Bill Bí Ngô |
| 740 | 11 | 3 | 1 | 0 | 7019 | 37 | Lưỡi hái Thần Chết | Vật phẩm sự kiện |
| 741 | 11 | 3 | 1 | 0 | 7022 | 38 | Cánh dơi Dracula | Vật phẩm sự kiện |
| 742 | 5 | 3 | 1 | 0 | 7023 | -1 | Cải trang Caufila Dơi | Cải trang thành Caufila Dơi |
| 743 | 23 | 3 | 1 | 0 | 7056 | 4 | Chổi bay Phù Thủy | Bay không tốn KI |
| 744 | 23 | 3 | 1 | 0 | 7063 | 5 | Cột nhà | Bay không tốn KI |
| 745 | 11 | 3 | 1 | 0 | 7066 | 39 | Bông tuyết | Tạo khí lạnh gây ảnh hưởng xung quanh |
| 746 | 23 | 3 | 1 | 0 | 7067 | 6 | Xe tuần lộc | Bay không tốn KI |
| 747 | 28 | 3 | 1 | 0 | 2325 | -1 | Cờ xanh dương | Bật để PK đồ sát các màu cờ khác |
| 748 | 27 | 3 | 1 | 0 | 7068 | -1 | Thịt heo | Vật phẩm sự kiện |
| 749 | 27 | 3 | 1 | 0 | 7069 | -1 | Thúng nếp | Vật phẩm sự kiện |
| 750 | 27 | 3 | 1 | 0 | 7070 | -1 | Thúng đậu xanh | Vật phẩm sự kiện |
| 751 | 27 | 3 | 1 | 0 | 7071 | -1 | Lá dong | Vật phẩm sự kiện |
| 752 | 31 | 3 | 1 | 0 | 7079 | -1 | Bánh tét | Vật phẩm sự kiện, tác dụng trong 60 phút |
| 753 | 31 | 3 | 1 | 0 | 7080 | -1 | Bánh chưng | Vật phẩm sự kiện, tác dụng trong 60 phút |
| 754 | 5 | 0 | 1 | 0 | 7085 | 769 | Nón Chuột may mắn | Vật phẩm sự kiện |
| 755 | 5 | 1 | 1 | 0 | 7091 | 771 | Nón Chuột may mắn | Vật phẩm sự kiện |
| 756 | 5 | 2 | 1 | 0 | 7088 | 770 | Nón Chuột may mắn | Vật phẩm sự kiện |
| 757 | 27 | 3 | 1 | 0 | 7097 | -1 | Túi Canh Tý 2020 | Mở ra sẽ nhận 1 chuột phát tài |
| 758 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12399 | -1 | Capsule Tết 2026 | Giấu bên trong nhiều vật phẩm quý giá |
| 759 | 27 | 3 | 1 | 0 | 7101 | -1 | Nâng kỹ năng 4 đệ tử | Nâng chiêu 4 của đệ tử lên 1 cấp |
| 760 | 5 | 3 | 1 | 0 | 7102 | -1 | Cải trang VIP | Cải trang Thủy Thủ Mặt Trăng |
| 761 | 5 | 0 | 1 | 0 | 7134 | 775 | Avatar đeo khẩu trang | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 762 | 5 | 1 | 1 | 0 | 7140 | 777 | Avatar đeo khẩu trang | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 763 | 5 | 2 | 1 | 0 | 7137 | 776 | Avatar đeo khẩu trang | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 764 | 29 | 3 | 1 | 0 | 7149 | -1 | Khẩu trang | Vật phẩm sự kiện |
| 765 | 5 | 3 | 1 | 0 | 4261 | -1 | Cải trang Gohan Bư | Cải trang thành Gohan Bư |
| 766 | 11 | 3 | 1 | 1500000 | 1027 | 0 | Cờ xám | Vật phẩm bang hội |
| 767 | 11 | 3 | 1 | 0 | 1026 | 1 | Cờ đen | Vật phẩm bang hội |
| 768 | 11 | 3 | 1 | 0 | 1033 | 2 | Cờ xanh lá | Vật phẩm bang hội |
| 769 | 11 | 3 | 1 | 0 | 1032 | 3 | Cờ xanh biển | Vật phẩm bang hội |
| 770 | 11 | 3 | 1 | 0 | 1028 | 4 | Cờ hồng | Vật phẩm bang hội |
| 771 | 11 | 3 | 1 | 0 | 1029 | 5 | Cờ cam | Vật phẩm bang hội |
| 772 | 11 | 3 | 1 | 0 | 1031 | 6 | Cờ vàng | Vật phẩm bang hội |
| 773 | 11 | 3 | 1 | 0 | 1030 | 7 | Cờ tím | Vật phẩm bang hội |
| 774 | 11 | 3 | 1 | 0 | 1025 | 8 | Cờ xanh dạ | Vật phẩm bang hội |
| 775 | 11 | 3 | 1 | 0 | 1034 | 9 | Cờ đỏ | Vật phẩm bang hội |
| 776 | 11 | 3 | 1 | 0 | 1063 | 10 | Khăn xanh lá | Vật phẩm bang hội |
| 777 | 11 | 3 | 1 | 0 | 1064 | 11 | Khăn xanh dương | Vật phẩm bang hội |
| 778 | 11 | 3 | 1 | 0 | 1065 | 12 | Khăn vàng | Vật phẩm bang hội |
| 779 | 11 | 3 | 1 | 0 | 1066 | 13 | Khăn tím | Vật phẩm bang hội |
| 780 | 11 | 3 | 1 | 0 | 1067 | 14 | Khăn nâu | Vật phẩm bang hội |
| 781 | 11 | 3 | 1 | 0 | 1070 | 15 | Khăn xám | Vật phẩm bang hội |
| 782 | 11 | 3 | 1 | 0 | 1072 | 16 | Khăn đỏ | Vật phẩm bang hội |
| 783 | 11 | 3 | 1 | 0 | 1068 | 17 | Khăn hồng | Vật phẩm bang hội |
| 784 | 11 | 3 | 1 | 0 | 1069 | 18 | Khăn xanh dạ | Vật phẩm bang hội |
| 785 | 11 | 3 | 1 | 0 | 1038 | 19 | Ba lô | Vật phẩm bang hội |
| 786 | 11 | 3 | 1 | 0 | 1044 | 20 | Đao | Vật phẩm bang hội |
| 787 | 11 | 3 | 1 | 0 | 1039 | 21 | Gậy | Vật phẩm bang hội |
| 788 | 11 | 3 | 1 | 0 | 1035 | 22 | Mai rùa | Vật phẩm bang hội |
| 789 | 11 | 3 | 1 | 0 | 1043 | 23 | Giỏ bơ | Vật phẩm bang hội |
| 790 | 11 | 3 | 1 | 0 | 1040 | 24 | Giỏ dưa hấu | Vật phẩm bang hội |
| 791 | 11 | 3 | 1 | 0 | 1036 | 25 | Giỏ củ cải trắng | Vật phẩm bang hội |
| 792 | 11 | 3 | 1 | 0 | 1037 | 26 | Giỏ cà rốt | Vật phẩm bang hội |
| 793 | 11 | 3 | 1 | 0 | 1042 | 27 | Giỏ chuối | Vật phẩm bang hội |
| 794 | 11 | 3 | 1 | 0 | 1084 | 29 | Gậy phép | Vật phẩm bang hội |
| 795 | 23 | 3 | 1 | 0 | 7221 | 7 | Ghế bay | Bay không tốn KI |
| 796 | 27 | 3 | 1 | 0 | 7222 | -1 | Hộp Capsule | Vật phẩm nhiệm vụ |
| 797 | 13 | 3 | 0 | 0 | 1403 | -1 | Bùa Trí Tuệ | Vật phẩm bang hội |
| 798 | 13 | 3 | 0 | 0 | 1404 | -1 | Bùa Mạnh Mẽ | Vật phẩm bang hội |
| 799 | 13 | 3 | 0 | 0 | 1405 | -1 | Bùa Da Trâu | Vật phẩm bang hội |
| 800 | 11 | 3 | 1 | 0 | 7226 | 40 | Lồng đèn Cô Vy | Vật phẩm sự kiện |
| 801 | 11 | 3 | 1 | 0 | 7227 | 41 | Lồng đèn Con tàu | Vật phẩm sự kiện |
| 802 | 11 | 3 | 1 | 0 | 7230 | 42 | Lồng đèn Con gà | Vật phẩm sự kiện |
| 803 | 11 | 3 | 1 | 0 | 7233 | 43 | Lồng đèn Con bướm | Vật phẩm sự kiện |
| 804 | 11 | 3 | 1 | 0 | 7236 | 44 | Lồng đèn Đôrêmon | Vật phẩm sự kiện |
| 805 | 11 | 3 | 1 | 0 | 7334 | 45 | Vòng sáng thiên thần | Vật phẩm sự kiện |
| 806 | 5 | 3 | 1 | 0 | 7189 | -1 | Cải trang Đôrêmon | Robot Mèo ú đến từ tương lai, có nhiều bảo bối hay bị nhầm với con chồn. |
| 807 | 12 | 3 | 0 | 0 | 7337 | -1 | Ngọc đen 1 sao | Thu thập để ước Rồng Xương (tự động xóa khi kết thúc sự kiện) |
| 808 | 12 | 3 | 0 | 0 | 7338 | -1 | Ngọc đen 2 sao | Thu thập để ước Rồng Xương (tự động xóa khi kết thúc sự kiện) |
| 809 | 12 | 3 | 0 | 0 | 7339 | -1 | Ngọc đen 3 sao | Thu thập để ước Rồng Xương (tự động xóa khi kết thúc sự kiện) |
| 810 | 12 | 3 | 0 | 0 | 7340 | -1 | Ngọc đen 4 sao | Thu thập để ước Rồng Xương (tự động xóa khi kết thúc sự kiện) |
| 811 | 12 | 3 | 0 | 0 | 7341 | -1 | Ngọc đen 5 sao | Thu thập để ước Rồng Xương (tự động xóa khi kết thúc sự kiện) |
| 812 | 12 | 3 | 0 | 0 | 7342 | -1 | Ngọc đen 6 sao | Thu thập để ước Rồng Xương (tự động xóa khi kết thúc sự kiện) |
| 813 | 12 | 3 | 0 | 0 | 7343 | -1 | Ngọc đen 7 sao | Thu thập để ước Rồng Xương (tự động xóa khi kết thúc sự kiện) |
| 814 | 11 | 3 | 1 | 0 | 7352 | 46 | Ma trơi | Vật phẩm sự kiện |
| 815 | 11 | 3 | 1 | 0 | 7353 | 47 | Hồn ma Goku | Vật phẩm sự kiện |
| 816 | 11 | 3 | 1 | 0 | 7354 | 48 | Hồn ma Ca đíc | Vật phẩm sự kiện |
| 817 | 11 | 3 | 1 | 0 | 7355 | 49 | Hồn ma Pôcôlô | Vật phẩm sự kiện |
| 818 | 27 | 3 | 1 | 0 | 7356 | -1 | Capsule Halloween | Vật phẩm sự kiện |
| 819 | 5 | 3 | 1 | 0 | 7357 | -1 | Cải trang Xuka | Xinh đẹp, hiền lành, học giỏi đúng chuẩn con nhà người ta. |
| 820 | 27 | 3 | 1 | 0 | 7389 | -1 | Vé quay ngọc đen | Dùng để đập ngọc may mắn miễn phí ở Thượng Đế |
| 821 | 27 | 3 | 1 | 0 | 7390 | -1 | Vé quay ngọc vàng | Dùng để đập ngọc may mắn miễn phí ở Thượng Đế |
| 822 | 11 | 3 | 1 | 0 | 7395 | 50 | Cây thông | Vật phẩm sự kiện |
| 823 | 11 | 3 | 1 | 0 | 7396 | 51 | Túi quà | Vật phẩm sự kiện |
| 824 | 5 | 0 | 1 | 0 | 7426 | -1 | Cải trang Noel | Cải trang Noel |
| 825 | 5 | 1 | 1 | 0 | 7430 | -1 | Cải trang Noel | Cải trang Noel |
| 826 | 5 | 2 | 1 | 0 | 7428 | -1 | Cải trang Noel | Cải trang Noel |
| 827 | 5 | 3 | 1 | 0 | 7435 | -1 | Cải trang Noel | Cải trang Noel |
| 828 | 33 | 3 | 1 | 0 | 7467 | -1 | Mảnh Khủng long | Hai chi trước của Khủng long rất ngắn nên chúng không thể cầm thức ăn được |
| 829 | 33 | 3 | 1 | 0 | 7468 | -1 | Mảnh Lợn lòi | Lợn lòi có sở thích mài răng nanh dưới đất, vô tình tạo ra những rãnh đất để người Namec trồng trọt |
| 830 | 33 | 3 | 1 | 0 | 7469 | -1 | Mảnh Quỷ đất | Bản tính của Qủy đất khá nhút nhát, chúng thường núp vào cây khi gặp người lạ |
| 831 | 33 | 3 | 1 | 0 | 7470 | -1 | Mảnh Khủng long mẹ | Hai chi trước của Khủng long rất ngắn nên chúng không thể cầm thức ăn được |
| 832 | 33 | 3 | 1 | 0 | 7471 | -1 | Mảnh Lợn lòi mẹ | Lợn lòi có sở thích mài răng nanh dưới đất, vô tình tạo ra những rãnh đất để người Namec trồng trọt |
| 833 | 33 | 3 | 1 | 0 | 7472 | -1 | Mảnh Quỷ đất mẹ | Bản tính của Qủy đất khá nhút nhát, chúng thường núp vào cây khi gặp người lạ |
| 834 | 33 | 3 | 1 | 0 | 7473 | -1 | Mảnh Thằn lằn bay | Thằn lằn bay dùng cái mỏ dài và cứng để tấn công kẻ thù, đôi khi chúng vẫn dùng để gõ hạt óc chó ăn |
| 835 | 33 | 3 | 1 | 0 | 7474 | -1 | Mảnh Phi long | Dùng tốc độ cực nhanh để tiếp cận và hạ gục mục tiêu, Phi long cũng có sở thích hơi lạ là khi bay luôn mở to miệng để đón gió |
| 836 | 33 | 3 | 1 | 0 | 7475 | -1 | Mảnh Quỷ bay | Sở trường tấn công chớp choáng kẻ thù, nhưng đâu ai ngờ Quỷ bay lại có bệnh sợ độ cao |
| 837 | 33 | 3 | 1 | 0 | 7476 | -1 | Mảnh Lính độc nhãn | Người ta nuôi quân lính dùng trong 1 giờ, Lính độc nhãn thì không dùng được 5 phút |
| 838 | 33 | 3 | 1 | 0 | 7477 | -1 | Mảnh Lính độc nhãn | Người ta nuôi quân lính dùng trong 1 giờ, Lính độc nhãn thì không dùng được 5 phút |
| 839 | 33 | 3 | 1 | 0 | 7478 | -1 | Mảnh Sói xám | Được lính độc nhãn thuần hóa và cho giữ nhà như cún con, sở thích của chúng là được chơi trò nhặt bóng |
| 840 | 33 | 3 | 1 | 0 | 7480 | -1 | Mảnh Trung úy Trắng | Thân hình hơi béo so với tiêu chuẩn chung, luôn đeo chiếc khăn quàng đỏ, thường hay mơ mộng làm thơ |
| 841 | 33 | 3 | 1 | 0 | 7481 | -1 | Mảnh Ninja Áo Tím | Ninja với nhiều tài năng để trở thành sát thủ, nhưng kỹ thuật ẩn thân lại không có, nên không thể trở thành sát thủ |
| 842 | 33 | 3 | 1 | 0 | 7479 | -1 | Mảnh Trung úy Xanh Lơ | Có siêu năng lực thôi miên nhưng cực kỳ sợ chuột |
| 843 | 5 | 0 | 1 | 0 | 7489 | -1 | Cải trang Trâu vàng | Vật phẩm sự kiện |
| 844 | 5 | 1 | 1 | 0 | 7551 | -1 | Cải trang Trâu đen | Vật phẩm sự kiện |
| 845 | 5 | 2 | 1 | 0 | 7520 | -1 | Cải trang Trâu trắng | Vật phẩm sự kiện |
| 846 | 5 | 0 | 1 | 0 | 7585 | 825 | Nón Trâu may mắn | Vật phẩm sự kiện |
| 847 | 5 | 1 | 1 | 0 | 7589 | 827 | Nón Trâu may mắn | Vật phẩm sự kiện |
| 848 | 5 | 2 | 1 | 0 | 7587 | 826 | Nón Trâu may mắn | Vật phẩm sự kiện |
| 849 | 23 | 3 | 1 | 0 | 4548 | 8 | Pháo Thăng Thiên | Bay không tốn KI |
| 850 | 27 | 3 | 1 | 0 | 7594 | -1 | Cỏ tươi | Vật phẩm sự kiện |
| 851 | 27 | 3 | 1 | 0 | 7594 | -1 | Cỏ tươi | Vật phẩm sự kiện |
| 852 | 11 | 3 | 1 | 0 | 7597 | 52 | Cây trúc | Vật phẩm sự kiện |
| 853 | 5 | 0 | 1 | 0 | 7641 | -1 | Cải trang Trâu Nâu | Vật phẩm sự kiện |
| 854 | 5 | 1 | 1 | 0 | 7645 | -1 | Cải trang Trâu Nâu | Vật phẩm sự kiện |
| 855 | 5 | 2 | 1 | 0 | 7643 | -1 | Cải trang Trâu Nâu | Vật phẩm sự kiện |
| 856 | 5 | 0 | 1 | 0 | 7600 | -1 | Cải trang Trâu Đốm | Vật phẩm sự kiện |
| 857 | 5 | 1 | 1 | 0 | 7604 | -1 | Cải trang Trâu Đốm | Vật phẩm sự kiện |
| 858 | 5 | 2 | 1 | 0 | 7602 | -1 | Cải trang Trâu Đốm | Vật phẩm sự kiện |
| 859 | 33 | 3 | 1 | 0 | 1568 | -1 | Mảnh Độc Nhãn | Đầu não của Red Ribbon. Bị chột một mắt. Lúc nhỏ bị mọi người chê là 'Thằng lùn' |
| 860 | 5 | 3 | 1 | 0 | 9631 | -1 | Cải trang Mị Nương | Vật phẩm sự kiện |
| 861 | 34 | 3 | 1 | 0 | 7743 | -1 | Hồng ngọc | |
| 862 | 5 | 3 | 1 | 0 | 7744 | -1 | Cải trang Nobita | Nhát như thỏ đế, lười học, mê ngủ chỉ được mỗi tài thiện xạ. |
| 863 | 5 | 3 | 1 | 0 | 7808 | -1 | Cải trang Xekô | Con nhà giàu, học giỏi, yêu khoa học chỉ tội mỏ nhọn, lẻo méo, lươn lẹo. |
| 864 | 5 | 3 | 1 | 0 | 7776 | -1 | Cải trang Chaien | Hay bắt nạt bạn bè, hát như bò rống chỉ được cái can đảm. |
| 865 | 11 | 3 | 1 | 0 | 7842 | 53 | Kiếm Z | Vật phẩm sự kiện |
| 866 | 5 | 0 | 0 | 0 | 7847 | 855 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 867 | 5 | 1 | 0 | 0 | 7846 | 854 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 868 | 5 | 2 | 0 | 0 | 7843 | 853 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 869 | 27 | 3 | 1 | 0 | 7852 | -1 | Capsule 1 sao | Giấu bên trong nhiều vật phẩm quý giá |
| 870 | 27 | 3 | 1 | 0 | 7853 | -1 | Capsule 2 sao | Giấu bên trong nhiều vật phẩm quý giá |
| 871 | 27 | 3 | 1 | 0 | 7854 | -1 | Capsule 3 sao | Giấu bên trong nhiều vật phẩm quý giá |
| 872 | 5 | 0 | 0 | 0 | 7855 | 856 | Avatar Gohan 1 | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 873 | 5 | 0 | 0 | 0 | 7858 | 857 | Avatar Gohan 2 | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 874 | 27 | 3 | 1 | 0 | 7861 | -1 | Rùa con | Mang Rùa con bị lạc về cho Quy Lão để nhận thưởng. |
| 875 | 5 | 2 | 1 | 0 | 7862 | -1 | Cải trang Cadic | Vật phẩm sự kiện |
| 876 | 5 | 0 | 1 | 0 | 7894 | -1 | Cải trang Gohan | Vật phẩm sự kiện |
| 877 | 5 | 1 | 1 | 0 | 7926 | -1 | Cải trang Pocolo | Vật phẩm sự kiện |
| 878 | 5 | 3 | 1 | 0 | 6587 | -1 | Cải trang Cooler vàng | Vật phẩm sự kiện |
| 879 | 5 | 3 | 1 | 0 | 6618 | -1 | Cải trang Thống Chế Kilo | Vật phẩm sự kiện |
| 880 | 29 | 3 | 14 | 0 | 8060 | -1 | Cua rang me | Tặng cho Whis hoặc ăn vào để tăng 5% sức đánh trong vòng 10 phút |
| 881 | 29 | 3 | 14 | 0 | 8061 | -1 | Bạch tuộc nướng | Tặng cho Whis hoặc ăn vào để tăng 5% sát thương khi chí mạng trong vòng 10 phút |
| 882 | 29 | 3 | 14 | 0 | 8062 | -1 | Tôm tẩm bột chiên xù | Tặng cho Whis hoặc ăn vào để tăng 5% HP trong vòng 10 phút |
| 883 | 5 | 3 | 1 | 0 | 8095 | -1 | Cải trang Black Gohan Rose | Vật phẩm sự kiện |
| 884 | 5 | 3 | 1 | 0 | 4969 | -1 | Cải trang Hit | Vật phẩm sự kiện |
| 885 | 5 | 3 | 1 | 0 | 8147 | -1 | CT Lích Tên béo | Vật phẩm sự kiện |
| 886 | 27 | 3 | 1 | 0 | 8130 | -1 | Trứng vịt muối | Vật phẩm sự kiện |
| 887 | 27 | 3 | 1 | 0 | 8129 | -1 | Gà quay nguyên con | Vật phẩm sự kiện |
| 888 | 27 | 3 | 1 | 0 | 7069 | -1 | Bột mì | Vật phẩm sự kiện |
| 889 | 27 | 3 | 1 | 0 | 7070 | -1 | Đậu xanh | Vật phẩm sự kiện |
| 890 | 27 | 3 | 1 | 0 | 8132 | -1 | Bánh trung thu Gà quay | Vật phẩm sự kiện |
| 891 | 27 | 3 | 1 | 0 | 8131 | -1 | Bánh trung thu thập cẩm | Vật phẩm sự kiện |
| 892 | 18 | 3 | 1 | 0 | 8139 | -1 | Thỏ xám | Vật phẩm sự kiện |
| 893 | 18 | 3 | 1 | 0 | 8146 | -1 | Thỏ trắng | Vật phẩm sự kiện |
| 894 | 5 | 0 | 1 | 0 | 8201 | 900 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 895 | 5 | 1 | 1 | 0 | 8205 | 902 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 896 | 5 | 2 | 1 | 0 | 8203 | 901 | Avatar | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 897 | 23 | 3 | 1 | 0 | 8210 | 9 | Rùa bay | Vật phẩm sự kiện. Dùng để bay phục hồi HP, KI |
| 898 | 5 | 3 | 1 | 0 | 8211 | -1 | Cải trang Zamasu | Vật phẩm sự kiện |
| 899 | 29 | 3 | 1 | 0 | 8243 | -1 | Kẹo một mắt | Vật phẩm sự kiện. Ăn vào +5% chí mạng trong vòng 20 phút. |
| 900 | 29 | 3 | 1 | 0 | 8244 | -1 | Súp bí hắc ám | Vật phẩm sự kiện. Ăn vào +10% HP trong vòng 20 phút. |
| 901 | 27 | 3 | 1 | 0 | 8245 | -1 | Kẹo bàn tay | Vật phẩm sự kiện |
| 902 | 29 | 3 | 1 | 0 | 8246 | -1 | Bánh gato nhện | Vật phẩm sự kiện. Ăn vào +10% giáp trong vòng 20 phút. |
| 903 | 29 | 3 | 1 | 0 | 8247 | -1 | Hamburger sâu | Vật phẩm sự kiện. Ăn vào +10% sức đánh trong vòng 20 phút. |
| 904 | 5 | 3 | 1 | 0 | 8248 | -1 | Cải trang Black Goku SSJ White | Vật phẩm sự kiện |
| 905 | 5 | 0 | 1 | 0 | 8283 | -1 | Cải trang Siêu Thần Trái Đất | Vật phẩm sự kiện |
| 906 | 5 | 3 | 1 | 0 | 8251 | -1 | Cải trang Mighty Mask | Vật phẩm sự kiện |
| 907 | 5 | 1 | 1 | 0 | 8315 | -1 | Cải trang Siêu thần Namếc | Vật phẩm sự kiện |
| 908 | 18 | 3 | 1 | 0 | 8185 | -1 | Ma phong ba | Vật phẩm sự kiện |
| 909 | 18 | 3 | 1 | 0 | 8200 | -1 | Thần chết cute | Vật phẩm sự kiện |
| 910 | 18 | 3 | 1 | 0 | 8192 | -1 | Bí ngô nhí nhảnh | Vật phẩm sự kiện |
| 911 | 5 | 2 | 1 | 0 | 5087 | -1 | Cải trang Siêu Thần Xayda | Vật phẩm sự kiện |
| 912 | 5 | 3 | 1 | 0 | 8347 | -1 | Cải trang Gohan áo xanh | Vật phẩm sự kiện |
| 913 | 5 | 3 | 1 | 0 | 8379 | -1 | Cải trang Póc áo đỏ | Vật phẩm sự kiện |
| 914 | 5 | 3 | 1 | 0 | 8411 | -1 | Cải trang Búp bê Arale | Vật phẩm sự kiện |
| 915 | 27 | 3 | 1 | 0 | 8443 | -1 | Capsule Squid Game | Vật phẩm sự kiện |
| 916 | 18 | 3 | 1 | 0 | 8446 | -1 | Lính bảo vệ tam giác | Vật phẩm sự kiện |
| 917 | 18 | 3 | 1 | 0 | 8445 | -1 | Lính bảo vệ vuông | Vật phẩm sự kiện |
| 918 | 18 | 3 | 1 | 0 | 8444 | -1 | Lính bảo vệ tròn | Vật phẩm sự kiện |
| 919 | 18 | 3 | 1 | 0 | 8472 | -1 | Búp bê | Vật phẩm sự kiện |
| 920 | 23 | 3 | 1 | 0 | 8482 | 10 | Gậy như ý | Vật phẩm sự kiện. Dùng để bay phục hồi HP, KI |
| 921 | 27 | 3 | 1 | 1500000 | 7993 | -1 | Bông tai Porata | Sử dụng để hợp thể với đệ tử |
| 922 | 5 | 0 | 1 | 0 | 8483 | -1 | Cải trang Goku Noel | Vật phẩm sự kiện |
| 923 | 5 | 1 | 1 | 0 | 8545 | -1 | Cải trang Pico Noel | Vật phẩm sự kiện |
| 924 | 5 | 2 | 1 | 0 | 8514 | -1 | Cải trang Ca đíc Noel | Vật phẩm sự kiện |
| 925 | 12 | 3 | 0 | 0 | 8579 | -1 | Ngọc rồng băng 1 sao | Thu thập để ước Rồng Băng |
| 926 | 12 | 3 | 0 | 0 | 8580 | -1 | Ngọc rồng băng 2 sao | Thu thập để ước Rồng Băng |
| 927 | 12 | 3 | 0 | 0 | 8581 | -1 | Ngọc rồng băng 3 sao | Thu thập để ước Rồng Băng |
| 928 | 12 | 3 | 0 | 0 | 8582 | -1 | Ngọc rồng băng 4 sao | Thu thập để ước Rồng Băng |
| 929 | 12 | 3 | 0 | 0 | 8583 | -1 | Ngọc rồng băng 5 sao | Thu thập để ước Rồng Băng |
| 930 | 12 | 3 | 0 | 0 | 8584 | -1 | Ngọc rồng băng 6 sao | Thu thập để ước Rồng Băng |
| 931 | 12 | 3 | 0 | 0 | 8585 | -1 | Ngọc rồng băng 7 sao | Thu thập để ước Rồng Băng |
| 932 | 5 | 3 | 1 | 0 | 8586 | -1 | Cải trang Uub | Cải trang thành Uub (chỉ dành cho đệ tử) |
| 933 | 27 | 3 | 1 | 0 | 8618 | -1 | Mảnh vỡ bông tai | Dùng để nâng cấp bông tai Porata |
| 934 | 27 | 3 | 1 | 0 | 8619 | -1 | Mảnh hồn bông tai | Dùng để nâng cấp bông tai Porata |
| 935 | 27 | 3 | 1 | 0 | 8620 | -1 | Đá xanh lam | Dùng để nâng cấp bông tai Porata |
| 936 | 18 | 3 | 1 | 0 | 8652 | -1 | Tuần lộc nhí | Vật phẩm sự kiện |
| 937 | 5 | 3 | 1 | 0 | 8621 | -1 | Cải trang Mabư Noel | Vật phẩm sự kiện |
| 938 | 5 | 0 | 1 | 0 | 8662 | -1 | Cải trang Goku thời trang | Vật phẩm sự kiện |
| 939 | 5 | 1 | 1 | 0 | 8724 | -1 | Cải trang Pôcôlô thời trang | Vật phẩm sự kiện |
| 940 | 5 | 2 | 1 | 0 | 8693 | -1 | Cải trang Ca Đíc thời trang | Vật phẩm sự kiện |
| 941 | 5 | 3 | 1 | 0 | 8758 | 965 | Nón Hổ vàng | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 942 | 18 | 3 | 1 | 0 | 8768 | -1 | Hổ mặp vàng | Vật phẩm sự kiện |
| 943 | 18 | 3 | 1 | 0 | 8776 | -1 | Hổ mặp trắng | Vật phẩm sự kiện |
| 944 | 18 | 3 | 1 | 0 | 8784 | -1 | Hổ mặp xanh | Vật phẩm sự kiện |
| 945 | 5 | 3 | 1 | 0 | 8785 | -1 | Cải trang Goku Tarzan | Vật phẩm sự kiện |
| 946 | 5 | 3 | 1 | 0 | 8818 | 979 | Nón Hổ trắng | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 947 | 5 | 3 | 1 | 0 | 8824 | 981 | Nón Hổ xanh | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 948 | 5 | 3 | 1 | 0 | 8828 | -1 | Cải trang Hổ vàng | Vật phẩm sự kiện |
| 949 | 27 | 3 | 1 | 0 | 7068 | -1 | Thịt tươi | Vật phẩm sự kiện |
| 950 | 27 | 3 | 1 | 0 | 7068 | -1 | Thịt tươi | Vật phẩm sự kiện |
| 951 | 5 | 3 | 1 | 0 | 8924 | -1 | Cải trang Siêu Goku Tarzan | Vật phẩm sự kiện |
| 952 | 5 | 3 | 1 | 0 | 8860 | -1 | Cải trang Hổ trắng | Vật phẩm sự kiện |
| 953 | 5 | 3 | 1 | 0 | 8891 | -1 | Cải trang Hổ xanh | Vật phẩm sự kiện |
| 954 | 11 | 3 | 1 | 0 | 8933 | 54 | Bó Hoa Hồng | Vật phẩm sự kiện |
| 955 | 11 | 3 | 1 | 0 | 8934 | 55 | Bó Hoa Vàng | Vật phẩm sự kiện |
| 956 | 33 | 3 | 1 | 0 | 8935 | -1 | Mảnh Đội trưởng Vàng | Đội trưởng Vàng là một con hổ hình người chắc nịch có cơ thể được bao phủ bởi bộ lông màu vàng, Goku đã đấm hắn ra khỏi máy bay của mình khi đang ở giữa không trung. |
| 957 | 5 | 0 | 1 | 0 | 8939 | -1 | Cải trang Goku võ sĩ | Khi Hp dưới 15% và ở gần Cải Trang Võ Sĩ khác +20% né đòn +20% sức đánh trong 5 giây |
| 958 | 5 | 1 | 1 | 0 | 9001 | -1 | Cải trang Pôcôlô võ sĩ | Khi Hp dưới 15% và ở gần Cải Trang Võ Sĩ khác +20% né đòn +20% sức đánh trong 5 giây |
| 959 | 5 | 2 | 1 | 0 | 8970 | -1 | Cải trang Cađíc võ sĩ | Khi Hp dưới 15% và ở gần Cải Trang Võ Sĩ khác +20% né đòn +20% sức đánh trong 5 giây |
| 960 | 28 | 3 | 1 | 0 | 9066 | -1 | Cờ trắng | Bật để PK đồ sát các màu cờ khác |
| 961 | 28 | 3 | 1 | 0 | 9065 | -1 | Cờ đen | Bật để PK đồ sát các màu cờ khác |
| 962 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9109 | -1 | Cap thời trang 5 ngày | Vật phẩm sự kiện |
| 963 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9109 | -1 | Cap thời trang 7 ngày | Vật phẩm sự kiện |
| 964 | 30 | 3 | 2 | 1 | 12239 | -1 | Sao pha lê đen cấp 2 | Ép vào đồ sao pha lê để tăng chỉ số |
| 965 | 30 | 3 | 2 | 1 | 12238 | -1 | Sao pha lê trắng cấp 2 | Ép vào đồ sao pha lê để tăng chỉ số |
| 966 | 11 | 3 | 1 | 0 | 9396 | 56 | Trái bóng | Vật phẩm sự kiện |
| 967 | 18 | 3 | 1 | 0 | 9372 | -1 | Sao la | Vật phẩm sự kiện |
| 968 | 5 | 3 | 1 | 0 | 9383 | -1 | Số 7 Goku | Vật phẩm sự kiện |
| 969 | 5 | 3 | 1 | 0 | 9387 | -1 | Số 11 Gohan | Vật phẩm sự kiện |
| 970 | 5 | 3 | 1 | 0 | 9385 | -1 | Số 6 Cađíc | Vật phẩm sự kiện |
| 971 | 5 | 3 | 1 | 0 | 9208 | -1 | Số 2 Krilin | Vật phẩm sự kiện |
| 972 | 5 | 3 | 1 | 0 | 9326 | -1 | Số 4 Thên Xin Hăng | Vật phẩm sự kiện |
| 973 | 5 | 3 | 1 | 0 | 9207 | -1 | Số 10 Pôcôlô | Vật phẩm sự kiện |
| 974 | 5 | 3 | 1 | 0 | 9389 | -1 | Số 1 Mabư | Vật phẩm sự kiện |
| 975 | 5 | 3 | 1 | 0 | 9390 | -1 | Số 8 Biden | Vật phẩm sự kiện |
| 976 | 5 | 3 | 1 | 0 | 9395 | -1 | Số 9 Quy lão Kamê | Vật phẩm sự kiện |
| 977 | 5 | 3 | 1 | 0 | 9393 | -1 | Số 3 Poc | Vật phẩm sự kiện |
| 978 | 5 | 3 | 1 | 0 | 9358 | -1 | Số 5 Pic | Vật phẩm sự kiện |
| 979 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9397 | -1 | Huy chương đồng | Vật phẩm sự kiện |
| 980 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9398 | -1 | Huy chương bạc | Vật phẩm sự kiện |
| 981 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9399 | -1 | Huy chương vàng | Vật phẩm sự kiện |
| 982 | 11 | 3 | 1 | 0 | 9402 | 57 | Cúp vàng | Vật phẩm sự kiện |
| 983 | 11 | 3 | 1 | 0 | 9403 | 58 | Cờ cổ động | Vật phẩm sự kiện |
| 984 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9109 | -1 | Capsule SEA games | Vật phẩm sự kiện |
| 985 | 5 | 3 | 1 | 0 | 9405 | -1 | Cải trang Chill | Vật phẩm sự kiện |
| 986 | 5 | 3 | 1 | 0 | 9142 | -1 | Cải trang Chill cấp 2 | Vật phẩm sự kiện |
| 987 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9406 | -1 | Đá bảo vệ | Bảo vệ trang bị không bị rớt cấp |
| 988 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9432 | -1 | Mở rộng túi vàng | Thêm 100 triệu sức chứa vàng |
| 989 | 5 | 3 | 1 | 0 | 9407 | -1 | Cải trang Gohan Siêu Nhân | Vật phẩm sự kiện |
| 990 | 5 | 3 | 1 | 0 | 9433 | -1 | Cải trang Biđen Siêu Nhân | Vật phẩm sự kiện |
| 991 | 5 | 3 | 1 | 0 | 9458 | -1 | Cải trang Bản Cô Nương Siêu Nhân | Vật phẩm sự kiện |
| 992 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9067 | -1 | Nhẫn thời không sai lệch | Vật phẩm nhiệm vụ |
| 993 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9489 | -1 | Giỏ thức ăn | Vật phẩm nhiệm vụ |
| 994 | 11 | 3 | 1 | 0 | 9602 | 60 | Vỏ ốc | Vật phẩm sự kiện |
| 995 | 11 | 3 | 1 | 0 | 9605 | 61 | Cây kem | Vật phẩm sự kiện |
| 996 | 11 | 3 | 1 | 0 | 9608 | 62 | Cá heo | Vật phẩm sự kiện |
| 997 | 11 | 3 | 1 | 0 | 9611 | 63 | Con diều | Vật phẩm sự kiện |
| 998 | 11 | 3 | 1 | 0 | 9614 | 64 | Diều rồng | Vật phẩm sự kiện |
| 999 | 11 | 3 | 1 | 0 | 9624 | 65 | Mèo mun | Vật phẩm sự kiện |
| 1000 | 11 | 3 | 1 | 0 | 9627 | 66 | Xiên cá | Vật phẩm sự kiện |
| 1001 | 11 | 3 | 1 | 0 | 9630 | 67 | Phóng lợn | Vật phẩm sự kiện |
| 1002 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9595 | -1 | Cá nóc | Vật phẩm sự kiện |
| 1003 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9596 | -1 | Cá bảy màu | Vật phẩm sự kiện |
| 1004 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9597 | -1 | Cá diêu hồng | Vật phẩm sự kiện |
| 1005 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9598 | -1 | Xô cá xanh | Vật phẩm sự kiện |
| 1006 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9599 | -1 | Xô cá vàng | Vật phẩm sự kiện |
| 1007 | 11 | 3 | 1 | 0 | 9594 | 68 | Ván lướt sóng | Vật phẩm sự kiện |
| 1008 | 18 | 3 | 1 | 0 | 9621 | -1 | Cua đỏ | Vật phẩm sự kiện |
| 1009 | 27 | 3 | 1 | 15000 | 5007 | -1 | Rương Tranh ngọc Namếc | Giấu bên trong nhiều vật phẩm quý giá |
| 1010 | 5 | 0 | 1 | 0 | 9497 | -1 | Cải trang Áo vịt cam | Vật phẩm sự kiện |
| 1011 | 5 | 2 | 1 | 0 | 9528 | -1 | Cải trang Áo trắng hoa | Vật phẩm sự kiện |
| 1012 | 5 | 1 | 1 | 0 | 9556 | -1 | Cải trang Nón rơm mùa hè | Vật phẩm sự kiện |
| 1013 | 11 | 3 | 1 | 0 | 9649 | 69 | Kiếm ánh sáng | Vật phẩm sự kiện |
| 1014 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9651 | -1 | Rađa dò ngọc Namếc | Vật phẩm nhiệm vụ |
| 1015 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9650 | -1 | Ngọc rồng Siêu Cấp | Thu thập để ước rồng thần |
| 1016 | 29 | 3 | 1 | 0 | 9068 | -1 | Thuốc mỡ Ipana | Trong vòng tối đa 10 phút +10% sức đánh gốc và hồi phục HP,KI |
| 1017 | 29 | 3 | 1 | 0 | 9068 | -1 | Thuốc mỡ Ipana đặc biệt | Trong vòng tối đa 30 phút +10% sức đánh gốc và hồi phục HP,KI |
| 1018 | 5 | 0 | 1 | 0 | 9718 | -1 | Cải trang Broly | Cải trang thành Broly |
| 1019 | 5 | 1 | 1 | 0 | 9780 | -1 | Cải trang Broly | Cải trang thành Broly |
| 1020 | 5 | 2 | 1 | 0 | 9749 | -1 | Cải trang Broly | Cải trang thành Broly |
| 1021 | 11 | 3 | 1 | 0 | 9815 | 70 | Búa Mjolnir | Vật phẩm sự kiện |
| 1022 | 11 | 3 | 1 | 0 | 9814 | 71 | Búa Stormbreaker | Vật phẩm sự kiện |
| 1023 | 11 | 3 | 1 | 0 | 9816 | 72 | Quạt ba tiêu | Vật phẩm sự kiện |
| 1024 | 11 | 3 | 1 | 0 | 9704 | 73 | Như Ý Kim Cô Bổng | Vật phẩm sự kiện |
| 1025 | 11 | 3 | 1 | 0 | 9706 | 74 | Cửu Xỉ Đinh Ba | Vật phẩm sự kiện |
| 1026 | 11 | 3 | 1 | 0 | 9707 | 75 | Nguyệt Nha Sản | Vật phẩm sự kiện |
| 1027 | 11 | 3 | 1 | 0 | 9705 | 76 | Cửu Hoàn Thiên Tích Trượng | Vật phẩm sự kiện |
| 1028 | 11 | 3 | 1 | 0 | 9708 | 77 | Dao răng cưa | Vật phẩm sự kiện |
| 1029 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9838 | -1 | Lọ nước phép | Dùng để nâng cấp Ngọc Rồng Trái Đất Siêu Cấp |
| 1030 | 11 | 3 | 1 | 0 | 9843 | 78 | Cờ Hoa đăng | Vật phẩm sự kiện |
| 1031 | 11 | 3 | 1 | 0 | 9844 | 79 | Cờ Hoa sen | Vật phẩm sự kiện |
| 1032 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9846 | -1 | Giấy màu | Vật phẩm sự kiện |
| 1033 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9847 | -1 | Lời chúc | Vật phẩm sự kiện |
| 1034 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9848 | -1 | Nến | Vật phẩm sự kiện |
| 1035 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9845 | -1 | Khung tre | Vật phẩm sự kiện |
| 1036 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9849 | -1 | Pháo hoa | Vật phẩm sự kiện |
| 1037 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9850 | -1 | Hoa đăng | Vật phẩm sự kiện |
| 1038 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9851 | -1 | Hoa đăng có lời chúc | Vật phẩm sự kiện |
| 1039 | 18 | 3 | 1 | 0 | 9973 | -1 | Pet Thỏ ốm | Vật phẩm sự kiện |
| 1040 | 18 | 3 | 1 | 0 | 9974 | -1 | Pet Thỏ mập | Vật phẩm sự kiện |
| 1041 | 5 | 3 | 1 | 0 | 9975 | -1 | Thỏ hồng Bun ma | Vật phẩm sự kiện |
| 1042 | 5 | 3 | 1 | 0 | 9976 | -1 | Thỏ đỏ Chi Chi | Vật phẩm sự kiện |
| 1043 | 5 | 3 | 1 | 0 | 9977 | -1 | Thỏ đen Android 18 | Vật phẩm sự kiện |
| 1044 | 35 | 0 | 1 | 0 | 11563 | -1 | Sách tuyệt kỹ 1 | Vật phẩm hổ trợ |
| 1045 | 27 | 3 | 1 | 0 | 5072 | -1 | Đuôi khỉ | Vật phẩm sự kiện |
| 1046 | 18 | 3 | 1 | 0 | 9978 | -1 | Pet Khỉ Bong Bóng | Vật phẩm sự kiện |
| 1047 | 11 | 3 | 1 | 0 | 9972 | 80 | Lồng đèn lon | Vật phẩm sự kiện |
| 1048 | 0 | 0 | 15 | 0 | 10165 | 1105 | Áo Thiên Sứ | Giúp giảm sát thương |
| 1049 | 0 | 1 | 15 | 0 | 10185 | 1115 | Áo Thiên Sứ | Giúp giảm sát thương |
| 1050 | 0 | 2 | 15 | 0 | 10175 | 1110 | Áo Thiên Sứ | Giúp giảm sát thương |
| 1051 | 1 | 0 | 15 | 0 | 10166 | 1106 | Quần Thiên Sứ | Giúp bạn tăng HP |
| 1052 | 1 | 1 | 15 | 0 | 10186 | 1116 | Quần Thiên Sứ | Giúp bạn tăng HP |
| 1053 | 1 | 2 | 15 | 0 | 10176 | 1111 | Quần Thiên Sứ | Giúp bạn tăng HP |
| 1054 | 2 | 0 | 15 | 0 | 10168 | -1 | Găng Thiên Sứ | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 1055 | 2 | 1 | 15 | 0 | 10188 | -1 | Găng Thiên Sứ | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 1056 | 2 | 2 | 15 | 0 | 10178 | -1 | Găng Thiên Sứ | Giúp bạn tăng sức đánh |
| 1057 | 3 | 0 | 15 | 0 | 10167 | -1 | Giầy Thiên Sứ | Giúp bạn tăng MP |
| 1058 | 3 | 1 | 15 | 0 | 10187 | -1 | Giầy Thiên Sứ | Giúp bạn tăng MP |
| 1059 | 3 | 2 | 15 | 0 | 10177 | -1 | Giầy Thiên Sứ | Giúp bạn tăng MP |
| 1060 | 4 | 0 | 15 | 0 | 10169 | -1 | Nhẫn Thiên Sứ | Giúp tăng Chí Mạng |
| 1061 | 4 | 1 | 15 | 0 | 10189 | -1 | Nhẫn Thiên Sứ | Giúp tăng Chí Mạng |
| 1062 | 4 | 2 | 15 | 0 | 10179 | -1 | Nhẫn Thiên Sứ | Giúp tăng Chí Mạng |
| 1063 | 5 | 0 | 15 | 0 | 9979 | 1104 | Avatar Thiên Sứ | Giúp giảm sát thương |
| 1064 | 5 | 1 | 15 | 0 | 10099 | 1114 | Avatar Thiên Sứ | Giúp giảm sát thương |
| 1065 | 5 | 2 | 15 | 0 | 10039 | 1109 | Avatar Thiên Sứ | Giúp giảm sát thương |
| 1066 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10197 | -1 | Mảnh áo | Thu thập đủ 999 đến gặp Whis tại hành tinh Bill |
| 1067 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10198 | -1 | Mảnh quần | Thu thập đủ 999 đến gặp Whis tại hành tinh Bill |
| 1068 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10199 | -1 | Mảnh giầy | Thu thập đủ 999 đến gặp Whis tại hành tinh Bill |
| 1069 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10201 | -1 | Mảnh nhẫn | Thu thập đủ 999 đến gặp Whis tại hành tinh Bill |
| 1070 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10200 | -1 | Mảnh găng tay | Thu thập đủ 999 đến gặp Whis tại hành tinh Bill |
| 1071 | 27 | 0 | 1 | 0 | 10210 | -1 | Công thức | Chế tạo trang bị thiên sứ Trái Đất |
| 1072 | 27 | 1 | 1 | 0 | 10212 | -1 | Công thức | Chế tạo trang bị thiên sứ Namếc |
| 1073 | 27 | 2 | 1 | 0 | 10211 | -1 | Công thức | Chế tạo trang bị thiên sứ Xayda |
| 1074 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10202 | -1 | Đá nâng cấp cấp 1 | Vật phẩm hổ trợ |
| 1075 | 27 | 3 | 2 | 0 | 10203 | -1 | Đá nâng cấp cấp 2 | Vật phẩm hổ trợ |
| 1076 | 27 | 3 | 3 | 0 | 10204 | -1 | Đá nâng cấp cấp 3 | Vật phẩm hổ trợ |
| 1077 | 27 | 3 | 4 | 0 | 10205 | -1 | Đá nâng cấp cấp 4 | Vật phẩm hổ trợ |
| 1078 | 27 | 3 | 5 | 0 | 10195 | -1 | Đá nâng cấp cấp 5 | Vật phẩm hổ trợ |
| 1079 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10206 | -1 | Đá may mắn cấp 1 | Vật phẩm hổ trợ |
| 1080 | 27 | 3 | 2 | 0 | 10207 | -1 | Đá may mắn cấp 2 | Vật phẩm hổ trợ |
| 1081 | 27 | 3 | 3 | 0 | 10208 | -1 | Đá may mắn cấp 3 | Vật phẩm hổ trợ |
| 1082 | 27 | 3 | 4 | 0 | 10209 | -1 | Đá may mắn cấp 4 | Vật phẩm hổ trợ |
| 1083 | 27 | 3 | 5 | 0 | 10196 | -1 | Đá may mắn cấp 5 | Vật phẩm hổ trợ |
| 1084 | 27 | 0 | 1 | 0 | 10213 | -1 | Công thức VIP | Chế tạo trang bị thiên sứ Trái Đất |
| 1085 | 27 | 1 | 1 | 0 | 10215 | -1 | Công thức VIP | Chế tạo trang bị thiên sứ Namếc |
| 1086 | 27 | 2 | 1 | 0 | 10214 | -1 | Công thức VIP | Chế tạo trang bị thiên sứ Xayda |
| 1087 | 5 | 3 | 1 | 0 | 10216 | -1 | Tanjiro | Sức đánh chí mạng tăng 30% trong 15 giây, mỗi 120 giây |
| 1088 | 5 | 3 | 1 | 0 | 10247 | -1 | Inosuke Hashibira | Tăng 60% giáp trong 20 giây, mỗi 120 giây, 30% khi ở các võ đài và Ngọc Rồng Sao Đen |
| 1089 | 5 | 3 | 1 | 0 | 10342 | -1 | Inosuke | Tăng 50% giáp trong 20 giây, mỗi 120 giây, 25% khi ở các võ đài và Ngọc Rồng Sao Đen |
| 1090 | 5 | 3 | 1 | 0 | 10278 | -1 | Zenitsu | Làm mọi người lo lắng bị ảnh hưởng 30% tỉ lệ hụt khi đánh quái |
| 1091 | 5 | 3 | 1 | 0 | 10311 | -1 | Nezuko | Trạng thái điên loạn: Sức đánh +15%, hồi 3% HP, KI cho bản thân và người ở gần trong 10 giây, mỗi 120 giây |
| 1092 | 23 | 3 | 1 | 0 | 10485 | 11 | Gậy Quy Lão | Vật phẩm sự kiện. Dùng để bay phục hồi HP, KI |
| 1093 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10478 | -1 | Đất trồng cây | Vật phẩm sự kiện |
| 1094 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10479 | -1 | Phân bón | Vật phẩm sự kiện |
| 1095 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10480 | -1 | Hạt mầm | Vật phẩm sự kiện |
| 1096 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10481 | -1 | Thuốc tăng trưởng | Vật phẩm sự kiện |
| 1097 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10483 | -1 | Chậu sứ | Vật phẩm sự kiện |
| 1098 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10482 | -1 | Hoa hồng xanh | Vật phẩm sự kiện |
| 1099 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10484 | -1 | Chậu hoa hồng xanh | Vật phẩm sự kiện |
| 1100 | 11 | 3 | 1 | 0 | 10486 | 81 | Chậu hoa ăn thịt | Vật phẩm sự kiện, cắn gây sát thương 5% Hp mọi người xung quanh mỗi 5 giây |
| 1101 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10489 | -1 | Lời chúc | Vật phẩm sự kiện |
| 1102 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10490 | -1 | Lời chúc VIP | Vật phẩm sự kiện |
| 1103 | 5 | 3 | 1 | 0 | 10440 | -1 | Marron | Vật phẩm sự kiện |
| 1104 | 5 | 3 | 1 | 0 | 10491 | -1 | Poc satan | Vật phẩm sự kiện |
| 1105 | 5 | 3 | 1 | 0 | 10522 | -1 | Bun ma phù thủy | +10% né đòn cho mọi người trong 5 giây, hồi skill 20 giây |
| 1106 | 5 | 3 | 1 | 0 | 10553 | -1 | Biden dracula | Phản sát thương 3% trong 5 giây, hồi skill 20 giây |
| 1107 | 18 | 3 | 1 | 0 | 10589 | -1 | Pet Bí Ma Vương | Tăng 5% giáp cho chủ nhân trong 5 giây, hồi skill 20 giây |
| 1108 | 11 | 3 | 1 | 0 | 10600 | 82 | Đinh ba Satan | Vật phẩm sự kiện |
| 1109 | 11 | 3 | 1 | 0 | 10601 | 83 | Chổi phù thủy | Vật phẩm sự kiện |
| 1110 | 11 | 3 | 1 | 0 | 10602 | 84 | Cánh thiên thần | Vật phẩm sự kiện |
| 1111 | 11 | 3 | 1 | 0 | 10603 | 85 | Cánh thiên thần 2 | Vật phẩm sự kiện |
| 1112 | 11 | 3 | 1 | 0 | 10614 | 86 | Cây nắp ấm | Vật phẩm sự kiện |
| 1113 | 11 | 3 | 1 | 0 | 10617 | 87 | Cá Chà Bá | Vật phẩm sự kiện |
| 1114 | 18 | 3 | 1 | 0 | 10597 | -1 | Pet Ma vàng phù thủy | Tăng 5% chí mạng cho chủ nhân trong 5 giây, hồi skill 20 giây |
| 1115 | 29 | 3 | 1 | 0 | 434 | -1 | Máy dò Ngọc rồng sự kiện | Dùng để tìm kiếm Ngọc rồng sự kiện |
| 1116 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10626 | -1 | Hòm Halloween | Vật phẩm sự kiện |
| 1117 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10627 | -1 | Thiệp Ma Halloween | Vật phẩm sự kiện |
| 1118 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10628 | -1 | W | Thu thập các mảnh WORLD CUP 2022 và đến gặp Quy Lão |
| 1119 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10629 | -1 | O | Thu thập các mảnh WORLD CUP 2022 và đến gặp Quy Lão |
| 1120 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10630 | -1 | R | Thu thập các mảnh WORLD CUP 2022 và đến gặp Quy Lão |
| 1121 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10631 | -1 | L | Thu thập các mảnh WORLD CUP 2022 và đến gặp Quy Lão |
| 1122 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10632 | -1 | D | Thu thập các mảnh WORLD CUP 2022 và đến gặp Quy Lão |
| 1123 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10633 | -1 | C | Thu thập các mảnh WORLD CUP 2022 và đến gặp Quy Lão |
| 1124 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10634 | -1 | U | Thu thập các mảnh WORLD CUP 2022 và đến gặp Quy Lão |
| 1125 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10635 | -1 | P | Thu thập các mảnh WORLD CUP 2022 và đến gặp Quy Lão |
| 1126 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10636 | -1 | 20 | Thu thập các mảnh WORLD CUP 2022 và đến gặp Quy Lão |
| 1127 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10637 | -1 | 22 | Thu thập các mảnh WORLD CUP 2022 và đến gặp Quy Lão |
| 1128 | 11 | 3 | 1 | 0 | 10638 | 88 | Cờ logo Quatar 1 | Vật phẩm sự kiện |
| 1129 | 11 | 3 | 1 | 0 | 10639 | 89 | Cờ logo Quatar 2 | Vật phẩm sự kiện |
| 1130 | 11 | 3 | 1 | 0 | 10640 | 90 | Cờ giày vàng | Vật phẩm sự kiện |
| 1131 | 23 | 3 | 1 | 0 | 10664 | 12 | Quả bóng siêu việt | Vật phẩm sự kiện |
| 1132 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10667 | -1 | Fan cuồng bóng đá | Vật phẩm sự kiện |
| 1133 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10666 | -1 | Fan gà nửa mùa | Vật phẩm sự kiện |
| 1134 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10668 | -1 | Thiệp World Cup | Vật phẩm sự kiện |
| 1135 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10678 | -1 | Capsule World Cup | Vật phẩm sự kiện |
| 1136 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10679 | -1 | Capsule World Cup VIP | Vật phẩm sự kiện |
| 1137 | 11 | 3 | 1 | 0 | 10641 | 91 | Cờ GOAL | Vật phẩm sự kiện |
| 1138 | 11 | 3 | 1 | 0 | 10642 | 92 | Cờ FIFA | Vật phẩm sự kiện |
| 1139 | 11 | 3 | 1 | 0 | 10643 | 93 | Quả Bóng Vàng | Vật phẩm sự kiện |
| 1140 | 11 | 3 | 1 | 0 | 10697 | 94 | Mèo mun đột biến | Vật phẩm sự kiện |
| 1141 | 27 | 3 | 1 | 0 | 4030 | -1 | Phiếu giảm giá Black Friday | Vật phẩm sự kiện |
| 1142 | 11 | 3 | 1 | 0 | 10706 | 95 | Bong bóng heo | Vật phẩm sự kiện |
| 1143 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9406 | -1 | Đá bảo vệ (Khóa) | Bảo vệ trang bị không bị rớt cấp |
| 1144 | 23 | 3 | 1 | 0 | 10710 | 13 | Phượng hoàng lửa | Vật phẩm sự kiện |
| 1145 | 5 | 3 | 1 | 0 | 10711 | -1 | Cải trang Black goku ssj 3 White | Vật phẩm sự kiện |
| 1146 | 5 | 0 | 1 | 0 | 10686 | 1167 | Avatar Gohan White | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 1147 | 5 | 2 | 1 | 0 | 10686 | 1167 | Avatar Gohan White | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 1148 | 5 | 1 | 1 | 0 | 10707 | 1168 | Avatar Gohan White | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 1149 | 11 | 3 | 1 | 0 | 10694 | 96 | Cánh thiên sứ hắc ám | Vật phẩm sự kiện |
| 1150 | 29 | 3 | 1 | 0 | 10716 | -1 | Cuồng nộ 2 | Trong vòng tối đa 10 phút +120% sức đánh gốc |
| 1151 | 29 | 3 | 1 | 0 | 10715 | -1 | Bổ khí 2 | Trong vòng tối đa 10 phút +120% KI |
| 1152 | 29 | 3 | 1 | 0 | 10714 | -1 | Bổ huyết 2 | Trong vòng tối đa 10 phút +120% HP |
| 1153 | 29 | 3 | 1 | 0 | 10712 | -1 | Giáp Xên bọ hung 2 | Trong vòng tối đa 10 phút giảm 60% sát thương |
| 1154 | 29 | 3 | 1 | 0 | 10717 | -1 | Ẩn danh 2 | Khi bạn cần sự riêng tư +10 phút (tối đa 40 phút) hạ địch không để lại tên trong danh sách kẻ thù và không cho phép người khác dịch chuyển tức thời đến |
| 1155 | 5 | 0 | 1 | 0 | 10718 | -1 | Noel Goku | Vật phẩm sự kiện |
| 1156 | 5 | 2 | 1 | 0 | 10749 | -1 | Noel Cađíc | Vật phẩm sự kiện |
| 1157 | 5 | 1 | 1 | 0 | 10780 | -1 | Noel Pôcôlô | Vật phẩm sự kiện |
| 1158 | 11 | 3 | 1 | 0 | 10840 | 97 | Chú lùn | Vật phẩm sự kiện |
| 1159 | 11 | 3 | 1 | 0 | 10841 | 98 | Chú lùn | Vật phẩm sự kiện |
| 1160 | 11 | 3 | 1 | 0 | 10842 | 99 | Chú lùn | Vật phẩm sự kiện |
| 1161 | 11 | 3 | 1 | 0 | 10843 | 100 | Chú lùn | Vật phẩm sự kiện |
| 1162 | 11 | 3 | 1 | 0 | 10844 | 101 | Chú lùn | Vật phẩm sự kiện |
| 1163 | 11 | 3 | 1 | 0 | 10845 | 102 | Chú lùn | Vật phẩm sự kiện |
| 1164 | 11 | 3 | 1 | 0 | 10846 | 103 | Chú lùn | Vật phẩm sự kiện |
| 1165 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10847 | -1 | Chuông đồng | Vật phẩm sự kiện |
| 1166 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10848 | -1 | Cá tuyết | Vật phẩm sự kiện |
| 1167 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10849 | -1 | Bánh quy | Vật phẩm sự kiện |
| 1168 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10850 | -1 | Kẹo đường | Vật phẩm sự kiện |
| 1169 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10851 | -1 | Kẹo người tuyết | Vật phẩm sự kiện |
| 1170 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10852 | -1 | Gói quà | Vật phẩm sự kiện |
| 1171 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10853 | -1 | Túi 7 chú lùn | Vật phẩm sự kiện |
| 1172 | 23 | 3 | 1 | 0 | 10855 | 14 | Xe heo tuần lộc | Vật phẩm sự kiện |
| 1173 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10854 | -1 | Rương Mảnh Thiên Sứ | Vật phẩm sự kiện |
| 1174 | 5 | 0 | 1 | 0 | 10915 | -1 | Kimono | Vật phẩm sự kiện |
| 1175 | 5 | 1 | 1 | 0 | 10973 | -1 | Kimono | Vật phẩm sự kiện |
| 1176 | 5 | 2 | 1 | 0 | 10944 | -1 | Kimono | Vật phẩm sự kiện |
| 1177 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10884 | -1 | Mãng cầu | Vật phẩm sự kiện |
| 1178 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10885 | -1 | Quả dừa | Vật phẩm sự kiện |
| 1179 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10886 | -1 | Đu đủ | Vật phẩm sự kiện |
| 1180 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10887 | -1 | Quả xoài | Vật phẩm sự kiện |
| 1181 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10888 | -1 | Trái sung | Vật phẩm sự kiện |
| 1182 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10889 | -1 | Mâm ngũ quả | Vật phẩm sự kiện |
| 1183 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12401 | -1 | Bao lì xì rồng | Vật phẩm sự kiện |
| 1184 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12397 | -1 | Gói quà đặc biệt | Vật phẩm sự kiện |
| 1185 | 11 | 3 | 1 | 0 | 10899 | 104 | Cành mai | Vật phẩm sự kiện |
| 1186 | 11 | 3 | 1 | 0 | 10903 | 105 | Cành đào | Vật phẩm sự kiện |
| 1187 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12398 | -1 | Hộp quà Tết 2024 | Vật phẩm sự kiện |
| 1188 | 18 | 3 | 1 | 0 | 10877 | -1 | Pet mèo đen đuôi vàng | Tăng 5% chí mạng cho chủ nhân trong 5 giây, hồi skill 20 giây |
| 1189 | 29 | 3 | 1 | 0 | 10890 | -1 | Xúc xích xông khói | Vật phẩm sự kiện |
| 1190 | 29 | 3 | 1 | 0 | 10891 | -1 | Dĩa thức ăn cho mèo | Vật phẩm sự kiện |
| 1191 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10893 | -1 | Thiệp chúc tết | Vật phẩm sự kiện |
| 1192 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10894 | -1 | Thiệp chúc tết | Vật phẩm sự kiện |
| 1193 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10895 | -1 | Thiệp chúc tết | Vật phẩm sự kiện |
| 1194 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11007 | -1 | Phiếu bé ngoan | Vật phẩm sự kiện |
| 1195 | 29 | 3 | 1 | 0 | 10905 | -1 | Xí muội Hoa đào | Trong vòng tối đa 10 phút +20% sức đánh gốc |
| 1196 | 29 | 3 | 1 | 0 | 10904 | -1 | Xí muội Hoa mai | Trong vòng tối đa 10 phút +20% HP |
| 1197 | 11 | 3 | 1 | 0 | 10876 | 106 | Bóng Vịt Vàng | Vật phẩm sự kiện |
| 1198 | 5 | 0 | 0 | 0 | 10910 | 1186 | Nón mèo | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 1199 | 5 | 1 | 0 | 0 | 10914 | 1188 | Nón mèo | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 1200 | 5 | 2 | 0 | 0 | 10912 | 1187 | Nón mèo | Dùng để thay đổi khuôn mặt |
| 1201 | 5 | 3 | 1 | 0 | 11008 | -1 | Karin Kid Lân | Vật phẩm sự kiện |
| 1202 | 18 | 3 | 1 | 0 | 11040 | -1 | Pet mèo trắng đuôi vàng | Tăng 3% chí mạng cho chủ nhân trong 5 giây, hồi skill 20 giây |
| 1203 | 18 | 3 | 1 | 0 | 11040 | -1 | Pet mèo trắng đuôi vàng | Tăng 3% chí mạng cho chủ nhân trong 5 giây, hồi skill 20 giây |
| 1204 | 33 | 3 | 1 | 0 | 11048 | -1 | Mảnh Rồng thần Namếc | Rồng thần của Namếc do trưởng lão hành tinh này tạo ra. Khác với Rồng thiêng của Trái Đất, Rồng thần Namếc có thân hình màu xanh to lớn, đồ sộ và đáng sợ hơn. Có thể thực hiện 3 điều ước. |
| 1205 | 5 | 3 | 1 | 0 | 11053 | -1 | Drabura Frost | Đóng băng mọi người xung quanh mỗi 30 giây |
| 1206 | 11 | 3 | 1 | 0 | 11047 | 201 | Trái tim Valentine | Vật phẩm sự kiện, đẹp hơn khi dùng phiên bản 2.2.8 trở lên |
| 1207 | 18 | 3 | 1 | 0 | 9709 | -1 | Pet Minion | Tăng 3% chí mạng cho chủ nhân trong 5 giây, hồi skill 20 giây |
| 1208 | 5 | 3 | 1 | 0 | 11153 | -1 | Bunma tóc xanh neon | +3% sức đánh, tối đa 10% khi ở gần Bunma tóc xanh, nâu, tím mới |
| 1209 | 5 | 3 | 1 | 0 | 11157 | -1 | Bunma tóc nâu băng đô | +3% sức đánh, tối đa 10% khi ở gần Bunma tóc xanh, nâu, tím mới |
| 1210 | 5 | 3 | 1 | 0 | 11161 | -1 | Bunma tóc tím thắt bím | +3% sức đánh, tối đa 10% khi ở gần Bunma tóc xanh, nâu, tím mới |
| 1211 | 35 | 1 | 1 | 0 | 11567 | -1 | Sách tuyệt kỹ 1 | Vật phẩm hổ trợ |
| 1212 | 35 | 2 | 1 | 0 | 11565 | -1 | Sách tuyệt kỹ 1 | Vật phẩm hổ trợ |
| 1213 | 11 | 3 | 1 | 0 | 11163 | 206 | Cờ mèo Hoàng Thượng | Vật phẩm sự kiện, đẹp hơn khi dùng phiên bản 2.2.8 trở lên |
| 1214 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11195 | -1 | Cơm nếp | Vật phẩm sự kiện |
| 1215 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11196 | -1 | Ván cơm nếp | Vật phẩm sự kiện |
| 1216 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11197 | -1 | Tệp cơm nếp | Vật phẩm sự kiện |
| 1217 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11198 | -1 | Lá dong | Vật phẩm sự kiện |
| 1218 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11199 | -1 | Sợi Cói | Vật phẩm sự kiện |
| 1219 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11200 | -1 | Tệp bánh chưng | Vật phẩm sự kiện |
| 1220 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11203 | -1 | Ngà voi | Vật phẩm sự kiện |
| 1221 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11204 | -1 | Cựa gà | Vật phẩm sự kiện |
| 1222 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11205 | -1 | Hồng mao | Vật phẩm sự kiện |
| 1223 | 11 | 3 | 1 | 0 | 11216 | 207 | Bóng khí Gas | Hôi, giảm 5% HP người xung quanh mỗi 20 giây |
| 1224 | 18 | 3 | 1 | 0 | 11232 | -1 | Pet Voi Chín Ngà | Tăng 15% giáp cho chủ nhân trong 10 giây, hồi skill 20 giây |
| 1225 | 18 | 3 | 1 | 0 | 11233 | -1 | Pet Gà Chín Cựa | Tăng 15% giáp cho chủ nhân trong 10 giây, hồi skill 20 giây |
| 1226 | 18 | 3 | 1 | 0 | 11234 | -1 | Pet Ngựa Chín Hồng mao | Tăng 15% giáp cho chủ nhân trong 10 giây, hồi skill 20 giây |
| 1227 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11201 | -1 | Hộp quà thường | Vật phẩm sự kiện |
| 1228 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11202 | -1 | Hộp quà cao cấp | Vật phẩm sự kiện |
| 1229 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11238 | -1 | Bí kíp tuyệt kỹ | Gặp Whis tại hành tinh Bill |
| 1230 | 11 | 3 | 1 | 0 | 11239 | 205 | Hào Quang Rực Rỡ | Vật phẩm sự kiện, đẹp hơn khi dùng phiên bản 2.2.8 trở lên |
| 1231 | 11 | 3 | 1 | 0 | 11245 | 107 | Gậy thượng đế | Vật phẩm sự kiện |
| 1232 | 29 | 1 | 1 | 0 | 11192 | -1 | Bình chứa nhỏ | Trong vòng tối đa 30 phút +1 nạn nhân bị Ma phong ba |
| 1233 | 29 | 1 | 1 | 0 | 11173 | -1 | Nồi cơm điện | Trong vòng tối đa 30 phút +3 nạn nhân bị Ma phong ba |
| 1234 | 5 | 3 | 1 | 0 | 11293 | -1 | Cải trang Pic Thợ Lặn | Giảm 5% sức đánh của người xung quanh, tối đa ảnh hưởng 10 người 1 lúc. Nếu đang mặc cải trang hè Pic, Poc, King Kong hè sẽ không bị ảnh hưởng lên người |
| 1235 | 5 | 3 | 1 | 0 | 11259 | -1 | Cải trang Poc Bikini | Giảm 5% sức đánh của người xung quanh, tối đa ảnh hưởng 10 người 1 lúc. Nếu đang mặc cải trang hè Pic, Poc, King Kong hè sẽ không bị ảnh hưởng lên người |
| 1236 | 5 | 3 | 1 | 0 | 11325 | -1 | Cải trang King Kong Sành Điệu | Giảm 5% sức đánh của người xung quanh, tối đa ảnh hưởng 10 người 1 lúc. Nếu đang mặc cải trang hè Pic, Poc, King Kong hè sẽ không bị ảnh hưởng lên người |
| 1237 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11246 | -1 | Cành khô | Vật phẩm sự kiện |
| 1238 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11247 | -1 | Nước Suối Tinh Khiết | Vật phẩm sự kiện |
| 1239 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11248 | -1 | Gỗ Lớn | Vật phẩm sự kiện |
| 1240 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11249 | -1 | Que đốt | Vật phẩm sự kiện |
| 1241 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11250 | -1 | Bồn tắm gỗ | Vật phẩm sự kiện |
| 1242 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11251 | -1 | Bồn tắm vàng | Vật phẩm sự kiện |
| 1243 | 18 | 3 | 1 | 0 | 11371 | -1 | Pet bọ cánh cứng | Vật phẩm sự kiện |
| 1244 | 18 | 3 | 1 | 0 | 11372 | -1 | Pet ngài đêm | Vật phẩm sự kiện |
| 1245 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11252 | -1 | Bọ Kiến Vương Hai Sừng | Vật phẩm sự kiện |
| 1246 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11253 | -1 | Bọ Hung Tê Giác | Vật phẩm sự kiện |
| 1247 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11254 | -1 | Bọ Kẹp Kìm | Vật phẩm sự kiện |
| 1248 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11255 | -1 | Bọ Cánh Cứng | Vật phẩm sự kiện |
| 1249 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11256 | -1 | Ngài Đêm | Vật phẩm sự kiện |
| 1250 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11257 | -1 | Hũ Mật Ong | Vật phẩm sự kiện |
| 1251 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11258 | -1 | Vợt Bắt Bọ | Vật phẩm sự kiện |
| 1252 | 23 | 3 | 1 | 0 | 11373 | 15 | Ve Sầu Xên | Vật phẩm sự kiện |
| 1253 | 23 | 3 | 1 | 0 | 11374 | 16 | Ve Sầu Xên Tiến Hóa | Vật phẩm sự kiện |
| 1254 | 11 | 3 | 1 | 0 | 11422 | 210 | Búa hắc hường | Vật phẩm sự kiện |
| 1255 | 5 | 3 | 1 | 0 | 11455 | -1 | Cải trang Mabư Còm | Vật phẩm sự kiện |
| 1256 | 18 | 3 | 1 | 0 | 11462 | -1 | Pet heo bướm | Vật phẩm sự kiện |
| 1257 | 5 | 3 | 1 | 0 | 11463 | -1 | Xe triều đình | Vật phẩm sự kiện |
| 1258 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11471 | -1 | Hồn ma | Vật phẩm sự kiện |
| 1259 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11472 | -1 | Bình phép | Vật phẩm sự kiện |
| 1260 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11473 | -1 | Lọ nước hồi sinh | Vật phẩm sự kiện |
| 1261 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11474 | -1 | Bùa hồi sinh | Vật phẩm sự kiện |
| 1262 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11475 | -1 | Lích Tên | Vật phẩm sự kiện |
| 1263 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11476 | -1 | Siêu Lích Tên | Vật phẩm sự kiện |
| 1264 | 29 | 3 | 1 | 0 | 11493 | -1 | Máy dò linh hồn | Vật phẩm sự kiện |
| 1265 | 5 | 3 | 1 | 0 | 11526 | -1 | Yajirobe Zoro | Vật phẩm sự kiện |
| 1266 | 5 | 0 | 1 | 0 | 10680 | 1164 | Avatar Gohan sẹo | Vật phẩm sự kiện |
| 1267 | 5 | 1 | 1 | 0 | 11477 | 1274 | Avatar Gohan sẹo | Vật phẩm sự kiện |
| 1268 | 5 | 2 | 1 | 0 | 10680 | 1164 | Avatar Gohan sẹo | Vật phẩm sự kiện |
| 1269 | 5 | 0 | 1 | 0 | 10682 | 1165 | Avatar Gohan Blue sẹo | Vật phẩm sự kiện |
| 1270 | 5 | 1 | 1 | 0 | 11480 | 1275 | Avatar Gohan Blue sẹo | Vật phẩm sự kiện |
| 1271 | 5 | 2 | 1 | 0 | 10682 | 1165 | Avatar Gohan Blue sẹo | Vật phẩm sự kiện |
| 1272 | 23 | 3 | 1 | 0 | 11527 | 17 | Đài sen hồng | Vật phẩm sự kiện |
| 1273 | 23 | 3 | 1 | 0 | 11528 | 18 | Đài sen vàng | Vật phẩm sự kiện |
| 1274 | 5 | 3 | 1 | 0 | 11529 | -1 | Cải trang Cumber | Vật phẩm sự kiện |
| 1275 | 5 | 3 | 1 | 0 | 11530 | -1 | Cải trang Cumber SSJ | Vật phẩm sự kiện |
| 1276 | 5 | 3 | 1 | 0 | 11531 | -1 | Cải trang Nguyệt thần | Vật phẩm sự kiện |
| 1277 | 5 | 3 | 1 | 0 | 11641 | -1 | Cải trang Nhật thần | Vật phẩm sự kiện |
| 1278 | 35 | 0 | 2 | 0 | 11564 | -1 | Sách tuyệt kỹ 2 | Vật phẩm hổ trợ |
| 1279 | 35 | 1 | 2 | 0 | 11568 | -1 | Sách tuyệt kỹ 2 | Vật phẩm hổ trợ |
| 1280 | 35 | 2 | 2 | 0 | 11566 | -1 | Sách tuyệt kỹ 2 | Vật phẩm hổ trợ |
| 1281 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11570 | -1 | Trang sách cũ | Vật phẩm hổ trợ |
| 1282 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11571 | -1 | Bìa sách | Vật phẩm hổ trợ |
| 1283 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11569 | -1 | Cuốn sách cũ | Vật phẩm hổ trợ |
| 1284 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11573 | -1 | Bùa giám định | Vật phẩm hổ trợ |
| 1285 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11572 | -1 | Kìm bấm giấy | Vật phẩm hổ trợ |
| 1286 | 36 | 3 | 1 | 0 | 11611 | 215 | Kẻ thao túng sói | Danh hiệu |
| 1287 | 36 | 3 | 1 | 0 | 11609 | 216 | Nước anh bao | Danh hiệu |
| 1288 | 36 | 3 | 1 | 0 | 11607 | 217 | Chiến thần khóa nick | Danh hiệu |
| 1289 | 36 | 3 | 1 | 0 | 11608 | 218 | Đại gia mới nhú | Danh hiệu |
| 1290 | 36 | 3 | 1 | 0 | 11618 | 219 | Trùm ước rồng | Danh hiệu |
| 1291 | 36 | 3 | 1 | 0 | 11617 | 220 | Trùm săn Boss | Danh hiệu |
| 1292 | 36 | 3 | 1 | 0 | 11615 | 221 | Thánh đập đồ +7 | Danh hiệu |
| 1293 | 36 | 3 | 1 | 0 | 11614 | 222 | Cao thủ siêu hạng | Danh hiệu |
| 1294 | 36 | 3 | 1 | 0 | 11612 | 223 | Nông dân chăm chỉ | Danh hiệu |
| 1295 | 36 | 3 | 1 | 0 | 11613 | 224 | Ông thần ve chai | Danh hiệu |
| 1296 | 36 | 3 | 1 | 0 | 11606 | 225 | Bị móc sạch túi | Danh hiệu |
| 1297 | 36 | 3 | 1 | 0 | 13632 | 226 | KOL | Danh hiệu |
| 1298 | 36 | 3 | 1 | 0 | 9399 | 227 | Chuyên gia lượm nhặt | Danh hiệu |
| 1299 | 36 | 3 | 1 | 0 | 11610 | 228 | Fan cứng | Danh hiệu |
| 1300 | 36 | 3 | 1 | 0 | 11616 | 229 | Thánh ở dơ | Danh hiệu |
| 1301 | 11 | 3 | 1 | 0 | 11678 | 230 | Cờ khỉ hoàng đế | Vật phẩm sự kiện |
| 1302 | 5 | 3 | 1 | 0 | 11621 | -1 | Cải trang | Cải trang thành Sa tăng (chỉ dành cho đệ tử) |
| 1303 | 11 | 3 | 1 | 0 | 11679 | 231 | Lồng đèn thỏ trắng | Vật phẩm sự kiện |
| 1304 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11674 | -1 | Kiếm gỗ | Vật phẩm sự kiện |
| 1305 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11673 | -1 | Ánh trăng tròn | Vật phẩm sự kiện |
| 1306 | 31 | 3 | 1 | 0 | 11675 | -1 | Bánh dẻo thỏ trắng | Vật phẩm sự kiện |
| 1307 | 31 | 3 | 1 | 0 | 11676 | -1 | Bánh dẻo thỏ xanh | Vật phẩm sự kiện |
| 1308 | 31 | 3 | 1 | 0 | 11677 | -1 | Bánh dẻo thỏ hồng | Vật phẩm sự kiện |
| 1309 | 5 | 3 | 1 | 0 | 11680 | -1 | Bunma Ả rập Xê út | Vật phẩm sự kiện |
| 1310 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11712 | -1 | Thỏ ngọc | Vật phẩm sự kiện |
| 1311 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11713 | -1 | Lồng đèn treo | Dùng để treo lên dàn lồng đèn |
| 1312 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11714 | -1 | Hạt sen | Vật phẩm sự kiện |
| 1313 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11715 | -1 | Bánh trung thu Hạt sen | Vật phẩm sự kiện |
| 1314 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11717 | -1 | Hộp giấy | Vật phẩm sự kiện |
| 1315 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11716 | -1 | Túi giấy | Vật phẩm sự kiện |
| 1316 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11718 | -1 | Giỏ bánh trung thu | Vật phẩm sự kiện |
| 1317 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11719 | -1 | Giỏ bánh trung thu độc đáo | Vật phẩm sự kiện |
| 1318 | 18 | 3 | 1 | 0 | 11726 | -1 | Pet Mông Quỷ | Vật phẩm sự kiện |
| 1319 | 37 | 0 | 1 | 0 | 644 | 0 | Sách đấm Dragon | học kĩ năng đấm Dragon |
| 1320 | 37 | 0 | 1 | 0 | 651 | 1 | Sách Kamejoko | học kĩ năng Kamejoko |
| 1321 | 37 | 0 | 1 | 0 | 658 | 6 | Thái Dương Hạ San | học Thái Dương Hạ San |
| 1322 | 37 | 0 | 1 | 0 | 716 | 9 | Kaioken | học kỹ năng Kaioken |
| 1323 | 37 | 0 | 1 | 0 | 717 | 10 | Quả cầu Kênh Khi | học kỹ năng Quả Cầu Kênh Khi |
| 1324 | 37 | 0 | 1 | 0 | 3783 | 20 | Sách Dịch Chuyển | học phép Dịch Chuyển |
| 1325 | 37 | 0 | 1 | 0 | 3782 | 22 | Sách Thôi Miên | học phép Thôi Miên |
| 1326 | 37 | 1 | 1 | 0 | 665 | 2 | Sách đấm Demon | học kĩ năng đấm Demon |
| 1327 | 37 | 1 | 1 | 0 | 672 | 3 | Sách Masenko | học kĩ năng Masenko |
| 1328 | 37 | 1 | 1 | 0 | 1090 | 7 | Sách học Trị thương | học trị thương |
| 1329 | 37 | 1 | 1 | 0 | 723 | 11 | Makankosappo | học kỹ năng Makankosappo |
| 1330 | 37 | 1 | 1 | 0 | 722 | 12 | Đẻ trứng | học kỹ năng đẻ trứng |
| 1331 | 37 | 1 | 1 | 0 | 3780 | 18 | Sách Biến Sôcôla | học kĩ năng Biến Sôcôla |
| 1332 | 37 | 1 | 1 | 0 | 3778 | 17 | Sách Liên hoàn | học liên hoàn chiêu |
| 1333 | 37 | 2 | 1 | 0 | 679 | 4 | Sách đấm Galick | học kĩ năng đấm Galick |
| 1334 | 37 | 2 | 1 | 0 | 686 | 5 | Sách Antomic | học kĩ năng Antomic |
| 1335 | 37 | 2 | 1 | 0 | 1097 | 8 | Tái tạo năng lượng | học Tái tạo năng lượng |
| 1336 | 37 | 2 | 1 | 0 | 718 | 13 | Hóa khỉ khổng lồ | học kỹ năng hóa thành khỉ khổng lồ |
| 1337 | 37 | 2 | 1 | 0 | 2248 | 14 | Bom hi sinh | học kỹ năng bom hi sinh |
| 1338 | 37 | 2 | 1 | 0 | 3779 | 23 | Sách Trói | học phép trói |
| 1339 | 37 | 2 | 1 | 0 | 3781 | 21 | Sách Huýt Sáo | học phép Huýt Sáo |
| 1340 | 37 | 3 | 1 | 0 | 3784 | 19 | Khiên năng lượng | học kĩ năng khiên năng lượng |
| 1341 | 37 | 0 | 1 | 0 | 11162 | 24 | Sách Super Kamejoko | học kỹ năng Super Kamejoko |
| 1342 | 37 | 1 | 1 | 0 | 11194 | 26 | Sách Ma phong ba | học kỹ năng Ma phong ba |
| 1343 | 37 | 2 | 1 | 0 | 11193 | 25 | Sách Cađíc liên hoàn chưởng | học kỹ năng Cađíc liên hoàn chưởng |
| 1344 | 11 | 3 | 1 | 0 | 11727 | 234 | Con Cat hường | Vật phẩm sự kiện |
| 1345 | 23 | 3 | 1 | 0 | 11728 | 19 | Thú cưỡi mèo kéo xương | Vật phẩm sự kiện |
| 1346 | 23 | 3 | 1 | 0 | 11730 | 20 | Thú cưỡi Xe bí ngô | Vật phẩm sự kiện |
| 1347 | 18 | 3 | 1 | 0 | 11729 | -1 | Pet Mèo Phù Thủy | Vật phẩm sự kiện |
| 1348 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11748 | -1 | Giỏ đựng ngọc bí | Vật phẩm sự kiện |
| 1349 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11736 | -1 | Giỏ đựng | Vật phẩm sự kiện |
| 1350 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11737 | -1 | Kẹo não người | Vật phẩm sự kiện |
| 1351 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11738 | -1 | Dây buộc | Vật phẩm sự kiện |
| 1352 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11739 | -1 | Bó kẹo kinh dị | Vật phẩm sự kiện |
| 1353 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11740 | -1 | Giỏ kẹo kinh dị | Vật phẩm sự kiện |
| 1354 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11742 | -1 | Giấy trang trí Halloween | Vật phẩm sự kiện |
| 1355 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11741 | -1 | Giỏ đựng kẹo trái bí | Vật phẩm sự kiện |
| 1356 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11743 | -1 | Hộp Kẹo Ma Quỷ | Vật phẩm sự kiện |
| 1357 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11749 | -1 | Kẹo bí ngô | Vật phẩm sự kiện |
| 1358 | 11 | 3 | 1 | 0 | 11747 | 237 | Cờ hồn Mabư | Vật phẩm sự kiện |
| 1359 | 11 | 3 | 1 | 0 | 11746 | 236 | Cờ hồn Xên Bọ Hung | Vật phẩm sự kiện |
| 1360 | 11 | 3 | 1 | 0 | 11744 | 235 | Cờ Ma đèn nhảy múa | Vật phẩm sự kiện |
| 1361 | 11 | 3 | 1 | 0 | 11745 | 238 | Cờ Ma đèn hút hồn | Vật phẩm sự kiện |
| 1362 | 5 | 0 | 1 | 0 | 11760 | -1 | Cải trang Thầy giáo Ca Lích | Vật phẩm sự kiện |
| 1363 | 23 | 3 | 1 | 0 | 11792 | 21 | Thú cưỡi con Cat hường | Vật phẩm sự kiện |
| 1364 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11793 | -1 | Lá trà tươi | Vật phẩm sự kiện |
| 1365 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11794 | -1 | Nia tre | Vật phẩm sự kiện |
| 1366 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11795 | -1 | Que tre | Vật phẩm sự kiện |
| 1367 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11796 | -1 | Hoa cúc | Vật phẩm sự kiện |
| 1368 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11797 | -1 | Túi trà khô | Vật phẩm sự kiện |
| 1369 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11798 | -1 | Hộp trà | Vật phẩm sự kiện |
| 1370 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11799 | -1 | Hộp trà hoa cúc | Vật phẩm sự kiện |
| 1371 | 5 | 3 | 1 | 0 | 11878 | -1 | Cải trang đệ tử Tí | Vật phẩm sự kiện (chỉ dành cho đệ tử) |
| 1372 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11800 | -1 | Bao bì thiệp | Vật phẩm sự kiện |
| 1373 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11801 | -1 | Mảnh giấy | Vật phẩm sự kiện |
| 1374 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11802 | -1 | Keo dán | Vật phẩm sự kiện |
| 1375 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11803 | -1 | Lời chúc | Vật phẩm sự kiện |
| 1376 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11804 | -1 | Thiệp chúc thường | Vật phẩm sự kiện |
| 1377 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11805 | -1 | Thiệp chúc đặc biệt | Vật phẩm sự kiện |
| 1378 | 5 | 2 | 1 | 0 | 11913 | -1 | Cải trang Thầy giáo Cađíc | Vật phẩm sự kiện |
| 1379 | 5 | 1 | 1 | 0 | 11946 | -1 | Cải trang Thầy giáo Pô cô lô | Vật phẩm sự kiện |
| 1380 | 5 | 3 | 1 | 0 | 11979 | -1 | Cải trang đệ tử Sửu | Vật phẩm sự kiện (chỉ dành cho đệ tử) |
| 1381 | 5 | 3 | 1 | 0 | 12090 | -1 | Cải trang đệ tử Dần | Vật phẩm sự kiện (chỉ dành cho đệ tử) |
| 1382 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11807 | -1 | Kéo tỉa hoa đặc biệt | Vật phẩm sự kiện |
| 1383 | 5 | 3 | 1 | 0 | 12024 | -1 | Cải trang Thầy giáo Raddit | Vật phẩm sự kiện |
| 1384 | 5 | 3 | 1 | 0 | 12057 | -1 | Cải trang Thầy giáo Goku | Vật phẩm sự kiện |
| 1385 | 5 | 3 | 1 | 0 | 11844 | -1 | Cải trang Thầy giáo Quy Lão | Vật phẩm sự kiện |
| 1386 | 11 | 3 | 1 | 0 | 11879 | 239 | Bút chì hồng | Vật phẩm sự kiện |
| 1387 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11807 | -1 | Kéo tỉa hoa | Vật phẩm sự kiện |
| 1388 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11808 | -1 | Bó hoa hồng | Vật phẩm sự kiện |
| 1389 | 5 | 0 | 1 | 0 | 11989 | 1329 | Avatar Cử nhân | Vật phẩm sự kiện |
| 1390 | 5 | 1 | 1 | 0 | 11991 | 1331 | Avatar Cử nhân | Vật phẩm sự kiện |
| 1391 | 5 | 2 | 1 | 0 | 11990 | 1330 | Avatar Cử nhân | Vật phẩm sự kiện |
| 1392 | 36 | 3 | 1 | 0 | 11880 | 240 | Gõ đầu trẻ | Danh hiệu |
| 1393 | 36 | 3 | 1 | 0 | 11880 | 242 | Gõ đầu trẻ | Danh hiệu |
| 1394 | 36 | 3 | 1 | 0 | 11880 | 243 | Gõ đầu trẻ | Danh hiệu |
| 1395 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11806 | -1 | Đóa hoa hồng | Vật phẩm sự kiện |
| 1396 | 5 | 3 | 1 | 0 | 5932 | -1 | Cải trang Super Píc | Cải trang thành Siêu Android sát thủ |
| 1397 | 29 | 3 | 1 | 0 | 5007 | -1 | Rương radar | Ngẫu nhiên nhận Rada theo cấp độ tự chọn |
| 1398 | 29 | 3 | 1 | 0 | 5007 | -1 | Rương giày | Ngẫu nhiên nhận giày theo cấp độ tự chọn |
| 1399 | 29 | 3 | 1 | 0 | 5007 | -1 | Rương nhẫn | Ngẫu nhiên nhận nhẫn theo cấp độ tự chọn |
| 1400 | 29 | 3 | 1 | 0 | 5007 | -1 | Rương găng tay | Ngẫu nhiên nhận găng tay theo cấp độ tự chọn |
| 1401 | 29 | 3 | 1 | 0 | 5007 | -1 | Rương áo | Ngẫu nhiên nhận áo theo cấp độ tự chọn |
| 1402 | 29 | 3 | 1 | 0 | 5007 | -1 | Rương quần | Ngẫu nhiên nhận quần theo cấp độ tự chọn |
| 1403 | 29 | 3 | 1 | 0 | 5007 | -1 | Rương bí kíp tuyệt kỹ | Mở ra ngẫu nhiên nhận 1 sách kỹ năng |
| 1404 | 29 | 3 | 1 | 0 | 8243 | -1 | Chí mạng 2 | Ăn vào +10% chí mạng trong vòng 10 phút. |
| 1405 | 29 | 3 | 1 | 0 | 8243 | -1 | Chí mạng 3 | Ăn vào +15% chí mạng trong vòng 10 phút. |
| 1406 | 29 | 3 | 1 | 0 | 10522 | -1 | Né đòn | +10% né đòn trong 30 giây |
| 1407 | 29 | 3 | 1 | 0 | 10522 | -1 | Né đòn 2 | +20% né đòn trong 30 giây |
| 1408 | 29 | 3 | 1 | 0 | 1089 | -1 | Hồi skill | Giảm thời gian cooldown skill thành 0,1 giây |
| 1409 | 29 | 3 | 1 | 0 | 10553 | -1 | Phản sát thương | Phản sát thương 3% trong 30 giây |
| 1410 | 29 | 3 | 1 | 0 | 10553 | -1 | Phản sát thương 2 | Phản sát thương 6% trong 30 giây |
| 1411 | 29 | 3 | 1 | 0 | 10553 | -1 | Phản sát thương 3 | Phản sát thương 12% trong 30 giây |
| 1412 | 29 | 3 | 1 | 0 | 10553 | -1 | Kamejoko | Trong 30 giây +10% phạm vi sát thương của kỹ năng Kamejoko, Super Kamejoko |
| 1413 | 29 | 3 | 1 | 0 | 10553 | -1 | Kamejoko 2 | Trong 30 giây +20% phạm vi sát thương của kỹ năng Kamejoko, Super Kamejoko |
| 1414 | 18 | 3 | 1 | 0 | 12096 | -1 | Pet Shiba | Vật phẩm sự kiện |
| 1415 | 5 | 3 | 1 | 0 | 12098 | -1 | Cải trang Dr Myuu | Vật phẩm sự kiện |
| 1416 | 30 | 3 | 2 | 1 | 12231 | -1 | Sao pha lê đỏ cấp 2 | Ép vào đồ sao pha lê để tăng chỉ số |
| 1417 | 30 | 3 | 2 | 1 | 12232 | -1 | Sao pha lê lam cấp 2 | Ép vào đồ sao pha lê để tăng chỉ số |
| 1418 | 30 | 3 | 2 | 1 | 12233 | -1 | Sao pha lê hồng cấp 2 | Ép vào đồ sao pha lê để tăng chỉ số |
| 1419 | 30 | 3 | 2 | 1 | 12234 | -1 | Sao pha lê tím cấp 2 | Ép vào đồ sao pha lê để tăng chỉ số |
| 1420 | 30 | 3 | 2 | 1 | 12235 | -1 | Sao pha lê cam cấp 2 | Ép vào đồ sao pha lê để tăng chỉ số |
| 1421 | 30 | 3 | 2 | 1 | 12236 | -1 | Sao pha lê vàng cấp 2 | Ép vào đồ sao pha lê để tăng chỉ số |
| 1422 | 30 | 3 | 2 | 1 | 12237 | -1 | Sao pha lê lục cấp 2 | Ép vào đồ sao pha lê để tăng chỉ số |
| 1423 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11759 | -1 | Hematite | Nguyên liệu. Gặp bà Hạt Mít để sử dụng |
| 1424 | 5 | 3 | 1 | 0 | 12099 | -1 | Cải trang Goku Santa | Vật phẩm sự kiện |
| 1425 | 29 | 3 | 1 | 0 | 11474 | -1 | Anti phong ấn | Giảm 1s thời gian phong ấn của Ma phong ba |
| 1426 | 30 | 3 | 3 | 1 | 12181 | -1 | Sao pha lê đỏ lấp lánh | Ép vào đồ sao pha lê để tăng chỉ số |
| 1427 | 30 | 3 | 3 | 1 | 12182 | -1 | Sao pha lê lam lấp lánh | Ép vào đồ sao pha lê để tăng chỉ số |
| 1428 | 30 | 3 | 3 | 1 | 12183 | -1 | Sao pha lê hồng lấp lánh | Ép vào đồ sao pha lê để tăng chỉ số |
| 1429 | 30 | 3 | 3 | 1 | 12184 | -1 | Sao pha lê tím lấp lánh | Ép vào đồ sao pha lê để tăng chỉ số |
| 1430 | 30 | 3 | 3 | 1 | 12185 | -1 | Sao pha lê cam lấp lánh | Ép vào đồ sao pha lê để tăng chỉ số |
| 1431 | 30 | 3 | 3 | 1 | 12186 | -1 | Sao pha lê vàng lấp lánh | Ép vào đồ sao pha lê để tăng chỉ số |
| 1432 | 30 | 3 | 3 | 1 | 12187 | -1 | Sao pha lê lục lấp lánh | Ép vào đồ sao pha lê để tăng chỉ số |
| 1433 | 30 | 3 | 3 | 1 | 12190 | -1 | Sao pha lê đen lấp lánh | Ép vào đồ sao pha lê để tăng chỉ số |
| 1434 | 30 | 3 | 3 | 1 | 12189 | -1 | Sao pha lê trắng lấp lánh | Ép vào đồ sao pha lê để tăng chỉ số |
| 1435 | 18 | 3 | 1 | 0 | 12138 | -1 | Pet chim cánh cụt | Tăng 5% chí mạng cho chủ nhân trong 5 giây, hồi skill 20 giây |
| 1436 | 5 | 3 | 1 | 0 | 12173 | -1 | Cải trang Chi Chi tuần lộc | Vật phẩm sự kiện |
| 1437 | 5 | 3 | 1 | 0 | 12223 | -1 | Cải trang Bông Băng Vàng | Vật phẩm sự kiện |
| 1438 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12139 | -1 | Dùi đục | Vật phẩm hổ trợ. Gặp bà Hạt Mít để sử dụng |
| 1439 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12140 | -1 | Đá mài | Vật phẩm hổ trợ. Gặp bà Hạt Mít để sử dụng |
| 1440 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12180 | -1 | Rương sao pha lê | Vật phẩm hổ trợ |
| 1441 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11759 | -1 | Hematite (khóa) | Nguyên liệu. Gặp bà Hạt Mít để sử dụng |
| 1442 | 5 | 3 | 1 | 0 | 12305 | -1 | Cải trang Super Xayda God | Vật phẩm sự kiện |
| 1443 | 23 | 3 | 1 | 0 | 12324 | 22 | Phượng hoàng băng | Vật phẩm sự kiện |
| 1444 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12175 | -1 | Mũi cà rốt | Vật phẩm sự kiện |
| 1445 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12174 | -1 | Tảng tuyết | Vật phẩm sự kiện |
| 1446 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12176 | -1 | Tay gỗ | Vật phẩm sự kiện |
| 1447 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12177 | -1 | Khăn choàng | Vật phẩm sự kiện |
| 1448 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12178 | -1 | Người tuyết | Vật phẩm sự kiện |
| 1449 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12179 | -1 | Người tuyết băng giá | Vật phẩm sự kiện |
| 1450 | 5 | 3 | 1 | 0 | 12272 | -1 | Cải trang S | Vật phẩm sự kiện |
| 1451 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12314 | -1 | Nón Noel | Vật phẩm sự kiện |
| 1452 | 18 | 3 | 1 | 0 | 12313 | -1 | Pet Ông già Noel | Vật phẩm sự kiện |
| 1453 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12180 | -1 | Rương sao pha lê VIP | Vật phẩm hổ trợ |
| 1454 | 5 | 3 | 1 | 0 | 5173 | -1 | Cải trang Super Black Goku Rose | Vật phẩm sự kiện |
| 1455 | 23 | 3 | 1 | 0 | 12315 | 25 | Quả bóng tuyết | Vật phẩm sự kiện |
| 1456 | 11 | 3 | 1 | 0 | 12321 | 246 | Kiếm Kitetsu | Vật phẩm sự kiện |
| 1457 | 36 | 3 | 1 | 0 | 12317 | 247 | Danh hiệu X-mas | Danh hiệu |
| 1458 | 18 | 3 | 1 | 0 | 12333 | -1 | Pet Shiba đeo nơ | Vật phẩm sự kiện |
| 1459 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12316 | -1 | Chuông | Vật phẩm sự kiện |
| 1460 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12325 | -1 | Quả châu | Vật phẩm sự kiện |
| 1461 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12323 | -1 | Ngôi sao | Vật phẩm sự kiện |
| 1462 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12318 | -1 | Dây kim tuyến | Vật phẩm sự kiện |
| 1463 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12322 | -1 | Móc treo Noel | Vật phẩm sự kiện |
| 1464 | 27 | 3 | 1 | 0 | 4432 | -1 | Kẹo giáng sinh | Vật phẩm sự kiện, biến mất khi sự kiện kết thúc |
| 1465 | 23 | 3 | 1 | 0 | 12328 | 24 | Máy bay trực thăng Noel | Vật phẩm sự kiện |
| 1466 | 23 | 3 | 1 | 0 | 12320 | 23 | Tuần lộc Machine | Vật phẩm sự kiện |
| 1467 | 11 | 3 | 1 | 0 | 12319 | 249 | Gấu bắc cực | Vật phẩm sự kiện |
| 1468 | 23 | 3 | 1 | 0 | 12551 | 26 | Thú cưỡi Rồng PiLong | Vật phẩm sự kiện |
| 1469 | 5 | 0 | 1 | 0 | 12341 | 1374 | Avatar mũ rồng | Vật phẩm sự kiện |
| 1470 | 5 | 1 | 1 | 0 | 12345 | 1376 | Avatar mũ rồng | Vật phẩm sự kiện |
| 1471 | 5 | 2 | 1 | 0 | 12343 | 1375 | Avatar mũ rồng | Vật phẩm sự kiện |
| 1472 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12329 | -1 | Dây pháo | Vật phẩm sự kiện |
| 1473 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12334 | -1 | Câu đối | Vật phẩm sự kiện |
| 1474 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12335 | -1 | Dây treo bánh | Vật phẩm sự kiện |
| 1475 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12336 | -1 | Đèn lồng treo cây | Vật phẩm sự kiện |
| 1476 | 5 | 3 | 1 | 0 | 12388 | -1 | Cải trang Bunma rực rỡ | Vật phẩm sự kiện |
| 1477 | 23 | 3 | 1 | 0 | 12400 | 27 | Thỏi vàng bay | Vật phẩm sự kiện |
| 1478 | 11 | 3 | 1 | 0 | 12389 | 250 | Cờ bao lì xì | Vật phẩm sự kiện |
| 1479 | 11 | 3 | 1 | 0 | 12402 | 251 | Cờ dây pháo | Vật phẩm sự kiện |
| 1480 | 29 | 3 | 1 | 0 | 12395 | -1 | Mì thanh long | Vật phẩm sự kiện |
| 1481 | 29 | 3 | 1 | 0 | 12396 | -1 | Cơm gà quay | Vật phẩm sự kiện |
| 1482 | 18 | 3 | 1 | 0 | 12548 | -1 | Pet rồng Pikachu thanh long | Vật phẩm sự kiện |
| 1483 | 5 | 3 | 1 | 0 | 12541 | -1 | Cải trang Bunma thanh lịch | Vật phẩm sự kiện |
| 1484 | 5 | 0 | 1 | 0 | 12506 | -1 | Cải trang Thần tài | Vật phẩm sự kiện |
| 1485 | 5 | 1 | 1 | 0 | 12508 | -1 | Cải trang Thần tài | Vật phẩm sự kiện |
| 1486 | 5 | 2 | 1 | 0 | 12507 | -1 | Cải trang Thần tài | Vật phẩm sự kiện |
| 1487 | 23 | 3 | 1 | 0 | 12549 | 28 | Cá chép rồng | Vật phẩm sự kiện |
| 1488 | 27 | 3 | 0 | 0 | 12390 | -1 | Vạn | Vật phẩm sự kiện |
| 1489 | 27 | 3 | 0 | 0 | 12391 | -1 | Sự | Vật phẩm sự kiện |
| 1490 | 27 | 3 | 0 | 0 | 12392 | -1 | Như | Vật phẩm sự kiện |
| 1491 | 27 | 3 | 0 | 0 | 12393 | -1 | Ý | Vật phẩm sự kiện |
| 1492 | 27 | 3 | 0 | 0 | 12394 | -1 | 2024 | Vật phẩm sự kiện |
| 1493 | 27 | 3 | 0 | 0 | 10895 | -1 | Phong bì Tết 2024 | Vật phẩm sự kiện |
| 1494 | 27 | 3 | 0 | 0 | 2988 | -1 | Thiệp đỏ | Vật phẩm sự kiện |
| 1495 | 27 | 3 | 0 | 0 | 2988 | -1 | Thiệp đỏ VIP | Vật phẩm sự kiện |
| 1496 | 27 | 3 | 0 | 0 | 12550 | -1 | Thiệp chúc mừng | Vật phẩm sự kiện |
| 1497 | 18 | 3 | 1 | 0 | 12558 | -1 | Pet rồng con thần tài | Tăng 10% giáp cho chủ nhân trong 5 giây, hồi skill 20 giây |
| 1498 | 5 | 0 | 1 | 0 | 12653 | -1 | Cải trang Goku Dragon | Vật phẩm sự kiện |
| 1499 | 5 | 1 | 1 | 0 | 12657 | -1 | Cải trang Pôcôlô Dragon | Vật phẩm sự kiện |
| 1500 | 5 | 2 | 1 | 0 | 12655 | -1 | Cải trang Cađíc Dragon | Tăng 10% giáp trong 30 giây, mỗi 120 giây |
| 1501 | 27 | 3 | 1 | 0 | 6983 | -1 | Hộp quà Lucky 2024 | Vật phẩm sự kiện |
| 1502 | 11 | 3 | 1 | 0 | 12658 | 252 | Thanh Long Yển Nguyệt đao | Vật phẩm sự kiện |
| 1503 | 5 | 3 | 1 | 0 | 12692 | -1 | CT Lý Tiểu Nương hầu gái xanh | +5% sức đánh, tối đa 12% khi ở gần Lý Tiểu Nương : Hầu Gái xanh,hồng,bikini |
| 1504 | 5 | 3 | 1 | 0 | 12758 | -1 | CT Lý Tiểu Nương hầu gái hồng | +5% sức đánh, tối đa 12% khi ở gần Lý Tiểu Nương : Hầu Gái xanh,hồng,bikini |
| 1505 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9846 | -1 | Giấy màu | Vật phẩm sự kiện |
| 1506 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12759 | -1 | Hộp đựng quà | Vật phẩm sự kiện |
| 1507 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12760 | -1 | Sôcôla Trái Tim | Vật phẩm sự kiện |
| 1508 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10482 | -1 | Hoa hồng giấy | Vật phẩm sự kiện |
| 1509 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12761 | -1 | Nơ trang trí | Vật phẩm sự kiện |
| 1510 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12762 | -1 | Hộp quà nhẹ nhàng | Vật phẩm sự kiện |
| 1511 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12763 | -1 | Hộp quà chỉn chu | Vật phẩm sự kiện |
| 1512 | 5 | 3 | 1 | 0 | 12725 | -1 | CT Lý Tiểu Nương Bikini | +5% sức đánh, tối đa 12% khi ở gần Lý Tiểu Nương : Hầu Gái xanh,hồng,bikini |
| 1513 | 23 | 3 | 1 | 0 | 12769 | 29 | Song mã hoàng gia | Vật phẩm sự kiện |
| 1514 | 36 | 3 | 1 | 0 | 12768 | 253 | Em xinh, em đẹp | Danh hiệu |
| 1515 | 11 | 3 | 1 | 0 | 12774 | 108 | Chậu hoa hồng | Vật phẩm sự kiện |
| 1516 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10892 | -1 | Hộp Mù Tình Yêu | Vật phẩm sự kiện |
| 1517 | 29 | 3 | 1 | 0 | 12766 | -1 | Sát thương chuẩn | Trong vòng tối đa 10 phút có cơ hội gây sát thương chuẩn: 10% lên người, 1% lên boss |
| 1518 | 29 | 3 | 1 | 0 | 12767 | -1 | Sát thương chuẩn 2 | Trong vòng tối đa 10 phút có cơ hội gây sát thương chuẩn: 15% lên người, 3% lên boss |
| 1519 | 11 | 3 | 1 | 0 | 12783 | 109 | Bong bóng thiên thần | Vật phẩm sự kiện |
| 1520 | 11 | 3 | 1 | 0 | 12784 | 110 | Bong bóng hoa hồng | Vật phẩm sự kiện |
| 1521 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11805 | -1 | Thiệp mừng 8-3 | Vật phẩm sự kiện |
| 1522 | 13 | 3 | 0 | 0 | 1403 | -1 | Bùa Trí tuệ Đệ Tử | Tiềm năng và sức mạnh của đệ tử bạn sẽ nhận được gấp đôi trong 1 khoảng thời gian, kể từ lúc mua |
| 1523 | 27 | 3 | 1 | 0 | 4387 | -1 | Tự động luyện tập 2 | Tự động luyện tập, ăn đậu, thu hoạch đậu, và sử dụng các kĩ năng hiển thị trên ô phím tắt theo thứ tự từ kĩ năng có cooldown cao nhất đến thấp nhất |
| 1524 | 27 | 3 | 1 | 0 | 4387 | -1 | Tự động luyện tập 3 | Tự động luyện tập, ăn đậu, thu hoạch đậu, và sử dụng các kĩ năng hiển thị trên ô phím tắt theo thứ tự từ kĩ năng có cooldown cao nhất đến thấp nhất |
| 1525 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12764 | -1 | Túi hạt giống Hoa Hồng | Vật phẩm sự kiện |
| 1526 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10478 | -1 | Đất trồng cây | Vật phẩm sự kiện |
| 1527 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12765 | -1 | Ống tre nước | Vật phẩm sự kiện |
| 1528 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10483 | -1 | Chậu đất | Vật phẩm sự kiện |
| 1529 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10481 | -1 | Thuốc tăng trưởng | Vật phẩm sự kiện |
| 1530 | 27 | 3 | 1 | 0 | 5206 | -1 | Bông hoa hồng | Vật phẩm sự kiện |
| 1531 | 11 | 3 | 1 | 0 | 12833 | 111 | Cánh thiên thần 3 | Vật phẩm sự kiện |
| 1532 | 29 | 3 | 1 | 0 | 12834 | -1 | Rađa kho báu | Trong vòng 15 phút, tiềm năng và sức mạnh nhận được gấp đôi trong hang kho báu |
| 1533 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12831 | -1 | Chuột mặp | Tìm thấy trong hang kho báu, thưởng thêm tiềm năng và sức mạnh tùy cấp độ hang |
| 1534 | 23 | 3 | 1 | 0 | 12844 | 30 | Thuyền Âu Lạc | Tăng 5% giảm sát thương khi bay cùng với Mị Nương |
| 1535 | 27 | 3 | 1 | 0 | 4028 | -1 | Thỏi vàng | Vật phẩm sự kiện |
| 1536 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11201 | -1 | Hộp quà Set kích hoạt | Vật phẩm sự kiện |
| 1537 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11201 | -1 | Hộp quà Set kích hoạt 3 sao | Vật phẩm sự kiện |
| 1538 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11201 | -1 | Hộp quà Set kích hoạt 5 sao | Vật phẩm sự kiện |
| 1539 | 11 | 3 | 1 | 0 | 12843 | 112 | Bụi tre | Vật phẩm sự kiện |
| 1540 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12834 | -1 | Rađa phóng xạ | Vật phẩm sự kiện |
| 1541 | 23 | 3 | 1 | 0 | 12864 | 31 | Môtô Bun ma | Vật phẩm sự kiện |
| 1542 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12848 | -1 | Bánh dầy | Vật phẩm sự kiện |
| 1543 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12849 | -1 | Bánh dầy | Vật phẩm sự kiện |
| 1544 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12850 | -1 | Chả lụa | Vật phẩm sự kiện |
| 1545 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12851 | -1 | Muối tiêu | Vật phẩm sự kiện |
| 1546 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11195 | -1 | Cơm nếp | Vật phẩm sự kiện |
| 1547 | 27 | 3 | 1 | 0 | 7069 | -1 | Bột gạo | Vật phẩm sự kiện |
| 1548 | 27 | 3 | 1 | 0 | 7070 | -1 | Đậu xanh | Vật phẩm sự kiện |
| 1549 | 27 | 3 | 1 | 0 | 7068 | -1 | Thịt tươi | Vật phẩm sự kiện |
| 1550 | 18 | 3 | 1 | 0 | 12852 | -1 | Pet Godzilla | Vật phẩm sự kiện |
| 1551 | 18 | 3 | 1 | 0 | 12853 | -1 | Pet Kong | Vật phẩm sự kiện |
| 1552 | 29 | 3 | 1 | 0 | 12865 | -1 | Xiên nướng | Trong vòng tối đa 10 phút có cơ hội gây sát thương chuẩn: 25% lên người, 5% lên boss |
| 1553 | 5 | 3 | 1 | 0 | 12898 | -1 | CT Goku SSJ4 | Vật phẩm sự kiện |
| 1554 | 23 | 3 | 1 | 0 | 12934 | 32 | Tàu ngầm 19 Cam | Vật phẩm sự kiện |
| 1555 | 23 | 3 | 1 | 0 | 12933 | 33 | Tàu ngầm 19 Vàng | Vật phẩm sự kiện |
| 1556 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11200 | -1 | Bánh chưng Lang Liêu | Vật phẩm sự kiện |
| 1557 | 5 | 3 | 1 | 0 | 12901 | -1 | CT Hắc Mị Nương | Vật phẩm sự kiện |
| 1558 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12935 | -1 | Tem chứng nhận Mai An Tiêm | Tem truy xuất nguồn gốc kèm chứng nhận an toàn thực phẩm |
| 1559 | 27 | 3 | 1 | 0 | 7223 | -1 | Capsule 1 món kích hoạt | Chứa trang bị kích hoạt bí ẩn |
| 1560 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12846 | -1 | Rương ngọc rồng | Bên trong ẩn chứa nhiều thứ bí ẩn |
| 1561 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12845 | -1 | Chìa khóa vàng | Vật phẩm hổ trợ |
| 1562 | 11 | 3 | 1 | 0 | 12953 | 113 | Mặt trời tí hon | Vật phẩm sự kiện |
| 1563 | 23 | 3 | 1 | 0 | 12996 | 34 | Ván bay té nước | Vật phẩm sự kiện |
| 1564 | 18 | 3 | 1 | 0 | 12997 | -1 | Pet Po | Biến mọi người xung quanh thành bánh bao |
| 1565 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12954 | -1 | Bản đồ truyền thuyết | Vật phẩm sự kiện |
| 1566 | 5 | 3 | 1 | 0 | 8147 | -1 | CT Lích Tên béo | Vật phẩm sự kiện |
| 1567 | 5 | 3 | 1 | 0 | 12987 | -1 | CT Frieren | Vật phẩm sự kiện |
| 1568 | 18 | 3 | 1 | 0 | 12993 | -1 | Pet Shimo | Tạo khí lạnh gây ảnh hưởng xung quanh. Đóng băng mọi người xung quanh mỗi 30 giây |
| 1569 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12846 | -1 | Kho báu hải tặc | Vật phẩm sự kiện |
| 1570 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12847 | -1 | Chìa khóa bạc | Vật phẩm sự kiện |
| 1571 | 11 | 3 | 1 | 0 | 13006 | 114 | Gậy phép của Frieren | Khi dùng với Cải trang Frieren tăng 6% sức đánh, 6% chí mạng |
| 1572 | 11 | 3 | 1 | 0 | 12998 | 115 | Goku bay | Vật phẩm sự kiện |
| 1573 | 18 | 3 | 1 | 0 | 12999 | -1 | Xe tăng Santa | Vật phẩm sự kiện |
| 1574 | 11 | 3 | 1 | 0 | 13032 | 116 | Cánh sấm sét | Vật phẩm sự kiện |
| 1575 | 27 | 3 | 1 | 1000 | 4548 | -1 | Pháo bông | Vật phẩm sự kiện |
| 1576 | 27 | 3 | 1 | 1000 | 4548 | -1 | Pháo bông VIP | Vật phẩm sự kiện |
| 1577 | 11 | 3 | 1 | 0 | 13046 | 117 | Cánh sấm sét hoàng kim | Vật phẩm sự kiện |
| 1578 | 23 | 3 | 1 | 0 | 13053 | 35 | Mây mưa | Vật phẩm sự kiện |
| 1579 | 11 | 3 | 1 | 0 | 13063 | 118 | Cờ ngọc rồng 1 sao | Vật phẩm sự kiện |
| 1580 | 11 | 3 | 1 | 0 | 13118 | 119 | Cờ ngọc rồng 2 sao | Vật phẩm sự kiện |
| 1581 | 11 | 3 | 1 | 0 | 13080 | 120 | Cờ ngọc rồng 3 sao | Vật phẩm sự kiện |
| 1582 | 11 | 3 | 1 | 0 | 13090 | 121 | Cờ ngọc rồng 4 sao | Vật phẩm sự kiện |
| 1583 | 11 | 3 | 1 | 0 | 13099 | 122 | Cờ ngọc rồng 5 sao | Vật phẩm sự kiện |
| 1584 | 11 | 3 | 1 | 0 | 13108 | 123 | Cờ ngọc rồng 6 sao | Vật phẩm sự kiện |
| 1585 | 11 | 3 | 1 | 0 | 13117 | 124 | Cờ ngọc rồng 7 sao | Vật phẩm sự kiện |
| 1586 | 11 | 3 | 1 | 0 | 13175 | 125 | Cờ ngọc rồng Super | Vật phẩm sự kiện |
| 1587 | 5 | 3 | 1 | 0 | 13209 | -1 | CT Goku SSJ3 | Vật phẩm sự kiện |
| 1588 | 5 | 3 | 1 | 0 | 17 | -1 | CT Goku | Vật phẩm sự kiện |
| 1589 | 5 | 3 | 1 | 0 | 1330 | -1 | CT Goku SSJ | Vật phẩm sự kiện |
| 1590 | 5 | 3 | 1 | 0 | 13223 | -1 | CT Goku SSJ Blue | Vật phẩm sự kiện |
| 1591 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11006 | -1 | Hộp quà Goku Day | Vật phẩm sự kiện |
| 1592 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11202 | -1 | Hộp quà Goku Day VIP | Vật phẩm sự kiện |
| 1593 | 5 | 3 | 1 | 0 | 13298 | -1 | CT Goku SSJ God | Vật phẩm sự kiện |
| 1594 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11201 | -1 | Hộp quà Goku Day | Vật phẩm sự kiện |
| 1595 | 5 | 3 | 1 | 0 | 13215 | -1 | CT Goku SSJ2 | Vật phẩm sự kiện |
| 1596 | 18 | 3 | 1 | 0 | 13276 | -1 | Pet Albart | Vật phẩm sự kiện |
| 1597 | 18 | 3 | 1 | 0 | 13277 | -1 | Pet Albart Cup | Vật phẩm sự kiện |
| 1598 | 23 | 3 | 1 | 0 | 13176 | 36 | Trực thăng thỏ đế | Vật phẩm sự kiện |
| 1599 | 5 | 3 | 1 | 0 | 13302 | -1 | CT Fide nhí | +5% sức đánh, tối đa 10% khi ở gần Fide nhí, Xên nhí, Mabư nhí |
| 1600 | 5 | 3 | 1 | 0 | 13304 | -1 | CT Xên nhí | +5% sức đánh, tối đa 10% khi ở gần Fide nhí, Xên nhí, Mabư nhí |
| 1601 | 5 | 3 | 1 | 0 | 13303 | -1 | CT Mabư nhí | +5% sức đánh, tối đa 10% khi ở gần Fide nhí, Xên nhí, Mabư nhí |
| 1602 | 5 | 3 | 1 | 0 | 13430 | -1 | CT Android 21 kid | Vật phẩm sự kiện |
| 1603 | 23 | 3 | 1 | 0 | 13432 | 37 | Tên lửa cá mập | Vật phẩm sự kiện |
| 1604 | 5 | 3 | 1 | 0 | 13303 | -1 | CT Sư | Vật phẩm sự kiện |
| 1605 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11006 | -1 | Hộp quà thiếu nhi | Vật phẩm sự kiện |
| 1606 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11202 | -1 | Hộp quà thiếu nhi | Vật phẩm sự kiện |
| 1607 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11201 | -1 | Hộp quà thiếu nhi | Vật phẩm sự kiện |
| 1608 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12762 | -1 | Hộp quà thiếu nhi | Vật phẩm sự kiện |
| 1609 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9605 | -1 | Kem trái cây | Vật phẩm sự kiện |
| 1610 | 27 | 3 | 1 | 0 | 13444 | -1 | Que kem | Vật phẩm sự kiện |
| 1611 | 18 | 3 | 1 | 0 | 13451 | -1 | Pet Minion Otto | Vật phẩm sự kiện |
| 1612 | 27 | 3 | 1 | 0 | 13466 | -1 | Khúc mía | Vật phẩm sự kiện |
| 1613 | 27 | 3 | 1 | 0 | 13465 | -1 | Nước đá | Vật phẩm sự kiện |
| 1614 | 29 | 3 | 1 | 0 | 13462 | -1 | Ly mía khổng lồ | Hiệu lực 10 phút Chống Nóng + 10% HP |
| 1615 | 29 | 3 | 1 | 0 | 13463 | -1 | Ly mía thơm | Hiệu lực 10 phút Chống Nóng + 10% HP + 10% Chí Mạng |
| 1616 | 29 | 3 | 1 | 0 | 13464 | -1 | Ly mía sầu riêng | Hiệu lực 10 phút Chống Nóng + 10% HP + 10% Giảm sát thương + 10% Sức Đánh |
| 1617 | 11 | 3 | 1 | 0 | 13468 | 126 | Cá nóc nâu | Vật phẩm sự kiện |
| 1618 | 11 | 3 | 1 | 0 | 13467 | 127 | Cá nóc vàng | Vật phẩm sự kiện |
| 1619 | 11 | 3 | 1 | 0 | 13258 | 128 | Túi nước mía | Vật phẩm sự kiện |
| 1620 | 18 | 3 | 1 | 0 | 13487 | -1 | Pet Baby Shark | Vật phẩm sự kiện |
| 1621 | 18 | 3 | 1 | 0 | 13487 | -1 | Pet Baby Shark | Vật phẩm sự kiện |
| 1622 | 18 | 3 | 1 | 0 | 13487 | -1 | Pet Baby Shark | Vật phẩm sự kiện |
| 1623 | 11 | 3 | 1 | 0 | 13500 | 129 | Trái bóng Euro | Vật phẩm sự kiện |
| 1624 | 11 | 3 | 1 | 0 | 13505 | 130 | Cup Euro | Vật phẩm sự kiện |
| 1625 | 23 | 3 | 1 | 0 | 13506 | 38 | Tivi bay | Vật phẩm sự kiện |
| 1626 | 11 | 3 | 1 | 0 | 13538 | 131 | Thẻ trọng tài | Vật phẩm sự kiện |
| 1627 | 27 | 3 | 1 | 0 | 13539 | -1 | TT | Vật phẩm sự kiện |
| 1628 | 29 | 3 | 1 | 0 | 13540 | -1 | Bùa x2 tn,sm đệ tử | Trong vòng tối đa 30 phút x2 sức mạnh và tiềm năng của đệ tử |
| 1629 | 18 | 3 | 1 | 0 | 13542 | -1 | Pet Capybara đeo ba lô | Vật phẩm sự kiện |
| 1630 | 18 | 3 | 1 | 0 | 13541 | -1 | Pet Capybara xì mũi | Vật phẩm sự kiện |
| 1631 | 18 | 3 | 1 | 0 | 13571 | -1 | Pet Zịt vàng bối rối | Vật phẩm sự kiện |
| 1632 | 5 | 3 | 1 | 0 | 13604 | -1 | CT Himmel | Vật phẩm sự kiện |
| 1633 | 18 | 3 | 1 | 0 | 13617 | -1 | Pet Mini Desutoron Gas | Vật phẩm sự kiện |
| 1634 | 27 | 3 | 1 | 0 | 13560 | -1 | Cápsule Vỡ | Vật phẩm sự kiện |
| 1635 | 29 | 3 | 1 | 0 | 13618 | -1 | Cỏ bốn lá | Trong vòng tối đa 30 phút +100% cơ hội rơi vật phẩm hiếm, +50% vàng từ quái |
| 1636 | 27 | 3 | 1 | 0 | 13537 | -1 | Spain | Vật phẩm sự kiện |
| 1637 | 27 | 3 | 1 | 0 | 13537 | -1 | Georgia | Vật phẩm sự kiện |
| 1638 | 27 | 3 | 1 | 0 | 13537 | -1 | Germany | Vật phẩm sự kiện |
| 1639 | 27 | 3 | 1 | 0 | 13537 | -1 | Denmark | Vật phẩm sự kiện |
| 1640 | 27 | 3 | 1 | 0 | 13537 | -1 | Portugal | Vật phẩm sự kiện |
| 1641 | 27 | 3 | 1 | 0 | 13537 | -1 | Slovenia | Vật phẩm sự kiện |
| 1642 | 27 | 3 | 1 | 0 | 13537 | -1 | France | Vật phẩm sự kiện |
| 1643 | 27 | 3 | 1 | 0 | 13537 | -1 | Belgium | Vật phẩm sự kiện |
| 1644 | 27 | 3 | 1 | 0 | 13537 | -1 | Romania | Vật phẩm sự kiện |
| 1645 | 27 | 3 | 1 | 0 | 13537 | -1 | Netherlands | Vật phẩm sự kiện |
| 1646 | 27 | 3 | 1 | 0 | 13537 | -1 | Austria | Vật phẩm sự kiện |
| 1647 | 27 | 3 | 1 | 0 | 13537 | -1 | Turkey | Vật phẩm sự kiện |
| 1648 | 27 | 3 | 1 | 0 | 13537 | -1 | England | Vật phẩm sự kiện |
| 1649 | 27 | 3 | 1 | 0 | 13537 | -1 | Slovakia | Vật phẩm sự kiện |
| 1650 | 27 | 3 | 1 | 0 | 13537 | -1 | Switzerland | Vật phẩm sự kiện |
| 1651 | 27 | 3 | 1 | 0 | 13537 | -1 | Italy | Vật phẩm sự kiện |
| 1652 | 27 | 3 | 1 | 20000000 | 13619 | -1 | Loa to thế giới | Vật phẩm sự kiện |
| 1653 | 27 | 3 | 1 | 0 | 13620 | -1 | Loa to liên vũ trụ | Vật phẩm sự kiện |
| 1654 | 18 | 3 | 1 | 0 | 13631 | -1 | Pet Cerberus | Chống lạnh cho sư phụ và đệ tử |
| 1655 | 27 | 3 | 1 | 0 | 9109 | -1 | Cápsule Kích hoạt 1 món tự chọn | Vật phẩm sự kiện |
| 1656 | 27 | 3 | 1 | 0 | 13633 | -1 | Khoáng tái chế | Vật phẩm sự kiện |
| 1657 | 5 | 3 | 1 | 0 | 13696 | -1 | CT Gohan đi biển | Vật phẩm sự kiện |
| 1658 | 5 | 0 | 1 | 0 | 13649 | 1531 | Đầu trâu | Vật phẩm sự kiện |
| 1659 | 5 | 1 | 1 | 0 | 13657 | 1535 | Đầu trâu | Vật phẩm sự kiện |
| 1660 | 5 | 2 | 1 | 0 | 13641 | 1533 | Đầu trâu | Vật phẩm sự kiện |
| 1661 | 5 | 0 | 1 | 0 | 13653 | 1537 | Mặt ngựa | Vật phẩm sự kiện |
| 1662 | 5 | 1 | 1 | 0 | 13661 | 1541 | Mặt ngựa | Vật phẩm sự kiện |
| 1663 | 5 | 2 | 1 | 0 | 13645 | 1539 | Mặt ngựa | Vật phẩm sự kiện |
| 1664 | 27 | 3 | 1 | 0 | 13461 | -1 | Vỏ Xên bọ hung | Vật phẩm sự kiện |
| 1665 | 27 | 3 | 1 | 0 | 13748 | -1 | Túi đựng vỏ Xên bọ hung | Vật phẩm sự kiện |
| 1666 | 27 | 3 | 1 | 0 | 2758 | -1 | Rađa dò vỏ Xên | Vật phẩm sự kiện |
| 1667 | 5 | 3 | 1 | 0 | 13732 | -1 | CT Gohan kính mát | Vật phẩm sự kiện |
| 1668 | 18 | 3 | 1 | 0 | 13740 | -1 | Pet Capybara hồng | Vật phẩm sự kiện |
| 1669 | 11 | 3 | 1 | 0 | 13743 | 132 | Balo Capybara | Vật phẩm sự kiện |
| 1670 | 11 | 3 | 1 | 0 | 13746 | 133 | Balo Capybara hồng | Vật phẩm sự kiện |
| 1671 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12846 | -1 | Rương mùa hè | Vật phẩm sự kiện |
| 1672 | 29 | 3 | 1 | 0 | 13747 | -1 | Sầu riêng 6 múi | Trong vòng tối đa 10 phút có cơ hội gây sát thương chuẩn: 15% lên người, 3% lên boss |
| 1673 | 36 | 3 | 1 | 0 | 13634 | 254 | Tay nhanh hơn não | Danh hiệu |
| 1674 | 5 | 3 | 1 | 0 | 13798 | -1 | CT Pikkon | Vật phẩm sự kiện |
| 1675 | 11 | 3 | 1 | 0 | 13761 | 134 | Lồng đèn kéo quân NRO | Vật phẩm sự kiện |
| 1676 | 23 | 3 | 1 | 0 | 13762 | 39 | Phong hỏa luân | Đi cùng Hỏa Tiêm Thương +5% sức đánh, HP |
| 1677 | 23 | 3 | 1 | 0 | 13801 | 40 | Xe xanh Chi Chi | Vật phẩm sự kiện |
| 1678 | 23 | 3 | 1 | 0 | 13800 | 41 | Xe đỏ Bun ma | Vật phẩm sự kiện |
| 1679 | 11 | 3 | 1 | 0 | 13806 | 135 | Cờ Olympic | Vật phẩm sự kiện |
| 1680 | 11 | 3 | 1 | 0 | 13852 | 136 | Hỏa tiêm thương | Đi cùng Phong Hỏa Luân +10% chí mạng |
| 1681 | 11 | 3 | 1 | 0 | 13879 | 137 | Cờ Hải Ly xe máy | Vật phẩm sự kiện |
| 1682 | 18 | 3 | 1 | 0 | 13877 | -1 | Pet Hải Ly | Vật phẩm sự kiện |
| 1683 | 18 | 3 | 1 | 0 | 13878 | -1 | Pet Hải Ly Ong Vàng | Vật phẩm sự kiện |
| 1684 | 5 | 3 | 1 | 0 | 13914 | -1 | CT Kirin múa lân | Vật phẩm sự kiện |
| 1685 | 5 | 3 | 1 | 0 | 13947 | -1 | CT Omega | Vật phẩm sự kiện |
| 1686 | 18 | 3 | 1 | 0 | 13953 | -1 | Pet Thỏ Ú | Vật phẩm sự kiện |
| 1687 | 11 | 3 | 1 | 0 | 13952 | 138 | Cờ Goku bay | Vật phẩm sự kiện |
| 1688 | 11 | 3 | 1 | 0 | 13052 | 139 | Cờ Hắc Vô Thường | Vật phẩm sự kiện |
| 1689 | 11 | 3 | 1 | 0 | 13049 | 140 | Cờ Bạch Vô Thường | Vật phẩm sự kiện |
| 1690 | 27 | 3 | 1 | 0 | 13948 | -1 | Phiếu đổi Cápsule | Sưu tầm 99 phiếu để đổi Cápsule kích hoạt 1 món |
| 1691 | 27 | 3 | 1 | 0 | 1409 | -1 | Bùa bình an | Vật phẩm sự kiện |
| 1692 | 27 | 3 | 1 | 0 | 1407 | -1 | Bùa may mắn | Vật phẩm sự kiện |
| 1693 | 5 | 3 | 1 | 0 | 13992 | -1 | CT Cađíc SSJ4 | Hợp thể với Goku SSJ4 biến thành Gogeta SSJ4 tăng 5%HP, Sức Đánh |
| 1694 | 11 | 3 | 1 | 0 | 13995 | 141 | Labubu | Vật phẩm sự kiện |
| 1695 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11006 | -1 | Hộp quà tháng 9 | Vật phẩm sự kiện |
| 1696 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11202 | -1 | Hộp quà tháng 9 VIP | Vật phẩm sự kiện |
| 1697 | 5 | 3 | 1 | 0 | 14047 | -1 | CT Gogeta | Vật phẩm sự kiện |
| 1698 | 5 | 3 | 1 | 0 | 14082 | -1 | CT Urôn Trư Bát Giới | Đi cùng Bồ cào 9 răng +5% sức đánh, 10% sức đánh chí mạng |
| 1699 | 11 | 3 | 1 | 0 | 14080 | 142 | Bồ cào 9 răng | Đi cùng với cải trang Uron Trư Bát Giới +5% sức đánh, 10% sức đánh chí mạng |
| 1700 | 5 | 3 | 1 | 0 | 14115 | -1 | CT Hằng Nga | Đi cùng với cải trang Uron Trư Bát Giới giảm 10% sát thương |
| 1701 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11717 | -1 | Hộp bánh Trung Thu đặc biệt | Vật phẩm đua top |
| 1702 | 11 | 3 | 1 | 0 | 14010 | 143 | Lưỡi hái hồng | Đi Cùng Black Goku : Tăng 4% sức đánh HP,KI |
| 1703 | 27 | 3 | 1 | 0 | 5427 | -1 | Gia hạn mầm | Vật phẩm hổ trợ |
| 1704 | 23 | 3 | 1 | 0 | 14117 | 43 | Bí Ngô Cánh Dơi | Vật phẩm sự kiện |
| 1705 | 5 | 3 | 1 | 0 | 14149 | -1 | Cải Trang Chi Chi Võ Đài | Đi cùng Pet Giru: +15% Sức Đánh Chí Mạng |
| 1706 | 11 | 3 | 1 | 0 | 14010 | 300 | Lưỡi hái | Vật phẩm sự kiện |
| 1707 | 27 | 3 | 1 | 0 | 544 | -1 | <Cập nhật phiên bản mới để xem> | <Cập nhật phiên bản mới để xem> |
| 1708 | 5 | 3 | 1 | 0 | 14186 | -1 | CT Android 21 Thân Thiện | Đi cùng Android 21 Evil+5% giảm sát thương |
| 1709 | 5 | 3 | 1 | 0 | 14194 | -1 | CT Android 21 Evil | Đi Cùng Android 21 Thân Thiện +10% chí mạng |
| 1710 | 5 | 3 | 1 | 0 | 14241 | -1 | CT Android 21 Tiến Sĩ | Vật phẩm sự kiện |
| 1711 | 23 | 3 | 1 | 0 | 14203 | 44 | Cân Đẩu Vân Thơ Mộng | Đi cùng Chi Chi Võ Đài: +5% Giảm Sát Thương |
| 1712 | 18 | 3 | 1 | 0 | 14258 | -1 | Pet Rồng xương | Vật phẩm sự kiện |
| 1713 | 11 | 3 | 1 | 0 | 14242 | 144 | Khủng Long Thơ Mộng | Đi cùng Cân Đẩu Vân Thơ Mộng: +5% Giảm Sát Thương |
| 1714 | 18 | 3 | 1 | 0 | 14204 | -1 | Pet Giru | Đi cùng Khủng Long Thơ Mộng: +15% Chí Mạng |
| 1715 | 6 | 3 | 11 | 1 | 14259 | -1 | Đậu thần cấp 11 | Thức ăn phục hồi HP và KI |
| 1716 | 32 | 3 | 1 | 15000000 | 14260 | -1 | Giáp tập luyện cấp 4 | Khi mặc vào sẽ đánh yếu hơn bình thường 40%, khi cởi ra sẽ tăng sức đánh 40% |
| 1717 | 27 | 3 | 1 | 0 | 5427 | -1 | Gia hạn mầm | Vật phẩm hổ trợ |
| 1718 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11805 | -1 | Thiệp chúc VIP | Vật phẩm sự kiện |
| 1719 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12762 | -1 | Hộp quà 20/10 | Vật phẩm sự kiện |
| 1720 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12762 | -1 | Hộp quà 20/10 | Vật phẩm sự kiện |
| 1721 | 11 | 3 | 1 | 0 | 14261 | 145 | Cá Koi zombie | Vật phẩm sự kiện |
| 1722 | 11 | 3 | 1 | 0 | 14271 | 146 | Cánh Thiên thần - Ác quỷ | Đi Cùng ván bay Sọ Dừa tăng 10% HP |
| 1723 | 5 | 3 | 1 | 0 | 3682 | -1 | Cải trang Chan Xư | Cải trang thành Chan Xư |
| 1724 | 23 | 3 | 1 | 0 | 14272 | 45 | Ván bay Sọ Dừa | Đi Cùng cánh Thiên thần - Ác quỷ: Tăng 3% sức đánh chí mạng |
| 1725 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11739 | -1 | Gói quà Halloween | Vật phẩm sự kiện |
| 1726 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11749 | -1 | Kẹo mù Halloween | Vật phẩm sự kiện |
| 1727 | 18 | 3 | 1 | 0 | 14282 | -1 | Pet Ma cầu mưa | Vật phẩm sự kiện |
| 1728 | 27 | 3 | 1 | 0 | 14284 | -1 | Túi mù Halloween | Vật phẩm sự kiện |
| 1729 | 18 | 3 | 1 | 0 | 14294 | -1 | Pet Rồng Xanh | Vật phẩm sự kiện |
| 1730 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11474 | -1 | Vé ước miễn phí | Vật phẩm sự kiện |
| 1731 | 5 | 3 | 1 | 0 | 14336 | -1 | CT Black Goku Rose | Đi Cùng Lưỡi Hái Hồng Tăng 5% Sức Đánh Chí Mạng |
| 1732 | 5 | 3 | 1 | 0 | 14334 | -1 | CT Black Goku | Đi Cùng Black Goku Rose Tăng 5% HP |
| 1733 | 23 | 3 | 1 | 0 | 14343 | 47 | Thú cưỡi Thích Kim Quy | Vật phẩm sự kiện |
| 1734 | 23 | 3 | 1 | 0 | 14342 | 46 | Thú cưỡi Phong Xích Lan | Vật phẩm sự kiện |
| 1735 | 11 | 3 | 1 | 0 | 14337 | 147 | Đeo lưng dụng cụ học tập | Vật phẩm sự kiện |
| 1736 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12763 | -1 | Hộp quà FA | Vật phẩm sự kiện |
| 1737 | 27 | 3 | 1 | 0 | 2758 | -1 | Rađa dò Zombie | Vật phẩm sự kiện |
| 1738 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12763 | -1 | Hộp quà FA | Vật phẩm sự kiện |
| 1739 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12763 | -1 | Hộp quà 20-11 | Vật phẩm sự kiện |
| 1740 | 27 | 3 | 1 | 0 | 14344 | -1 | Sách giáo khoa | Tiên học lễ, hậu học văn |
| 1741 | 5 | 3 | 1 | 0 | 14376 | -1 | CT Cađíc | Vật phẩm sự kiện |
| 1742 | 5 | 3 | 1 | 0 | 14377 | -1 | CT Cađíc SSJ | Vật phẩm sự kiện |
| 1743 | 5 | 3 | 1 | 0 | 14378 | -1 | CT Cađíc SSJ2 | Vật phẩm sự kiện |
| 1744 | 5 | 3 | 1 | 0 | 14379 | -1 | CT Cađíc SSJ2 M | Vật phẩm sự kiện |
| 1745 | 5 | 3 | 1 | 0 | 14380 | -1 | CT Cađíc SSJ3 | Vật phẩm sự kiện |
| 1746 | 5 | 3 | 1 | 0 | 14381 | -1 | CT Cađíc SSJ Blue | Vật phẩm sự kiện |
| 1747 | 27 | 3 | 1 | 0 | 14514 | -1 | Hộp quà Black Friday | Vật phẩm sự kiện |
| 1748 | 18 | 3 | 1 | 0 | 14509 | -1 | Pet Tuần Lộc Cute | Vật phẩm sự kiện |
| 1749 | 23 | 3 | 1 | 0 | 14510 | 48 | Ván bay Cây Thông | Đi cùng Diều Rồng Băng tăng 4% giảm sát thương |
| 1750 | 18 | 3 | 1 | 0 | 13259 | -1 | Pet Khủng Long ngok | Vật phẩm sự kiện |
| 1751 | 11 | 3 | 1 | 0 | 14511 | 148 | Diều rồng băng | Vật phẩm sự kiện |
| 1752 | 17 | 3 | 1 | 0 | 14524 | -1 | Đai lưng | Giúp giảm sát thương |
| 1753 | 17 | 3 | 1 | 0 | 14523 | -1 | Đai lưng | Giúp giảm sát thương |
| 1754 | 17 | 3 | 1 | 0 | 14525 | -1 | Đai lưng | Giúp giảm sát thương |
| 1755 | 27 | 3 | 1 | 0 | 14520 | -1 | Hộp quà Cađíc | Vật phẩm sự kiện |
| 1756 | 27 | 3 | 1 | 0 | 14520 | -1 | Hộp quà Cađíc | Vật phẩm sự kiện |
| 1757 | 27 | 3 | 1 | 0 | 14521 | -1 | Hộp quà Cađíc VIP | Vật phẩm sự kiện |
| 1758 | 27 | 3 | 1 | 0 | 14533 | -1 | Hộp Diêm thống nhất | Vật phẩm sự kiện |
| 1759 | 27 | 3 | 1 | 0 | 14534 | -1 | Que diêm | Vật phẩm sự kiện |
| 1760 | 11 | 3 | 1 | 0 | 14532 | 149 | Đeo lưng Kẹo Noel | Vật phẩm sự kiện |
| 1761 | 29 | 3 | 1 | 0 | 14535 | -1 | Gà Tây Nướng | Vật phẩm hổ trợ |
| 1762 | 5 | 3 | 1 | 0 | 14567 | -1 | CT Baby | Vật phẩm sự kiện |
| 1763 | 5 | 3 | 1 | 0 | 14600 | -1 | CT Baby | Vật phẩm sự kiện |
| 1764 | 5 | 3 | 1 | 0 | 14631 | -1 | CT Baby | Vật phẩm sự kiện |
| 1765 | 36 | 3 | 1 | 0 | 14633 | 255 | Mùa đông không lạnh | Danh hiệu |
| 1766 | 27 | 3 | 1 | 0 | 14634 | -1 | Que diêm bùng cháy | Vật phẩm sự kiện |
| 1767 | 23 | 3 | 1 | 0 | 14657 | 49 | Ván bay Magikarp | Vật phẩm sự kiện |
| 1768 | 23 | 3 | 1 | 0 | 14658 | 50 | Rắn bay | Đi Cùng Đuôi Rắn +10% Sức Đánh Chí Mạng |
| 1769 | 11 | 3 | 1 | 0 | 14646 | 150 | Bóng sinh nhật NRO | Vật phẩm sự kiện |
| 1770 | 29 | 3 | 1 | 0 | 14667 | -1 | Bánh sinh nhật NRO 11 tuổi | Vật phẩm sự kiện |
| 1771 | 33 | 3 | 1 | 0 | 14247 | -1 | Mảnh Khỉ Oozaru | Oozaru là một sinh vật khổng lồ, đó chính là hình dáng của người Xayda khi họ nhìn thấy trăng tròn và biến đổi. |
| 1772 | 11 | 3 | 1 | 0 | 14656 | 151 | Đuôi rắn xanh | Vật phẩm sự kiện |
| 1773 | 11 | 3 | 1 | 0 | 14651 | 152 | Đuôi rắn rực lửa | Đi cùng với Pet Rắn +5% giảm sát thương |
| 1774 | 18 | 3 | 1 | 0 | 14659 | -1 | Pet rắn cute | Đi cùng với Rắn bay tăng 5% Chí Mạng |
| 1775 | 5 | 3 | 1 | 0 | 14712 | -1 | CT Broly SSJ4 | Vật phẩm sự kiện |
| 1776 | 11 | 3 | 1 | 0 | 9402 | 57 | Cúp Vàng | Vật phẩm sự kiện |
| 1777 | 5 | 3 | 1 | 0 | 14736 | -1 | CT Broly SSJ God | Vật phẩm sự kiện |
| 1778 | 5 | 3 | 1 | 0 | 14769 | -1 | CT Lý Tiểu Nương Rực Rỡ | Vật phẩm sự kiện |
| 1779 | 27 | 3 | 0 | 0 | 14772 | -1 | Lì xì xanh | Vật phẩm sự kiện |
| 1780 | 27 | 3 | 0 | 0 | 14773 | -1 | Lì xì vàng | Vật phẩm sự kiện |
| 1781 | 27 | 3 | 0 | 0 | 14771 | -1 | Lì xì VIP | Vật phẩm sự kiện |
| 1782 | 29 | 3 | 1 | 0 | 12831 | -1 | Chuột mặp | Dùng để dụ rắn trong 60 phút |
| 1783 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11202 | -1 | Hộp Pet Tết | Vật phẩm sự kiện |
| 1784 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11201 | -1 | Hộp Nón Tết | Vật phẩm sự kiện |
| 1785 | 5 | 3 | 1 | 0 | 11008 | -1 | Karin Kid Lân 2025 | Vật phẩm sự kiện |
| 1786 | 18 | 3 | 1 | 0 | 14785 | -1 | Pet cá mặp Koi bốn chân | Vật phẩm sự kiện |
| 1787 | 29 | 3 | 1 | 0 | 14776 | -1 | Canh khổ qua | Vật phẩm hổ trợ (giảm 20% sức đánh khi dùng) |
| 1788 | 29 | 3 | 1 | 0 | 14775 | -1 | Thịt kho trứng | Vật phẩm hổ trợ (giảm 20% HP khi dùng) |
| 1789 | 23 | 3 | 1 | 0 | 14787 | 51 | MT Gaming | Vật phẩm sự kiện |
| 1790 | 5 | 3 | 1 | 0 | 14794 | -1 | CT Đặng Văn Chiến | Vật phẩm sự kiện |
| 1791 | 18 | 3 | 1 | 0 | 14795 | -1 | Pet Secret | Vật phẩm sự kiện |
| 1792 | 18 | 3 | 1 | 0 | 14796 | -1 | Pet Rabbit | Vật phẩm sự kiện |
| 1793 | 18 | 3 | 1 | 0 | 14797 | -1 | Pet Dino | Vật phẩm sự kiện |
| 1794 | 18 | 3 | 1 | 0 | 14798 | -1 | Pet Panda | Vật phẩm sự kiện |
| 1795 | 5 | 3 | 1 | 0 | 14863 | -1 | CT Chi Chi Hoa Hồng Xanh | Vật phẩm sự kiện |
| 1796 | 27 | 3 | 1 | 0 | 14831 | -1 | Hộp mù Pet | Vật phẩm sự kiện |
| 1797 | 5 | 3 | 1 | 0 | 14896 | -1 | CT Bunma Rider | Vật phẩm sự kiện |
| 1798 | 23 | 3 | 1 | 0 | 14898 | 52 | Máy bay 41 | Vật phẩm sự kiện |
| 1799 | 27 | 3 | 1 | 0 | 14831 | -1 | Hộp mù Pet | Vật phẩm sự kiện |
| 1800 | 5 | 3 | 1 | 0 | 3682 | -1 | Cải trang Chan Xư S+ | Cải trang sự kiện KOL |
| 1801 | 18 | 3 | 1 | 0 | 14907 | -1 | Pet Mắt Long Lanh | Vật phẩm sự kiện |
| 1802 | 18 | 3 | 1 | 0 | 14915 | -1 | Pet Mắt Rưng | Vật phẩm sự kiện |
| 1803 | 5 | 3 | 1 | 0 | 14952 | -1 | CT Goku SSJ 4 Red | Vật phẩm sự kiện |
| 1804 | 27 | 3 | 1 | 0 | 14831 | -1 | Hộp mù Pet VIP | Vật phẩm sự kiện |
| 1805 | 5 | 3 | 1 | 0 | 14985 | -1 | CT Goku SSJ 4 nhí | Vật phẩm sự kiện |
| 1806 | 11 | 3 | 1 | 0 | 15001 | 153 | Rìu Sơn Tinh | Đi với cải trang Sơn Tinh tăng 5% Giảm Sát Thương |
| 1807 | 11 | 3 | 1 | 0 | 14993 | 154 | Giáo Thủy Tinh | Đi với cải trang ThủyTinh tăng 5% sức đánh chí mạng |
| 1808 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15002 | -1 | Rađa ngọc rồng | Mở ra cờ ngọc rồng |
| 1809 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15003 | -1 | Rađa ngọc rồng VIP | Mở ra cờ ngọc rồng |
| 1810 | 5 | 3 | 1 | 0 | 15035 | -1 | Mị Hoàng Kim | Tăng 12% giảm sát thương cho đồng minh. |
| 1811 | 5 | 3 | 1 | 0 | 15068 | -1 | Vua Vegeta | Giảm 50% sát thương từ quái |
| 1812 | 23 | 3 | 1 | 0 | 15126 | 53 | Thú cưỡi Rồng Thiêng | Vật phẩm sự kiện |
| 1813 | 18 | 3 | 1 | 0 | 15125 | -1 | Rồng nhí 1 sao | Sở hữu 7 Pet Rồng Nhí sẽ tăng 1% HP, Sức Đánh, KI |
| 1814 | 18 | 3 | 1 | 0 | 15117 | -1 | Rồng nhí 2 sao | Sở hữu 7 Pet Rồng Nhí sẽ tăng 1% HP, Sức Đánh, KI |
| 1815 | 18 | 3 | 1 | 0 | 15109 | -1 | Rồng nhí 3 sao | Sở hữu 7 Pet Rồng Nhí sẽ tăng 1% HP, Sức Đánh, KI |
| 1816 | 18 | 3 | 1 | 0 | 15101 | -1 | Rồng nhí 4 sao | Sở hữu 7 Pet Rồng Nhí sẽ tăng 1% HP, Sức Đánh, KI |
| 1817 | 18 | 3 | 1 | 0 | 15093 | -1 | Rồng nhí 5 sao | Sở hữu 7 Pet Rồng Nhí sẽ tăng 1% HP, Sức Đánh, KI |
| 1818 | 18 | 3 | 1 | 0 | 15085 | -1 | Rồng nhí 6 sao | Sở hữu 7 Pet Rồng Nhí sẽ tăng 1% HP, Sức Đánh, KI |
| 1819 | 18 | 3 | 1 | 0 | 15077 | -1 | Rồng nhí 7 sao | Sở hữu 7 Pet Rồng Nhí sẽ tăng 1% HP, Sức Đánh, KI |
| 1820 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15127 | -1 | Trứng Rồng Nhí | Vật phẩm sự kiện |
| 1821 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15128 | -1 | Trứng Vàng Rồng Nhí | Vật phẩm sự kiện |
| 1822 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15129 | -1 | Mảnh Trứng Rồng Nhí | Vật phẩm sự kiện |
| 1823 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15131 | -1 | Hộp quà giỗ tổ | Vật phẩm sự kiện |
| 1824 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15130 | -1 | Hộp quà giỗ tổ cao cấp | Vật phẩm sự kiện |
| 1825 | 27 | 3 | 1 | 0 | 13948 | -1 | Vé riêng tư | Vật phẩm để vào khu vực đánh quái riêng tư (chỉ áp dụng khi còn mầm) |
| 1826 | 5 | 3 | 1 | 0 | 15163 | -1 | Cải trang Sơn Tinh | Vật phẩm sự kiện |
| 1827 | 5 | 3 | 1 | 0 | 15196 | -1 | Cải trang Thủy Tinh | Vật phẩm sự kiện |
| 1828 | 23 | 3 | 1 | 0 | 15200 | 53 | Ván bay Rồng Thiêng VIP | Vật phẩm sự kiện |
| 1829 | 5 | 3 | 1 | 0 | 15232 | -1 | Cải trang Pôcôlô | Khi chịu sát thương mà HP còn dưới 10% có 0.5% tỉ lệ hồi 50% HP |
| 1830 | 18 | 3 | 1 | 0 | 15247 | -1 | Pet Thỏ Vui Vẻ | Vật phẩm sự kiện |
| 1831 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12834 | -1 | Rađa đa năng | Vật phẩm sự kiện |
| 1832 | 5 | 3 | 1 | 0 | 15283 | -1 | Cải trang Gohan Beast | Vật phẩm sự kiện |
| 1833 | 23 | 3 | 1 | 0 | 15292 | 55 | Máy Bay Xám | Vật phẩm sự kiện |
| 1834 | 23 | 3 | 1 | 0 | 15291 | 54 | Máy Bay chiến đấu | Vật phẩm sự kiện |
| 1835 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15293 | -1 | Vé nhiệm vụ tháng vip | Vật phẩm sự kiện |
| 1836 | 29 | 3 | 1 | 0 | 15294 | -1 | Cuốn chả giò | Vật phẩm sự kiện |
| 1837 | 29 | 3 | 1 | 0 | 15295 | -1 | Chai Cuke 2 lít | Vật phẩm sự kiện |
| 1838 | 36 | 3 | 1 | 0 | 15358 | 256 | Mẹ Rồng | Cách nhận: Sở hữu 7 Rồng nhí vĩnh viễn |
| 1839 | 5 | 3 | 1 | 0 | 15327 | -1 | Cải trang Fide chai | Vật phẩm sự kiện |
| 1840 | 27 | 3 | 1 | 0 | 14519 | -1 | Hộp quà Goku Day VIP 2025 | Vật phẩm sự kiện |
| 1841 | 11 | 3 | 1 | 0 | 15331 | 155 | Đeo lưng bạch tuộc Xanh cáu kỉnh | Đi cùng ván bay bạch tuộc +5% chí mạng |
| 1842 | 11 | 3 | 1 | 0 | 15334 | 156 | Đeo lưng bạch tuộc Hồng | Đi cùng ván bay bạch tuộc +3% HP |
| 1843 | 11 | 3 | 1 | 0 | 15337 | 157 | Đeo lưng bạch tuộc Vàng | Đi cùng ván bay bạch tuộc +5% giảm sát thương |
| 1844 | 11 | 3 | 1 | 0 | 15340 | 158 | Đeo lưng bạch tuộc Xanh | Đi cùng ván bay bạch tuộc +5% chí mạng |
| 1845 | 18 | 3 | 1 | 0 | 15354 | -1 | Pet cá Dory | Vật phẩm sự kiện |
| 1846 | 18 | 3 | 1 | 0 | 15355 | -1 | Pet cá Nemo | Vật phẩm sự kiện |
| 1847 | 23 | 3 | 1 | 0 | 15360 | 56 | Ván bay cá đuối | Vật phẩm sự kiện |
| 1848 | 23 | 3 | 1 | 0 | 15361 | 57 | Ván bay bạch tuộc | Đi cùng đeo lưng bạch tuộc +2% HP, KI, sát thương |
| 1849 | 5 | 3 | 1 | 0 | 15327 | -1 | Cải trang Test | Vật phẩm sự kiện |
| 1850 | 11 | 3 | 1 | 0 | 15411 | 159 | Bông cúc | Vật phẩm sự kiện |
| 1851 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15412 | -1 | Con dấu | Vật phẩm sự kiện |
| 1852 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15359 | -1 | Bình hút năng lượng | Vật phẩm hỗ trợ |
| 1853 | 5 | 3 | 1 | 0 | 15450 | -1 | Cải trang Cađíc đi biển | Vật phẩm sự kiện |
| 1854 | 5 | 3 | 1 | 0 | 15483 | -1 | Cải trang Bun ma đi biển | Vật phẩm sự kiện |
| 1855 | 11 | 3 | 1 | 0 | 15495 | 160 | Đeo lưng ẩm thực | Vật phẩm sự kiện |
| 1856 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12762 | -1 | Hộp quà thiếu nhi 2025 | Vật phẩm sự kiện |
| 1857 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15416 | -1 | Tayaki | Vật phẩm sự kiện |
| 1858 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15414 | -1 | Kẹo táo | Vật phẩm sự kiện |
| 1859 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15415 | -1 | Kem que đôi | Vật phẩm sự kiện |
| 1860 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15418 | -1 | Mochi | Vật phẩm sự kiện |
| 1861 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15413 | -1 | Râu bạch tuộc nướng | Vật phẩm sự kiện |
| 1862 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15417 | -1 | Mì ramen | Vật phẩm sự kiện |
| 1863 | 27 | 3 | 1 | 0 | 14522 | -1 | Hộp trang bị Thần | Vật phẩm sự kiện |
| 1864 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12846 | -1 | Rương cải trang Hải Tặc | Vật phẩm sự kiện |
| 1865 | 5 | 3 | 1 | 0 | 15537 | -1 | Cải trang Gogeta SSJ Blue | Vật phẩm sự kiện |
| 1866 | 5 | 3 | 1 | 0 | 15574 | -1 | Cải trang Vegito SSJ Blue | Vật phẩm sự kiện |
| 1867 | 5 | 3 | 1 | 0 | 15611 | -1 | Cải trang Super Pôcôlô | Vật phẩm sự kiện |
| 1868 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15613 | -1 | Mảnh vỡ bông tai cấp 3 | Dùng để nâng cấp bông tai Porata cấp 3 |
| 1869 | 5 | 3 | 1 | 0 | 15622 | -1 | Cải trang Đích Ku SSJ Blue | Vật phẩm sự kiện |
| 1870 | 18 | 3 | 1 | 0 | 15680 | -1 | Pet Pikachu | Vật phẩm sự kiện |
| 1871 | 18 | 3 | 1 | 0 | 15682 | -1 | Pet Charmander | Vật phẩm sự kiện |
| 1872 | 18 | 3 | 1 | 0 | 15681 | -1 | Pet Squirtle | Vật phẩm sự kiện |
| 1873 | 18 | 3 | 1 | 0 | 15683 | -1 | Pet Bullbasaur | Vật phẩm sự kiện |
| 1874 | 18 | 3 | 1 | 0 | 15684 | -1 | Pet MewTwo | Vật phẩm sự kiện |
| 1875 | 11 | 3 | 1 | 0 | 15685 | 161 | Cờ Quả Cầu Pokemon | Vật phẩm sự kiện |
| 1876 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15686 | -1 | Vé vàng | Dùng để vào khu riêng tư up bông tai |
| 1877 | 23 | 3 | 1 | 0 | 15687 | 58 | Thú cưỡi Lugia | Vật phẩm sự kiện |
| 1878 | 23 | 3 | 1 | 0 | 15691 | 56 | Ván bay cá đuối VIP | Vật phẩm sự kiện |
| 1879 | 5 | 3 | 1 | 0 | 15723 | -1 | Cải trang Kochiro | Vật phẩm sự kiện |
| 1880 | 5 | 3 | 1 | 0 | 15756 | -1 | Cải trang Musashi | Vật phẩm sự kiện |
| 1881 | 18 | 3 | 1 | 0 | 15765 | -1 | Pet Meowth | Vật phẩm sự kiện |
| 1882 | 11 | 3 | 1 | 0 | 15340 | 158 | Đeo lưng bạch tuộc Xanh | Đi cùng ván bay bạch tuộc +5% chí mạng |
| 1883 | 11 | 3 | 1 | 0 | 15340 | 158 | Đeo lưng bạch tuộc Xanh | Đi cùng ván bay bạch tuộc +5% chí mạng |
| 1884 | 19 | 3 | 1 | 15000000 | 15614 | -1 | Bông tai Porata | Sử dụng để hợp thể với đệ tử |
| 1885 | 36 | 3 | 1 | 0 | 15768 | 505 | Phá cỗ trung thu | Cách nhận: Đua Top nhận |
| 1886 | 5 | 3 | 1 | 0 | 15800 | -1 | Cải trang Póc Thỏ Đen | Đi Cùng với Cuội tăng 10% Né. |
| 1887 | 23 | 3 | 1 | 0 | 15802 | 59 | Ván bay cung trăng | Vật phẩm sự kiện |
| 1888 | 11 | 3 | 1 | 0 | 15803 | 162 | Lồng đèn 2 lon | Vật phẩm sự kiện |
| 1889 | 5 | 3 | 1 | 0 | 15813 | -1 | Cải trang Kirin chú cuội | Đi Cùng với Póc Thỏ Đen tăng 10% Chí Mạng |
| 1890 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15767 | -1 | Đổi đệ tử 2 | Đổi đệ tử 2 khác hoàn toàn mới |
| 1891 | 11 | 3 | 1 | 0 | 15860 | 163 | Thùng rác | Vật phẩm sự kiện |
| 1892 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15688 | -1 | Bóng Poke | Vật phẩm sự kiện |
| 1893 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15689 | -1 | Bóng Ultra | Vật phẩm sự kiện |
| 1894 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15690 | -1 | Bóng Master | Vật phẩm sự kiện |
| 1895 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15861 | -1 | Rác | Vật phẩm sự kiện |
| 1896 | 23 | 3 | 1 | 0 | 15862 | 60 | Thú cưỡi rồng Thiêng | Đi cùng Pet Rồng Nhí tăng 5% Né, 5% chí mạng. Sưu tập đủ 4 thú cưỡi rồng tăng 2% Sức Đánh,KI,HP. |
| 1897 | 23 | 3 | 1 | 0 | 15863 | 61 | Thú cưỡi rồng Băng | Đi cùng Pet Rồng Nhí tăng 5% Né, 5% chí mạng. Sưu tập đủ 4 thú cưỡi rồng tăng 2% Sức Đánh,KI,HP. |
| 1898 | 23 | 3 | 1 | 0 | 15864 | 62 | Thú cưỡi rồng Đen | Đi cùng Pet Rồng Nhí tăng 5% Né, 5% chí mạng. Sưu tập đủ 4 thú cưỡi rồng tăng 2% Sức Đánh,KI,HP. |
| 1899 | 23 | 3 | 1 | 0 | 15865 | 63 | Thú cưỡi rồng Vô Cực | Đi cùng Pet Rồng Nhí tăng 5% Né, 5% chí mạng. Sưu tập đủ 4 thú cưỡi rồng tăng 2% Sức Đánh,KI,HP. |
| 1900 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15866 | -1 | Rương Rồng Thần | Vật phẩm sự kiện |
| 1901 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15867 | -1 | Rương Rồng Thần VIP | Vật phẩm sự kiện |
| 1902 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11006 | -1 | Hộp quà tháng 9 | Vật phẩm sự kiện |
| 1903 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11202 | -1 | Hộp quà tháng 9 VIP | Vật phẩm sự kiện |
| 1904 | 36 | 3 | 1 | 0 | 15916 | 506 | Chiến binh sao đen | Cách nhận: Thắng ngọc rồng 1 sao đen tại khu 1 vào ngày chủ nhật. |
| 1905 | 5 | 3 | 1 | 0 | 15948 | -1 | Cải trang Sida | Vật phẩm sự kiện |
| 1906 | 5 | 3 | 1 | 0 | 4847 | -1 | Cải trang Bill | Vật phẩm sự kiện |
| 1907 | 5 | 3 | 1 | 0 | 4879 | -1 | Cải trang Champa | Vật phẩm sự kiện |
| 1908 | 5 | 3 | 1 | 0 | 15977 | -1 | Cải trang Heles | Vật phẩm sự kiện |
| 1909 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15979 | -1 | Mảnh Cápsule Vỡ | Sưu tầm 999 mảnh để đổi Cápsule Vỡ |
| 1910 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11717 | -1 | Hộp quà Trung Thu VIP | Vật phẩm đua top |
| 1911 | 5 | 3 | 1 | 0 | 16007 | -1 | Cải trang Rumsshi | Vật phẩm sự kiện |
| 1912 | 5 | 3 | 1 | 0 | 16009 | -1 | Cải trang Mosco | Vật phẩm sự kiện |
| 1913 | 5 | 3 | 1 | 0 | 16064 | -1 | Cải trang Black Fide | Vật phẩm sự kiện |
| 1914 | 18 | 3 | 1 | 0 | 16074 | -1 | Pet Gấu Dâu | Vật phẩm sự kiện |
| 1915 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11719 | -1 | Hộp bánh Trung Thu | Vật phẩm đua top |
| 1916 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11718 | -1 | Hộp bánh Trung Thu Chay | Vật phẩm đua top |
| 1917 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11716 | -1 | Hộp bánh Trung Thu lớn | Vật phẩm đua top |
| 1918 | 27 | 3 | 1 | 0 | 11717 | -1 | Hộp bánh Trung Thu nhỏ | Vật phẩm đua top |
| 1919 | 5 | 3 | 1 | 0 | 16102 | -1 | Cải trang Chi Chi Áo Cưới Mới | Vật phẩm sự kiện |
| 1920 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15293 | -1 | Vé nhiệm vụ tháng 10 vip | Vật phẩm sự kiện |
| 1921 | 5 | 3 | 1 | 0 | 16131 | -1 | Cải trang Pan VIP | Đi chung với SKH Gohan Tăng 20% sức Đánh 50% may mắn. |
| 1922 | 23 | 3 | 1 | 0 | 16138 | 64 | Chổi bay phù thủy | Triệu hồi quái 120% sức đánh, CD 360s. |
| 1923 | 11 | 3 | 1 | 0 | 16137 | 164 | Đeo lưng Cú con cưng | Đi Cùng Ác Ma Pico tăng 10% Chí Mạng |
| 1924 | 27 | 3 | 1 | 0 | 16139 | -1 | Rương Fide daden | Vật phẩm sự kiện |
| 1925 | 11 | 3 | 1 | 0 | 16144 | 165 | Bó Hoa Hồng 2 Mới | Vật phẩm sự kiện |
| 1926 | 5 | 3 | 1 | 0 | 16172 | -1 | Cải trang Ác Ma Pico | Đi Cùng Cú con cưng tăng 7% Sức Đánh, HP |
| 1927 | 11 | 3 | 1 | 0 | 16174 | 166 | Cánh thiên thần sa ngã | Vật phẩm sự kiện |
| 1928 | 27 | 3 | 1 | 0 | 7223 | -1 | Capsule Trang Sức VIP | Vật phẩm đua top |
| 1929 | 18 | 3 | 1 | 0 | 16187 | -1 | Pet Ma tốc độ | Bất tử 3s khi HP dưới 5%, 120s hồi kĩ năng. |
| 1930 | 11 | 3 | 1 | 0 | 16223 | 167 | Cánh thiên thần sa ngã (Đệ) | Vật phẩm sự kiện (chỉ dành cho đệ tử 2) |
| 1931 | 5 | 3 | 1 | 0 | 16215 | -1 | Cải trang Janemba | Vật phẩm sự kiện |
| 1932 | 11 | 3 | 1 | 0 | 12833 | 111 | Cánh thiên thần 3 (Đệ) | Vật phẩm sự kiện (chỉ dành cho đệ tử 2) |
| 1933 | 5 | 3 | 1 | 0 | 16252 | -1 | Cải trang Gohan học đường | Đi cùng Balo ngọc rồng tăng 10% Sát thương lên boss |
| 1934 | 5 | 3 | 1 | 0 | 16280 | -1 | Cải trang Videl học đường | Đi cùng Balo ngọc rồng tăng 10% Sát thương lên boss |
| 1935 | 18 | 3 | 1 | 0 | 16290 | -1 | Pet cậu vàng | Vật phẩm sự kiện |
| 1936 | 31 | 3 | 1 | 0 | 16282 | -1 | Tô phở tái nhiều hành | Vật phẩm sự kiện |
| 1937 | 5 | 3 | 1 | 0 | 16318 | -1 | Cải trang Giáo sư Bunma | Vật phẩm sự kiện |
| 1938 | 31 | 3 | 1 | 0 | 16324 | -1 | Tô phở nạm 2 quẩy | Vật phẩm sự kiện |
| 1939 | 31 | 3 | 1 | 0 | 16323 | -1 | Tô phở tái bò viên | Vật phẩm sự kiện |
| 1940 | 27 | 3 | 1 | 0 | 16325 | -1 | Thòng lọng | Vật phẩm sự kiện |
| 1941 | 11 | 3 | 1 | 0 | 16327 | 168 | Ba lô ngọc rồng | Đi cùng Bảng đen tăng 10% Chí Mạng |
| 1942 | 23 | 3 | 1 | 0 | 16328 | 65 | Máy bay giấy | Vật phẩm sự kiện |
| 1943 | 23 | 3 | 1 | 0 | 16330 | 67 | Bảng đen | Đi Cùng Balo Ngọc rồng Tăng 7% Sức Đánh, HP |
| 1944 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12762 | -1 | Hộp quà 20-11 VIP | Vật phẩm sự kiện |
| 1945 | 18 | 3 | 1 | 0 | 16339 | -1 | Pet ngựa KPI | Cái gì không làm được thì...vừa khóc vừa làm |
| 1946 | 5 | 3 | 1 | 0 | 16367 | -1 | Cải trang Thiên sư phụ | Tạo ra phân thân gây mù đối phương CD 300 giây |
| 1947 | 27 | 3 | 1 | 0 | 16370 | -1 | Capsule cải trang VIP | Mở ra nhận được 1 cải trang vĩnh viễn |
| 1948 | 27 | 3 | 1 | 0 | 16369 | -1 | Capsule cải trang HSD | Vật phẩm sự kiện |
| 1949 | 5 | 3 | 1 | 0 | 16398 | -1 | Cải trang Kirin tuần lộc | Đi Với Póc 18 Noel Giảm Sát Thương 10% |
| 1950 | 23 | 3 | 1 | 0 | 16405 | 68 | Ván khủng long Noel | Vật phẩm sự kiện |
| 1951 | 11 | 3 | 1 | 0 | 16404 | 169 | Đeo lưng bông tuyết | Vật phẩm sự kiện |
| 1952 | 5 | 3 | 1 | 0 | 16433 | -1 | Cải trang Póc Noel | Đi Với Kilin Tuần Lộc Tăng Sát Thương Chí Mạng 10% |
| 1953 | 18 | 3 | 1 | 0 | 16442 | -1 | Pet Bư Noel | Vật phẩm sự kiện |
| 1954 | 23 | 3 | 1 | 0 | 16453 | 69 | Máy bay NRO | Vật phẩm sự kiện |
| 1955 | 5 | 3 | 1 | 0 | 16482 | -1 | Cải trang Goku GT Kid | Vật phẩm sự kiện |
| 1956 | 18 | 3 | 1 | 0 | 16492 | -1 | Pet tuần lộc ngố | Đi chung với Cờ Hoa Tuyết Tăng Né 20% |
| 1957 | 5 | 3 | 1 | 0 | 16520 | -1 | Cải trang Goku GT | Vật phẩm sự kiện |
| 1958 | 27 | 3 | 1 | 0 | 16522 | -1 | Túi ngọc rồng băng | Vật phẩm sự kiện |
| 1959 | 31 | 3 | 1 | 0 | 16454 | -1 | Cacao nóng | Vật phẩm sự kiện |
| 1960 | 38 | 3 | 1 | 0 | 16484 | 508 | Bóng mờ tuyết rơi | Vật phẩm sự kiện |
| 1961 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10847 | -1 | Chuông Vàng Noel | Vật phẩm sự kiện |
| 1962 | 18 | 3 | 1 | 0 | 16530 | -1 | Pet ngựa chiến | Đi Cùng Cờ Pháo Hoa NRO Tăng 10% sát thương lên Boss |
| 1963 | 11 | 3 | 1 | 0 | 16540 | 170 | Đeo lưng lồng đèn Tết | Vật phẩm sự kiện |
| 1964 | 18 | 3 | 1 | 0 | 16549 | -1 | Pet Ngựa Thần Tài | Vật phẩm sự kiện |
| 1965 | 11 | 3 | 1 | 0 | 16572 | 171 | Pháo hoa NRO | Đi Chung Với Tiến Sĩ Buma tăng 50% May Mắn, 10% sát thương chuẩn lên boss |
| 1966 | 11 | 3 | 1 | 0 | 16577 | 172 | Đeo lưng Mãi Dell thành công | Vật phẩm sự kiện |
| 1967 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15293 | -1 | Vé nhiệm vụ tháng 1 vip | Vật phẩm sự kiện |
| 1968 | 5 | 3 | 1 | 0 | 16614 | -1 | Cải trang Goku Tết | Vật phẩm sự kiện |
| 1969 | 27 | 3 | 1 | 0 | 16531 | -1 | Bánh sinh nhật 1 sao | Vật phẩm sự kiện |
| 1970 | 27 | 3 | 1 | 0 | 16579 | -1 | Bánh sinh nhật 2 sao | Vật phẩm sự kiện |
| 1971 | 38 | 3 | 1 | 0 | 16578 | 509 | Bóng mờ NRO | Đi Chung Với Cờ Pháo Hoa Ngọc Rồng tăng 5% sức đánh lên Boss |
| 1972 | 5 | 3 | 1 | 0 | 16643 | -1 | Cải trang Chi Chi Tết | Vật phẩm sự kiện |
| 1973 | 18 | 3 | 1 | 0 | 16650 | -1 | Pet Ngựa Đỏ | Vật phẩm sự kiện |
| 1974 | 18 | 3 | 1 | 0 | 16658 | -1 | Pet Ngựa Be | Vật phẩm sự kiện |
| 1975 | 18 | 3 | 1 | 0 | 16666 | -1 | Pet Ngựa Trắng | Vật phẩm sự kiện |
| 1976 | 38 | 3 | 1 | 0 | 16669 | 510 | Hiệu ứng hoa Tết | Vật phẩm sự kiện |
| 1977 | 23 | 3 | 1 | 0 | 16670 | 70 | Cá chép đồng tiền | Đi Cùng với Pet Ngựa Chiến Tăng Sát Thương chí mạng 8% |
| 1978 | 36 | 3 | 1 | 0 | 16671 | 511 | Danh hiệu Đón Xuân | Vật phẩm sự kiện |
| 1979 | 11 | 3 | 1 | 0 | 16700 | 173 | Đeo lưng Bao lì xì | Vật phẩm sự kiện |
| 1980 | 18 | 3 | 1 | 0 | 16710 | -1 | Pet Kirby | Vật phẩm sự kiện |
| 1981 | 11 | 3 | 1 | 0 | 16715 | 174 | Bư tập tạ | Vật phẩm sự kiện |
| 1982 | 5 | 3 | 1 | 0 | 16721 | -1 | Cải trang Arale | Vật phẩm sự kiện |
| 1983 | 11 | 3 | 1 | 0 | 16720 | 175 | Cờ đeo lưng cớt hồng | Vật phẩm sự kiện |
| 1984 | 27 | 3 | 1 | 0 | 6764 | -1 | Lì xì 2026 | Vật phẩm sự kiện |
| 1985 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10892 | -1 | Hộp Nón Tết VIP | Vật phẩm sự kiện |
| 1986 | 27 | 3 | 1 | 0 | 10892 | -1 | Hộp Nón Tết | Vật phẩm sự kiện |
| 1987 | 27 | 3 | 1 | 0 | 12334 | -1 | Lộc | Vật phẩm sự kiện |
| 1988 | 11 | 3 | 1 | 0 | 16758 | 176 | Yêu quái núi lãng lãng | Vật phẩm sự kiện |
| 1989 | 27 | 3 | 1 | 0 | 16753 | -1 | Bó rơm | Vật phẩm sự kiện |
| 1990 | 27 | 3 | 1 | 0 | 15293 | -1 | Vé nhiệm vụ tháng 2 vip | Vật phẩm sự kiện |
Không tìm thấy vật phẩm nào phù hợp.
Thiết kế bởi Hùng Hero © 2024